smack
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sharp slap or blow, typically with the open hand.
Vietnamese Meaning
Một cái tát mạnh hoặc cú đấm, thường là bằng bàn tay mở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He gave the boy a smack on the bottom."
"Anh ta cho cậu bé một cái tát vào mông."
-
"The waves smacked against the rocks."
"Những con sóng vỗ mạnh vào đá."
-
"The smell of coffee smacked her in the face."
"Mùi cà phê xộc thẳng vào mặt cô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | smacker | Một nụ hôn lớn, một cú đánh mạnh, hoặc một thứ gì đó rất lớn/đáng kể (thường dùng không chính thức). |
| Adjective/Adverb | smacking | (Tính từ) Mạnh mẽ, sôi nổi (ví dụ: a smacking good meal – một bữa ăn ngon tuyệt); (Trạng từ) Rất (ví dụ: smacking good – rất tốt). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen chỉ hành động đánh. Nghĩa bóng có thể chỉ một sự va chạm mạnh.
Prepositions
on: chỉ vị trí nơi cái tát giáng xuống. in: thường đi với cụm 'smack in the middle' chỉ vị trí chính giữa
Collocations (Từ đi kèm)
-
give a give a smack (Giáng/ban một cái tát nhẹ, một cú đánh nhẹ.)
-
land a land a smack (Giáng một cú đánh.)
-
deliver a deliver a smack (Thực hiện một cú đánh.)
-
smack your smack your lips (Chép môi (thể hiện sự ngon miệng hoặc mong muốn).)
-
smack someone smack someone on the bottom (Đánh vào mông ai đó (thường là trẻ em).)
-
smack of smack of something (Có vẻ, có mùi vị, gợi lên điều gì đó (thường là tiêu cực).)
-
a loud a loud smack (Một tiếng bốp lớn.)
-
a gentle a gentle smack (Một cái tát nhẹ nhàng.)
Idioms
-
smack one's lips
Chép môi, tạo ra âm thanh với môi để thể hiện sự thưởng thức đồ ăn/thức uống ngon hoặc mong muốn mãnh liệt.
"The children smacked their lips when they saw the delicious cake."
(Bọn trẻ chép môi khi nhìn thấy chiếc bánh ngon lành.)
-
smack of something
Mang ý nghĩa, gợi lên, có dấu hiệu hoặc đặc điểm của điều gì đó (thường là tiêu cực hoặc đáng ngờ).
"His alibi smacks of dishonesty."
(Lời biện hộ của anh ta có vẻ không thành thật.)
-
smack-dab
Ngay chính giữa, chính xác ở một vị trí cụ thể (thường dùng không chính thức để nhấn mạnh).
"He lives smack-dab in the middle of the city."
(Anh ấy sống ngay chính giữa trung tâm thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smack
Danh từMột cái tát mạnh hoặc cú đấm, thường là bằng bàn tay mở.
"He gave the boy a smack on the bottom."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He admitted to smacking the mosquito on his arm. |
Anh ấy thừa nhận đã đập con muỗi trên cánh tay. |
| Phủ định | She doesn't appreciate smacking people, even playfully. |
Cô ấy không thích việc đánh người, ngay cả khi chỉ là đùa. |
| Nghi vấn | Do you recall smacking the table when you were angry? |
Bạn có nhớ đã đập bàn khi bạn tức giận không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He delivered a smack: a resounding blow to the opponent's face. |
Anh ta tung một cú đấm trời giáng: một cú đánh vang dội vào mặt đối thủ. |
| Phủ định | She didn't smack the child: she firmly corrected his behavior with words. |
Cô ấy đã không tát đứa trẻ: cô ấy kiên quyết sửa hành vi của nó bằng lời nói. |
| Nghi vấn | Did he really smack the table: or did he just tap it loudly? |
Anh ấy có thực sự đập bàn không: hay anh ấy chỉ gõ mạnh vào nó? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the tense meeting, a loud smack echoed through the silent room, signaling the end, and everyone quickly dispersed. |
Sau cuộc họp căng thẳng, một tiếng 'bốp' lớn vang vọng khắp căn phòng im lặng, báo hiệu sự kết thúc, và mọi người nhanh chóng giải tán. |
| Phủ định | Despite the rumors, there was no smack of malice, no hint of deliberate harm, and only genuine concern in her words. |
Bất chấp những tin đồn, không có chút ác ý nào, không có dấu hiệu của sự tổn hại cố ý, và chỉ có sự quan tâm chân thành trong lời nói của cô ấy. |
| Nghi vấn | Considering his history, is that smack of sarcasm, that subtle dig, truly necessary? |
Xét đến tiền sử của anh ấy, liệu cái giọng điệu mỉa mai đó, cái móc mỉa tinh tế đó, có thực sự cần thiết không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He smacked the table in anger. |
Anh ta đập tay xuống bàn trong cơn giận. |
| Phủ định | Didn't she smack her lips after the delicious meal? |
Cô ấy không chép miệng sau bữa ăn ngon lành sao? |
| Nghi vấn | Did you hear the smack of the ruler against the desk? |
Bạn có nghe thấy tiếng thước kẻ đập vào bàn không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the police arrive, the crowd will have been smacking the piñata for hours. |
Đến lúc cảnh sát đến, đám đông sẽ đã đập cái piñata hàng giờ rồi. |
| Phủ định | By the end of the week, he won't have been smacking his lips over the new recipe for long enough to perfect it. |
Đến cuối tuần, anh ấy sẽ không còn tặc lưỡi về công thức mới đủ lâu để hoàn thiện nó. |
| Nghi vấn | Will the students have been smacking their desks in frustration before the exam is over? |
Liệu các học sinh sẽ đã đập bàn trong sự thất vọng trước khi kỳ thi kết thúc? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has been smacking his lips for the last five minutes. |
Anh ấy đã chép miệng liên tục trong năm phút vừa qua. |
| Phủ định | They haven't been smacking each other, I assure you. |
Tôi đảm bảo với bạn rằng họ đã không tát nhau. |
| Nghi vấn | Has she been smacking the ball really hard during practice? |
Có phải cô ấy đã đập bóng rất mạnh trong suốt buổi tập không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smack".
