(Top Banner Ad)
collision
B2
noun B2 Đời sống hàng ngày, Vật lý, Giao thông

collision

UK: /kəˈlɪʒən/ • US: /kəˈlɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

vụ va chạm sự đụng độ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instance of one object striking violently against another; the event that occurs when two or more things hit each other.

Vietnamese Meaning

Sự va chạm; vụ va chạm; sự đụng độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The collision between the two cars caused significant damage."

    "Vụ va chạm giữa hai chiếc xe hơi đã gây ra thiệt hại đáng kể."

  • "The plane crash was caused by a mid-air collision."

    "Vụ tai nạn máy bay là do một vụ va chạm trên không."

  • "The police are investigating the collision on the highway."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ va chạm trên đường cao tốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb collide va chạm, đâm vào nhau
Adjective colliding đang va chạm, đang đụng độ (ví dụ: colliding objects - các vật thể đang va chạm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Vật lý, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
collisio
Latin (verb root)
collidere
English
collision

Nguồn gốc của từ 'Collision'

Từ 'collision' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh, cụ thể là từ 'collisio', có nghĩa là 'một sự va đập vào nhau'. Nó xuất phát từ động từ Latinh 'collidere', được tạo thành từ tiền tố 'com-' (có nghĩa là 'cùng với, với nhau') và 'laedere' (có nghĩa là 'đập vào, làm tổn thương'). Do đó, về cơ bản, 'collision' mô tả hành động hai hoặc nhiều vật thể 'cùng nhau đập vào' nhau.

Usage Note

Từ 'collision' thường được dùng để chỉ sự va chạm mạnh giữa hai hoặc nhiều vật thể, gây ra tác động đáng kể. Mức độ nghiêm trọng của vụ va chạm có thể khác nhau, từ những va chạm nhẹ đến những tai nạn nghiêm trọng gây thiệt hại lớn. 'Collision' thường mang ý nghĩa không mong muốn, một sự kiện gây hại hoặc rủi ro.

Prepositions

with between

* 'Collision with': Diễn tả sự va chạm của vật thể với một vật thể khác. Ví dụ: 'The car had a collision with a tree.'
* 'Collision between': Diễn tả sự va chạm giữa hai hoặc nhiều vật thể. Ví dụ: 'There was a collision between two trains.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + collision
  • head-on a head-on collision
    (một vụ va chạm trực diện (đầu đối đầu))
  • serious a serious collision
    (một vụ va chạm nghiêm trọng)
  • minor a minor collision
    (một vụ va chạm nhỏ)
  • fatal a fatal collision
    (một vụ va chạm chết người)
Verb + collision
  • avoid avoid a collision
    (tránh một vụ va chạm)
  • cause cause a collision
    (gây ra một vụ va chạm)
  • prevent prevent a collision
    (ngăn chặn một vụ va chạm)
  • be involved in be involved in a collision
    (có liên quan đến một vụ va chạm)
Noun + collision (type of collision)
  • car a car collision
    (một vụ va chạm ô tô)
  • mid-air a mid-air collision
    (một vụ va chạm trên không (giữa máy bay))
  • traffic a traffic collision
    (một vụ va chạm giao thông)
Collision + Prepositional Phrase (figurative)
  • of cultures a collision of cultures
    (sự va chạm, xung đột văn hóa)
  • of ideas a collision of ideas
    (sự va chạm, đối đầu về ý tưởng)

Idioms

  • on a collision course (with someone/something)

    đang trên đà xung đột, đang tiến tới tình trạng va chạm/đụng độ không thể tránh khỏi

    "The two countries appear to be on a collision course over trade policy."

    (Hai quốc gia dường như đang trên đà xung đột gay gắt về chính sách thương mại.)

  • a collision of personalities

    sự xung đột, va chạm về tính cách

    "The project failed due to a collision of personalities among the team members."

    (Dự án thất bại do sự va chạm về tính cách giữa các thành viên trong nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collision

noun
Lật mặt

Sự va chạm; vụ va chạm; sự đụng độ.

"The collision between the two cars caused significant damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collision".

Tầm quan trọng của an toàn giao thông

Trên toàn cầu, các vụ 'collision' (va chạm) giao thông là một nguyên nhân chính gây thương tích và tử vong. Do đó, các quy tắc giao thông, biển báo và các chiến dịch nâng cao nhận thức về an toàn đường bộ được thiết kế để giảm thiểu nguy cơ va chạm. Việc tuân thủ luật lệ như đội mũ bảo hiểm, thắt dây an toàn và không lái xe khi say rượu là vô cùng quan trọng để tránh 'collision'.

Va chạm như một ẩn dụ cho sự thay đổi

Ngoài nghĩa đen, 'collision' còn được dùng như một ẩn dụ cho sự va chạm giữa các ý tưởng, văn hóa, hoặc hệ tư tưởng. Những 'va chạm' này, dù đôi khi gây ra xung đột, cũng có thể là động lực thúc đẩy sự đổi mới, hiểu biết lẫn nhau và sự phát triển trong xã hội. Ví dụ, sự giao thoa giữa các nền văn hóa khác nhau có thể dẫn đến những hình thái nghệ thuật và tư tưởng mới mẻ.