romance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A feeling of excitement and mystery associated with love.
Vietnamese Meaning
Cảm giác phấn khích và bí ẩn liên quan đến tình yêu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a hint of romance in the air."
"Có một chút không khí lãng mạn trong không khí."
-
"She enjoys reading romance novels."
"Cô ấy thích đọc tiểu thuyết lãng mạn."
-
"Their romance blossomed during their trip to Paris."
"Mối tình của họ nảy nở trong chuyến đi đến Paris."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | romantic | lãng mạn |
| Adverb | romantically | một cách lãng mạn |
| Verb | romanticize | lãng mạn hóa, lý tưởng hóa |
| Noun | romanticism | chủ nghĩa lãng mạn |
| Noun | romanticist | người theo chủ nghĩa lãng mạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ mối quan hệ lãng mạn hoặc cảm xúc yêu đương mãnh liệt. Khác với 'love' (tình yêu) ở chỗ 'romance' nhấn mạnh vào sự say mê, lý tưởng hóa và phiêu lưu.
Prepositions
'Romance of' dùng để chỉ bản chất lãng mạn của một cái gì đó. 'Romance with' dùng để chỉ mối quan hệ lãng mạn với ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grand grand romance (tình yêu vĩ đại)
-
passionate passionate romance (tình yêu nồng cháy)
-
secret secret romance (tình yêu bí mật)
-
budding budding romance (mối tình chớm nở)
-
epic epic romance (chuyện tình sử thi)
-
find find romance (tìm thấy tình yêu)
-
seek seek romance (tìm kiếm tình yêu)
-
start start a romance (bắt đầu một mối tình)
-
spark spark a romance (nhen nhóm một mối tình)
-
romance romance novel (tiểu thuyết lãng mạn)
-
romance romance movie (phim tình cảm lãng mạn)
-
Romance Romance languages (các ngôn ngữ Rô-man (ví dụ: Pháp, Tây Ban Nha))
Idioms
-
a whirlwind romance
mối tình chớp nhoáng, mối tình sét đánh
"They had a whirlwind romance and were married within three months."
(Họ có một mối tình chớp nhoáng và kết hôn chỉ sau ba tháng.)
-
to rekindle a romance
khơi lại tình yêu, hàn gắn lại mối tình
"After years apart, they tried to rekindle their romance."
(Sau nhiều năm xa cách, họ cố gắng khơi lại tình yêu của mình.)
-
a holiday romance
mối tình thoáng qua trong kỳ nghỉ
"It was just a holiday romance, nothing serious."
(Đó chỉ là một mối tình thoáng qua trong kỳ nghỉ, không có gì nghiêm túc cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
romance
Danh từCảm giác phấn khích và bí ẩn liên quan đến tình yêu.
"There was a hint of romance in the air."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In the small town, love, romance, and happiness blossomed during the annual festival. |
Ở thị trấn nhỏ, tình yêu, sự lãng mạn và hạnh phúc nở rộ trong suốt lễ hội hàng năm. |
| Phủ định | Despite his wealth and status, he couldn't romance her, nor could he win her heart. |
Mặc dù giàu có và có địa vị, anh ấy không thể tán tỉnh cô ấy, cũng không thể chiếm được trái tim cô ấy. |
| Nghi vấn | Considering their history, is it romantic, or is it just a case of shared nostalgia? |
Xét đến lịch sử của họ, đó có phải là lãng mạn, hay chỉ là một trường hợp hoài niệm chung? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had gone on that trip together, they would have had a romantic adventure. |
Nếu họ đã đi chuyến đi đó cùng nhau, họ đã có một cuộc phiêu lưu lãng mạn. |
| Phủ định | If she hadn't believed in romance, she wouldn't have enjoyed the novel. |
Nếu cô ấy không tin vào sự lãng mạn, cô ấy đã không thích cuốn tiểu thuyết. |
| Nghi vấn | Would he have tried to romance her if he had known she was engaged? |
Liệu anh ấy có cố gắng tán tỉnh cô ấy nếu anh ấy biết cô ấy đã đính hôn? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old castle is often romanced in historical novels. |
Lâu đài cổ thường được lãng mạn hóa trong các tiểu thuyết lịch sử. |
| Phủ định | That kind of behavior is not considered romantic by everyone. |
Hành vi đó không được mọi người coi là lãng mạn. |
| Nghi vấn | Was their love story romanced in the newspapers? |
Câu chuyện tình yêu của họ có được lãng mạn hóa trên báo chí không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She often reads romance novels. |
Cô ấy thường đọc tiểu thuyết lãng mạn. |
| Phủ định | They do not romance each other anymore. |
Họ không còn lãng mạn với nhau nữa. |
| Nghi vấn | Is their relationship still romantic? |
Mối quan hệ của họ còn lãng mạn không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They believe that romance is essential in a healthy relationship. |
Họ tin rằng sự lãng mạn là điều cần thiết trong một mối quan hệ lành mạnh. |
| Phủ định | Why doesn't he romance her anymore? |
Tại sao anh ấy không còn lãng mạn với cô ấy nữa? |
| Nghi vấn | What makes a movie truly romantic? |
Điều gì làm cho một bộ phim thực sự lãng mạn? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they get married, they will have romanced each other for five years. |
Vào thời điểm họ kết hôn, họ sẽ đã hẹn hò nhau được năm năm. |
| Phủ định | She won't have romanced him before deciding to marry him. |
Cô ấy sẽ không hẹn hò với anh ấy trước khi quyết định cưới anh ấy. |
| Nghi vấn | Will they have had a romantic evening by the time the babysitter arrives? |
Liệu họ đã có một buổi tối lãng mạn trước khi người giữ trẻ đến chưa? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had romanced in Paris before they got married. |
Họ đã có một mối tình lãng mạn ở Paris trước khi họ kết hôn. |
| Phủ định | She had not romanticized their first meeting when she told the story. |
Cô ấy đã không lãng mạn hóa cuộc gặp gỡ đầu tiên của họ khi kể câu chuyện. |
| Nghi vấn | Had he romance her before he proposed? |
Anh ấy đã tán tỉnh cô ấy trước khi cầu hôn phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He romances her with flowers every week. |
Anh ấy tán tỉnh cô ấy bằng hoa mỗi tuần. |
| Phủ định | She is not romantic about their relationship. |
Cô ấy không lãng mạn về mối quan hệ của họ. |
| Nghi vấn | Does he believe in romance? |
Anh ấy có tin vào sự lãng mạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "romance".
