(Top Banner Ad)
smelting
C1
noun C1 Luyện kim

smelting

UK: /ˈsmeltɪŋ/ • US: /ˈsmɛltɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

luyện kim sự luyện kim
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of obtaining a metal from its ore by heating it beyond the melting point, often in the presence of a reducing agent.

Vietnamese Meaning

Quá trình luyện kim để thu được kim loại từ quặng bằng cách nung nóng quặng đến điểm nóng chảy, thường có sự hiện diện của chất khử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The smelting of copper ore releases significant amounts of sulfur dioxide."

    "Quá trình luyện quặng đồng thải ra một lượng đáng kể khí lưu huỳnh đioxit."

  • "The factory is equipped for the smelting of various metals."

    "Nhà máy được trang bị để luyện nhiều loại kim loại khác nhau."

  • "Smelting is an energy-intensive process."

    "Luyện kim là một quá trình tiêu tốn nhiều năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb smelt Nung chảy, nấu chảy (quặng để lấy kim loại)
Noun smelter Nhà máy luyện kim; người luyện kim
Adjective smelted Đã được luyện kim, đã được nấu chảy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luyện kim

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*smel-
Proto-Germanic
*smeltanan
Old English
smeltan
English
smelt
English
smelting

Hành trình tan chảy của kim loại

Từ gốc Ấn-Âu cổ *smel- có nghĩa là 'tan chảy' hoặc 'nghiền nát', qua tiếng Proto-Germanic và Old English 'smeltan' (làm tan chảy, nung chảy), từ 'smelt' ra đời để chỉ hành động làm tan chảy quặng để chiết xuất kim loại. Thêm hậu tố '-ing' tạo thành 'smelting', mô tả toàn bộ quá trình công nghiệp quan trọng này.

Usage Note

Smelting là một quá trình quan trọng trong ngành công nghiệp luyện kim, cho phép chiết xuất kim loại từ các hợp chất tự nhiên của chúng. Quá trình này thường bao gồm việc sử dụng nhiệt độ cao và các chất hóa học để tách kim loại mong muốn khỏi các tạp chất khác trong quặng.

Prepositions

of for

'Smelting of' được sử dụng để chỉ quá trình luyện kim của một loại quặng hoặc kim loại cụ thể. Ví dụ: 'smelting of iron ore'. 'Smelting for' ám chỉ mục đích của quá trình luyện kim, ví dụ: 'smelting for gold'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smelting
  • primary primary smelting
    (luyện kim sơ cấp (từ quặng gốc))
  • secondary secondary smelting
    (luyện kim thứ cấp (từ phế liệu))
  • copper copper smelting
    (luyện đồng)
  • iron iron smelting
    (luyện sắt)
  • aluminium aluminium smelting
    (luyện nhôm)
Smelting + Noun
  • smelting process smelting process
    (quá trình luyện kim)
  • smelting plant smelting plant
    (nhà máy luyện kim)
  • smelting furnace smelting furnace
    (lò luyện kim)
  • smelting operation smelting operation
    (hoạt động luyện kim)
  • smelting industry smelting industry
    (ngành công nghiệp luyện kim)
Verb + smelting
  • perform perform smelting
    (thực hiện quá trình luyện kim)
  • undertake undertake smelting
    (tiến hành luyện kim)

Idioms

  • smelting process

    quá trình luyện kim (quá trình chiết xuất kim loại từ quặng bằng cách nung chảy)

    "The smelting process requires extremely high temperatures to extract pure metal."

    (Quá trình luyện kim đòi hỏi nhiệt độ cực kỳ cao để chiết xuất kim loại nguyên chất.)

  • smelting plant

    nhà máy luyện kim (cơ sở công nghiệp nơi kim loại được chiết xuất từ quặng)

    "A new copper smelting plant is being built in the region."

    (Một nhà máy luyện đồng mới đang được xây dựng trong khu vực.)

  • smelting industry

    ngành công nghiệp luyện kim (ngành công nghiệp liên quan đến việc chiết xuất và tinh chế kim loại)

    "The global smelting industry faces challenges related to energy consumption and environmental regulations."

    (Ngành công nghiệp luyện kim toàn cầu đối mặt với nhiều thách thức liên quan đến tiêu thụ năng lượng và quy định môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smelting

noun
Lật mặt

Quá trình luyện kim để thu được kim loại từ quặng bằng cách nung nóng quặng đến điểm nóng chảy, thường có sự hiện diện của chất khử.

"The smelting of copper ore releases significant amounts of sulfur dioxide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company smelts iron ore to produce steel.
Công ty luyện quặng sắt để sản xuất thép.
Phủ định
The factory does not smelt the metal on weekends.
Nhà máy không luyện kim loại vào cuối tuần.
Nghi vấn
Does the process of smelting release harmful gases?
Quá trình luyện kim có thải ra khí độc hại không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company smelts iron ore to produce steel.
Công ty luyện quặng sắt để sản xuất thép.
Phủ định
He doesn't smelt his own metal; he buys it pre-processed.
Anh ấy không tự luyện kim loại; anh ấy mua nó đã qua xử lý.
Nghi vấn
Does this factory smelt copper?
Nhà máy này có luyện đồng không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory is smelting iron ore right now.
Nhà máy đang luyện quặng sắt ngay bây giờ.
Phủ định
They are not smelting any copper this week because of the strike.
Họ không luyện đồng trong tuần này vì cuộc đình công.
Nghi vấn
Is he smelting gold, or is he refining it?
Anh ấy đang luyện vàng, hay anh ấy đang tinh chế nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smelting".

Bình minh của thời đại kim loại

Luyện kim (smelting) là một trong những công nghệ cổ xưa và quan trọng nhất của loài người, đánh dấu sự khởi đầu của Thời đại Đồ đồng và Thời đại Đồ sắt. Khả năng chiết xuất kim loại từ quặng đã cách mạng hóa sản xuất công cụ, vũ khí và đồ trang sức, định hình các nền văn minh cổ đại và là nền tảng cho sự phát triển công nghệ sau này.

Tác động môi trường của luyện kim

Mặc dù thiết yếu cho công nghiệp hiện đại, quá trình luyện kim thường đòi hỏi năng lượng lớn và có thể gây ra ô nhiễm môi trường nghiêm trọng thông qua khí thải (như sulfur dioxide) và chất thải rắn. Ngày nay, ngành công nghiệp này đang nỗ lực tìm kiếm các phương pháp bền vững hơn và công nghệ xanh để giảm thiểu tác động tiêu cực.