(Top Banner Ad)
smack
B2
Danh từ B2 Tổng quát

smack

UK: /smæk/ • US: /smæk/

Nghĩa tiếng Việt

tát đấm va mạnh đâm sầm heroin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sharp slap or blow, typically with the open hand.

Vietnamese Meaning

Một cái tát mạnh hoặc cú đấm, thường là bằng bàn tay mở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave the boy a smack on the bottom."

    "Anh ta cho cậu bé một cái tát vào mông."

  • "The waves smacked against the rocks."

    "Những con sóng vỗ mạnh vào đá."

  • "The smell of coffee smacked her in the face."

    "Mùi cà phê xộc thẳng vào mặt cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smacker Một nụ hôn lớn, một cú đánh mạnh, hoặc một thứ gì đó rất lớn/đáng kể (thường dùng không chính thức).
Adjective/Adverb smacking (Tính từ) Mạnh mẽ, sôi nổi (ví dụ: a smacking good meal – một bữa ăn ngon tuyệt); (Trạng từ) Rất (ví dụ: smacking good – rất tốt).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smakka-
Old English
smæc
Middle English
smak
Dutch/Low German
smacken
English
smack

Nguồn gốc phong phú của từ 'Smack'

Từ 'smack' trong tiếng Anh có nguồn gốc kép thú vị. Một nghĩa (liên quan đến vị giác, mùi vị) bắt nguồn từ các ngôn ngữ German cổ (Proto-Germanic *smakka-), tiến hóa qua tiếng Anh cổ (smæc) và tiếng Anh trung đại (smak) để chỉ cảm giác về vị. Nghĩa còn lại (liên quan đến âm thanh, cú đánh hoặc nụ hôn lớn) được cho là có nguồn gốc mô phỏng âm thanh, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ tiếng Hà Lan và Hạ Đức (smacken). Cả hai nghĩa này đã hòa quyện vào từ 'smack' hiện đại.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ hành động đánh. Nghĩa bóng có thể chỉ một sự va chạm mạnh.

Prepositions

on in

on: chỉ vị trí nơi cái tát giáng xuống. in: thường đi với cụm 'smack in the middle' chỉ vị trí chính giữa

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Smack (as a Noun)
  • give a give a smack
    (Giáng/ban một cái tát nhẹ, một cú đánh nhẹ.)
  • land a land a smack
    (Giáng một cú đánh.)
  • deliver a deliver a smack
    (Thực hiện một cú đánh.)
Smack (as a Verb) + Object/Preposition
  • smack your smack your lips
    (Chép môi (thể hiện sự ngon miệng hoặc mong muốn).)
  • smack someone smack someone on the bottom
    (Đánh vào mông ai đó (thường là trẻ em).)
  • smack of smack of something
    (Có vẻ, có mùi vị, gợi lên điều gì đó (thường là tiêu cực).)
Adjective + Smack (as a Noun)
  • a loud a loud smack
    (Một tiếng bốp lớn.)
  • a gentle a gentle smack
    (Một cái tát nhẹ nhàng.)

Idioms

  • smack one's lips

    Chép môi, tạo ra âm thanh với môi để thể hiện sự thưởng thức đồ ăn/thức uống ngon hoặc mong muốn mãnh liệt.

    "The children smacked their lips when they saw the delicious cake."

    (Bọn trẻ chép môi khi nhìn thấy chiếc bánh ngon lành.)

  • smack of something

    Mang ý nghĩa, gợi lên, có dấu hiệu hoặc đặc điểm của điều gì đó (thường là tiêu cực hoặc đáng ngờ).

    "His alibi smacks of dishonesty."

    (Lời biện hộ của anh ta có vẻ không thành thật.)

  • smack-dab

    Ngay chính giữa, chính xác ở một vị trí cụ thể (thường dùng không chính thức để nhấn mạnh).

    "He lives smack-dab in the middle of the city."

    (Anh ấy sống ngay chính giữa trung tâm thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smack

Danh từ
Lật mặt

Một cái tát mạnh hoặc cú đấm, thường là bằng bàn tay mở.

"He gave the boy a smack on the bottom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He admitted to smacking the mosquito on his arm.
Anh ấy thừa nhận đã đập con muỗi trên cánh tay.
Phủ định
She doesn't appreciate smacking people, even playfully.
Cô ấy không thích việc đánh người, ngay cả khi chỉ là đùa.
Nghi vấn
Do you recall smacking the table when you were angry?
Bạn có nhớ đã đập bàn khi bạn tức giận không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He delivered a smack: a resounding blow to the opponent's face.
Anh ta tung một cú đấm trời giáng: một cú đánh vang dội vào mặt đối thủ.
Phủ định
She didn't smack the child: she firmly corrected his behavior with words.
Cô ấy đã không tát đứa trẻ: cô ấy kiên quyết sửa hành vi của nó bằng lời nói.
Nghi vấn
Did he really smack the table: or did he just tap it loudly?
Anh ấy có thực sự đập bàn không: hay anh ấy chỉ gõ mạnh vào nó?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the tense meeting, a loud smack echoed through the silent room, signaling the end, and everyone quickly dispersed.
Sau cuộc họp căng thẳng, một tiếng 'bốp' lớn vang vọng khắp căn phòng im lặng, báo hiệu sự kết thúc, và mọi người nhanh chóng giải tán.
Phủ định
Despite the rumors, there was no smack of malice, no hint of deliberate harm, and only genuine concern in her words.
Bất chấp những tin đồn, không có chút ác ý nào, không có dấu hiệu của sự tổn hại cố ý, và chỉ có sự quan tâm chân thành trong lời nói của cô ấy.
Nghi vấn
Considering his history, is that smack of sarcasm, that subtle dig, truly necessary?
Xét đến tiền sử của anh ấy, liệu cái giọng điệu mỉa mai đó, cái móc mỉa tinh tế đó, có thực sự cần thiết không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He smacked the table in anger.
Anh ta đập tay xuống bàn trong cơn giận.
Phủ định
Didn't she smack her lips after the delicious meal?
Cô ấy không chép miệng sau bữa ăn ngon lành sao?
Nghi vấn
Did you hear the smack of the ruler against the desk?
Bạn có nghe thấy tiếng thước kẻ đập vào bàn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrive, the crowd will have been smacking the piñata for hours.
Đến lúc cảnh sát đến, đám đông sẽ đã đập cái piñata hàng giờ rồi.
Phủ định
By the end of the week, he won't have been smacking his lips over the new recipe for long enough to perfect it.
Đến cuối tuần, anh ấy sẽ không còn tặc lưỡi về công thức mới đủ lâu để hoàn thiện nó.
Nghi vấn
Will the students have been smacking their desks in frustration before the exam is over?
Liệu các học sinh sẽ đã đập bàn trong sự thất vọng trước khi kỳ thi kết thúc?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been smacking his lips for the last five minutes.
Anh ấy đã chép miệng liên tục trong năm phút vừa qua.
Phủ định
They haven't been smacking each other, I assure you.
Tôi đảm bảo với bạn rằng họ đã không tát nhau.
Nghi vấn
Has she been smacking the ball really hard during practice?
Có phải cô ấy đã đập bóng rất mạnh trong suốt buổi tập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smack".

Kỷ luật bằng 'smack' ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc 'smack' (đánh nhẹ vào mông hoặc tay) trẻ em như một hình thức kỷ luật đã và đang là chủ đề gây tranh cãi. Một số người cho rằng đây là hình thức kỷ luật nhẹ nhàng, nhanh chóng và hiệu quả, trong khi số khác phản đối mạnh mẽ, xem đó là hành vi bạo lực và có thể gây hại tâm lý cho trẻ.

Chép môi thể hiện sự hài lòng

Hành động chép môi ('smack one's lips') sau khi ăn hoặc uống là một dấu hiệu phổ biến của sự hài lòng, thưởng thức đồ ăn/thức uống ngon. Đây là một cử chỉ phi ngôn ngữ thường được hiểu rộng rãi trong nhiều nền văn hóa để thể hiện sự ngon miệng hoặc mong muốn có thêm.