(Top Banner Ad)
smithy
B2
noun B2 Nghề thủ công

smithy

UK: /ˈsmɪði/ • US: /ˈsmɪθi/

Nghĩa tiếng Việt

lò rèn xưởng rèn xưởng thợ rèn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A blacksmith's workshop; a forge.

Vietnamese Meaning

Xưởng rèn của thợ rèn; lò rèn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The village smithy was known for its finely crafted horseshoes."

    "Xưởng rèn của làng nổi tiếng với những chiếc móng ngựa được chế tác tinh xảo."

  • "The sound of the hammer rang out from the smithy."

    "Tiếng búa vang vọng từ xưởng rèn."

  • "He spent his days working in the village smithy."

    "Anh ấy dành cả ngày làm việc trong xưởng rèn của làng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smith Thợ rèn, người thợ thủ công (nói chung)
Noun blacksmith Thợ rèn sắt
Noun goldsmith Thợ kim hoàn (thợ vàng)
Noun silversmith Thợ bạc
Noun smithy Xưởng rèn, lò rèn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghề thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*smei-/*smī- (to cut, carve, work with a sharp instrument)
Proto-Germanic
*smiþaz (craftsman)
Old English
smiþ (craftsman, metal worker)
Middle English
smithe / smithy (workshop of a smith, via suffix -y)
Modern English
smithy (a blacksmith's workshop)

Nguồn gốc 'Xưởng rèn'

Từ 'smithy' được hình thành bằng cách kết hợp từ 'smith' (thợ rèn, người làm việc với kim loại) và hậu tố '-y' (thường dùng để chỉ một địa điểm hoặc chất lượng). Do đó, 'smithy' đơn giản có nghĩa là 'nơi làm việc của thợ rèn' hoặc 'xưởng rèn'. Nó đã có mặt trong tiếng Anh từ thời Trung cổ.

Usage Note

Từ 'smithy' thường được dùng để chỉ một xưởng rèn truyền thống, nơi thợ rèn làm việc với kim loại bằng cách nung nóng và tạo hình nó. Nó nhấn mạnh không gian làm việc hơn là hành động rèn. So với 'forge', 'smithy' cụ thể hơn về địa điểm, trong khi 'forge' có thể chỉ cả lò rèn và xưởng rèn nói chung.

Prepositions

in at

'In the smithy' thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong xưởng rèn. Ví dụ: 'The blacksmith worked in the smithy'. 'At the smithy' có thể chỉ vị trí gần xưởng rèn hoặc đang ở đó để làm việc. Ví dụ: 'He arrived at the smithy early in the morning'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smithy
  • old an old smithy
    (một xưởng rèn cũ)
  • village the village smithy
    (xưởng rèn của làng)
  • busy a busy smithy
    (một xưởng rèn bận rộn)
  • traditional a traditional smithy
    (một xưởng rèn truyền thống)
Verb + smithy
  • work in work in a smithy
    (làm việc tại một xưởng rèn)
  • visit visit a smithy
    (ghé thăm một xưởng rèn)
  • run run a smithy
    (điều hành một xưởng rèn)
Noun + smithy (descriptive phrases)
  • sounds of the sounds of the smithy
    (những âm thanh từ xưởng rèn)
  • fire of the fire of the smithy
    (lò lửa của xưởng rèn)
  • heart of the heart of the smithy (the forge)
    (trái tim của xưởng rèn (lò rèn))

Idioms

  • The village smithy

    Xưởng rèn của làng (thường gợi liên tưởng đến bài thơ nổi tiếng của Longfellow)

    "The sound of hammers echoed from the village smithy."

    (Tiếng búa vọng lại từ xưởng rèn của làng.)

  • To work in a smithy

    Làm việc trong một xưởng rèn (chỉ công việc thủ công, nặng nhọc)

    "His grandfather used to work in a smithy, shaping metal all day."

    (Ông nội anh ấy từng làm việc trong một xưởng rèn, đúc kim loại cả ngày.)

  • Sounds from the smithy

    Những âm thanh từ xưởng rèn (gợi lên hình ảnh hoạt động, tiếng búa đe, lửa than)

    "We could hear the rhythmic sounds from the smithy as we approached the town."

    (Chúng tôi có thể nghe thấy những âm thanh nhịp nhàng từ xưởng rèn khi chúng tôi đến gần thị trấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smithy

noun
Lật mặt

Xưởng rèn của thợ rèn; lò rèn.

"The village smithy was known for its finely crafted horseshoes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smithy".

Vai trò của Thợ rèn trong Cộng đồng

Trong các xã hội tiền công nghiệp, thợ rèn (người làm việc trong smithy) đóng một vai trò cực kỳ quan trọng. Họ không chỉ tạo ra các công cụ, vũ khí mà còn sửa chữa máy móc, làm móng ngựa, và là một trung tâm thiết yếu của cộng đồng. Thợ rèn thường được coi là những người mạnh mẽ, khéo léo và đáng kính.

Bài thơ 'The Village Blacksmith'

Một trong những hình ảnh văn hóa nổi tiếng nhất liên quan đến 'smithy' là từ bài thơ 'The Village Blacksmith' (Người thợ rèn của làng) của Henry Wadsworth Longfellow. Bài thơ mô tả cuộc đời chăm chỉ, chân thật và đáng kính của một người thợ rèn, người làm việc trong xưởng rèn dưới gốc cây hạt dẻ. Bài thơ này đã củng cố hình ảnh lãng mạn về xưởng rèn trong văn hóa phương Tây.