collision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An instance of one object striking violently against another; the event that occurs when two or more things hit each other.
Vietnamese Meaning
Sự va chạm; vụ va chạm; sự đụng độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The collision between the two cars caused significant damage."
"Vụ va chạm giữa hai chiếc xe hơi đã gây ra thiệt hại đáng kể."
-
"The plane crash was caused by a mid-air collision."
"Vụ tai nạn máy bay là do một vụ va chạm trên không."
-
"The police are investigating the collision on the highway."
"Cảnh sát đang điều tra vụ va chạm trên đường cao tốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | collide | va chạm, đâm vào nhau |
| Adjective | colliding | đang va chạm, đang đụng độ (ví dụ: colliding objects - các vật thể đang va chạm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'collision' thường được dùng để chỉ sự va chạm mạnh giữa hai hoặc nhiều vật thể, gây ra tác động đáng kể. Mức độ nghiêm trọng của vụ va chạm có thể khác nhau, từ những va chạm nhẹ đến những tai nạn nghiêm trọng gây thiệt hại lớn. 'Collision' thường mang ý nghĩa không mong muốn, một sự kiện gây hại hoặc rủi ro.
Prepositions
* 'Collision with': Diễn tả sự va chạm của vật thể với một vật thể khác. Ví dụ: 'The car had a collision with a tree.'
* 'Collision between': Diễn tả sự va chạm giữa hai hoặc nhiều vật thể. Ví dụ: 'There was a collision between two trains.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
head-on a head-on collision (một vụ va chạm trực diện (đầu đối đầu))
-
serious a serious collision (một vụ va chạm nghiêm trọng)
-
minor a minor collision (một vụ va chạm nhỏ)
-
fatal a fatal collision (một vụ va chạm chết người)
-
avoid avoid a collision (tránh một vụ va chạm)
-
cause cause a collision (gây ra một vụ va chạm)
-
prevent prevent a collision (ngăn chặn một vụ va chạm)
-
be involved in be involved in a collision (có liên quan đến một vụ va chạm)
-
car a car collision (một vụ va chạm ô tô)
-
mid-air a mid-air collision (một vụ va chạm trên không (giữa máy bay))
-
traffic a traffic collision (một vụ va chạm giao thông)
-
of cultures a collision of cultures (sự va chạm, xung đột văn hóa)
-
of ideas a collision of ideas (sự va chạm, đối đầu về ý tưởng)
Idioms
-
on a collision course (with someone/something)
đang trên đà xung đột, đang tiến tới tình trạng va chạm/đụng độ không thể tránh khỏi
"The two countries appear to be on a collision course over trade policy."
(Hai quốc gia dường như đang trên đà xung đột gay gắt về chính sách thương mại.)
-
a collision of personalities
sự xung đột, va chạm về tính cách
"The project failed due to a collision of personalities among the team members."
(Dự án thất bại do sự va chạm về tính cách giữa các thành viên trong nhóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
collision
nounSự va chạm; vụ va chạm; sự đụng độ.
"The collision between the two cars caused significant damage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collision".
