(Top Banner Ad)
smooch
B2
Noun B2 Giao tiếp hàng ngày

smooch

UK: /smuːtʃ/ • US: /smuːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

hôn nhau âu yếm mút môi (thông tục)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A kiss, cuddle, or other display of affection.

Vietnamese Meaning

Một nụ hôn, sự âu yếm, hoặc biểu hiện tình cảm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They shared a quick smooch before he left for work."

    "Họ trao nhau một nụ hôn nhanh trước khi anh ấy đi làm."

  • "The movie ended with a passionate smooch."

    "Bộ phim kết thúc bằng một nụ hôn nồng nàn."

  • "They were caught smooching in the hallway."

    "Họ bị bắt gặp đang âu yếm nhau ở hành lang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb smooch hôn, hôn hít (một cách thân mật, thường là kéo dài và có tiếng)
Noun smooch nụ hôn (thân mật, kéo dài)
Noun smoocher người thích hôn hít, người hay hôn
Noun smooching việc hôn hít (danh động từ)
Adjective smooching đang hôn hít (phân từ hiện tại)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
smooch

Nguồn gốc vui nhộn

'Smooch' là một từ khá hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 ở Mỹ. Nó được cho là có nguồn gốc từ việc mô phỏng âm thanh của một nụ hôn (onomatopoeic) hoặc là sự kết hợp giữa hai từ 'smack' (nghĩa là hôn mạnh, kêu chụt) và 'mush' (nghĩa là làm cho mềm nhũn, hoặc một dạng hôn ướt át). Từ này mang sắc thái thân mật, vui vẻ và có phần nghịch ngợm.

Usage Note

Từ 'smooch' thường mang sắc thái thân mật, vui vẻ và không trang trọng. Nó thường được sử dụng để mô tả một nụ hôn nhanh, nhẹ nhàng hoặc một hành động âu yếm nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + smooch (Noun)
  • give give a smooch
    (trao một nụ hôn)
  • steal steal a smooch
    (đánh cắp một nụ hôn (hôn nhanh, bất ngờ))
  • share share a smooch
    (chia sẻ một nụ hôn)
Adjective + smooch (Noun)
  • quick a quick smooch
    (một nụ hôn nhanh)
  • passionate a passionate smooch
    (một nụ hôn nồng cháy)
  • long a long smooch
    (một nụ hôn kéo dài)
Smooch (Verb) + Prepositional Phrase
  • on the cheek smooch on the cheek
    (hôn chụt lên má)
  • under the mistletoe smooch under the mistletoe
    (hôn nhau dưới cây tầm gửi)

Idioms

  • smooch up to someone

    nịnh bợ ai đó, xu nịnh để lấy lòng

    "He's always smooching up to the boss to get a promotion."

    (Anh ta luôn nịnh bợ sếp để được thăng chức.)

  • a little smooch

    một nụ hôn nhỏ, một cái chụt

    "Can I get a little smooch before you leave?"

    (Anh có thể cho em một cái chụt trước khi đi không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smooch

Noun
Lật mặt

Một nụ hôn, sự âu yếm, hoặc biểu hiện tình cảm khác.

"They shared a quick smooch before he left for work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Smooch, that was a lovely kiss!
Smooch, đó là một nụ hôn đáng yêu!
Phủ định
Smooch, I didn't expect that at all.
Smooch, tôi hoàn toàn không ngờ tới điều đó.
Nghi vấn
Smooch, are you sure you want to do that?
Smooch, bạn có chắc là bạn muốn làm điều đó không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the party ends, they will have smooched at least three times.
Vào lúc bữa tiệc kết thúc, họ sẽ đã hôn nhau ít nhất ba lần.
Phủ định
She won't have smooched anyone until she feels comfortable.
Cô ấy sẽ không hôn ai cho đến khi cô ấy cảm thấy thoải mái.
Nghi vấn
Will he have smooched her by the end of the night?
Liệu anh ấy có hôn cô ấy vào cuối đêm nay không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She smooches her boyfriend every day.
Cô ấy hôn bạn trai mình mỗi ngày.
Phủ định
They do not smooch in public.
Họ không hôn nhau ở nơi công cộng.
Nghi vấn
Does he smooch his dog on the head?
Anh ấy có hôn lên đầu con chó của mình không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She smooches more passionately than he does.
Cô ấy hôn đắm đuối hơn anh ấy.
Phủ định
He doesn't smooch as frequently as she does.
Anh ấy không hôn thường xuyên như cô ấy.
Nghi vấn
Does she smooch the most romantically?
Cô ấy có hôn lãng mạn nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smooch".

Mức độ thân mật

'Smooch' thường dùng để chỉ những nụ hôn lãng mạn, thân mật và có phần kéo dài hơn 'kiss' thông thường, nhưng vẫn mang sắc thái vui vẻ, không quá trang trọng. Nó có thể ám chỉ những màn hôn hít công khai (Public Displays of Affection - PDA) giữa các cặp đôi, đặc biệt là khi họ đang yêu đương nồng nhiệt.

Phong tục Mistletoe

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào dịp Giáng sinh, có một phong tục rằng nếu hai người đứng dưới một cành tầm gửi (mistletoe), họ nên 'smooch' (trao nhau một nụ hôn). Đây là một truyền thống vui vẻ và lãng mạn, khuyến khích sự gần gũi và thể hiện tình cảm.