(Top Banner Ad)
romance
B2
Danh từ B2 Văn học, Tình cảm, Xã hội

romance

UK: /rəʊˈmæns/ • US: /roʊˈmæns/

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu lãng mạn sự lãng mạn cuộc tình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of excitement and mystery associated with love.

Vietnamese Meaning

Cảm giác phấn khích và bí ẩn liên quan đến tình yêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a hint of romance in the air."

    "Có một chút không khí lãng mạn trong không khí."

  • "She enjoys reading romance novels."

    "Cô ấy thích đọc tiểu thuyết lãng mạn."

  • "Their romance blossomed during their trip to Paris."

    "Mối tình của họ nảy nở trong chuyến đi đến Paris."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective romantic lãng mạn
Adverb romantically một cách lãng mạn
Verb romanticize lãng mạn hóa, lý tưởng hóa
Noun romanticism chủ nghĩa lãng mạn
Noun romanticist người theo chủ nghĩa lãng mạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Tình cảm, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
romanice
Old French
romanz
Middle English
romaunce
English
romance

Từ Ngôn Ngữ Rô-man đến Tình Yêu

Ban đầu, 'romance' xuất phát từ tiếng Latin 'romanice', nghĩa là 'theo kiểu La Mã', dùng để chỉ các ngôn ngữ địa phương phát triển từ tiếng Latin (ví dụ: tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha). Sau đó, nó được dùng để chỉ những câu chuyện kể bằng các ngôn ngữ này, thường là về những cuộc phiêu lưu anh hùng hay tình yêu lãng mạn. Dần dần, ý nghĩa 'tình yêu lãng mạn' trở thành nghĩa phổ biến và chính yếu của từ này trong tiếng Anh.

Usage Note

Thường dùng để chỉ mối quan hệ lãng mạn hoặc cảm xúc yêu đương mãnh liệt. Khác với 'love' (tình yêu) ở chỗ 'romance' nhấn mạnh vào sự say mê, lý tưởng hóa và phiêu lưu.

Prepositions

of with

'Romance of' dùng để chỉ bản chất lãng mạn của một cái gì đó. 'Romance with' dùng để chỉ mối quan hệ lãng mạn với ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + romance
  • grand grand romance
    (tình yêu vĩ đại)
  • passionate passionate romance
    (tình yêu nồng cháy)
  • secret secret romance
    (tình yêu bí mật)
  • budding budding romance
    (mối tình chớm nở)
  • epic epic romance
    (chuyện tình sử thi)
Verb + romance
  • find find romance
    (tìm thấy tình yêu)
  • seek seek romance
    (tìm kiếm tình yêu)
  • start start a romance
    (bắt đầu một mối tình)
  • spark spark a romance
    (nhen nhóm một mối tình)
Romance + Noun
  • romance romance novel
    (tiểu thuyết lãng mạn)
  • romance romance movie
    (phim tình cảm lãng mạn)
  • Romance Romance languages
    (các ngôn ngữ Rô-man (ví dụ: Pháp, Tây Ban Nha))

Idioms

  • a whirlwind romance

    mối tình chớp nhoáng, mối tình sét đánh

    "They had a whirlwind romance and were married within three months."

    (Họ có một mối tình chớp nhoáng và kết hôn chỉ sau ba tháng.)

  • to rekindle a romance

    khơi lại tình yêu, hàn gắn lại mối tình

    "After years apart, they tried to rekindle their romance."

    (Sau nhiều năm xa cách, họ cố gắng khơi lại tình yêu của mình.)

  • a holiday romance

    mối tình thoáng qua trong kỳ nghỉ

    "It was just a holiday romance, nothing serious."

    (Đó chỉ là một mối tình thoáng qua trong kỳ nghỉ, không có gì nghiêm túc cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

romance

Danh từ
Lật mặt

Cảm giác phấn khích và bí ẩn liên quan đến tình yêu.

"There was a hint of romance in the air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the small town, love, romance, and happiness blossomed during the annual festival.
Ở thị trấn nhỏ, tình yêu, sự lãng mạn và hạnh phúc nở rộ trong suốt lễ hội hàng năm.
Phủ định
Despite his wealth and status, he couldn't romance her, nor could he win her heart.
Mặc dù giàu có và có địa vị, anh ấy không thể tán tỉnh cô ấy, cũng không thể chiếm được trái tim cô ấy.
Nghi vấn
Considering their history, is it romantic, or is it just a case of shared nostalgia?
Xét đến lịch sử của họ, đó có phải là lãng mạn, hay chỉ là một trường hợp hoài niệm chung?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had gone on that trip together, they would have had a romantic adventure.
Nếu họ đã đi chuyến đi đó cùng nhau, họ đã có một cuộc phiêu lưu lãng mạn.
Phủ định
If she hadn't believed in romance, she wouldn't have enjoyed the novel.
Nếu cô ấy không tin vào sự lãng mạn, cô ấy đã không thích cuốn tiểu thuyết.
Nghi vấn
Would he have tried to romance her if he had known she was engaged?
Liệu anh ấy có cố gắng tán tỉnh cô ấy nếu anh ấy biết cô ấy đã đính hôn?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old castle is often romanced in historical novels.
Lâu đài cổ thường được lãng mạn hóa trong các tiểu thuyết lịch sử.
Phủ định
That kind of behavior is not considered romantic by everyone.
Hành vi đó không được mọi người coi là lãng mạn.
Nghi vấn
Was their love story romanced in the newspapers?
Câu chuyện tình yêu của họ có được lãng mạn hóa trên báo chí không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She often reads romance novels.
Cô ấy thường đọc tiểu thuyết lãng mạn.
Phủ định
They do not romance each other anymore.
Họ không còn lãng mạn với nhau nữa.
Nghi vấn
Is their relationship still romantic?
Mối quan hệ của họ còn lãng mạn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that romance is essential in a healthy relationship.
Họ tin rằng sự lãng mạn là điều cần thiết trong một mối quan hệ lành mạnh.
Phủ định
Why doesn't he romance her anymore?
Tại sao anh ấy không còn lãng mạn với cô ấy nữa?
Nghi vấn
What makes a movie truly romantic?
Điều gì làm cho một bộ phim thực sự lãng mạn?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they get married, they will have romanced each other for five years.
Vào thời điểm họ kết hôn, họ sẽ đã hẹn hò nhau được năm năm.
Phủ định
She won't have romanced him before deciding to marry him.
Cô ấy sẽ không hẹn hò với anh ấy trước khi quyết định cưới anh ấy.
Nghi vấn
Will they have had a romantic evening by the time the babysitter arrives?
Liệu họ đã có một buổi tối lãng mạn trước khi người giữ trẻ đến chưa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had romanced in Paris before they got married.
Họ đã có một mối tình lãng mạn ở Paris trước khi họ kết hôn.
Phủ định
She had not romanticized their first meeting when she told the story.
Cô ấy đã không lãng mạn hóa cuộc gặp gỡ đầu tiên của họ khi kể câu chuyện.
Nghi vấn
Had he romance her before he proposed?
Anh ấy đã tán tỉnh cô ấy trước khi cầu hôn phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He romances her with flowers every week.
Anh ấy tán tỉnh cô ấy bằng hoa mỗi tuần.
Phủ định
She is not romantic about their relationship.
Cô ấy không lãng mạn về mối quan hệ của họ.
Nghi vấn
Does he believe in romance?
Anh ấy có tin vào sự lãng mạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "romance".

Ngày Lễ Tình Nhân (Valentine's Day)

Ở các nước phương Tây, ngày 14 tháng 2 hàng năm được xem là Ngày Lễ Tình Nhân. Vào ngày này, các cặp đôi thường tặng quà, hoa, sô cô la và gửi thiệp cho nhau để bày tỏ tình cảm lãng mạn.

Ý nghĩa của Tình yêu Lãng mạn

Trong văn hóa phương Tây, 'romance' không chỉ là tình yêu mà còn là sự theo đuổi một lý tưởng tình yêu cao đẹp, thường đi kèm với cảm xúc mạnh mẽ, sự đam mê và đôi khi là sự hy sinh. Nó là chủ đề trung tâm trong nhiều tác phẩm văn học, âm nhạc và điện ảnh.