(Top Banner Ad)
affection
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Cảm xúc

affection

UK: /əˈfekʃən/ • US: /əˈfekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tình cảm sự yêu mến lòng yêu mến tình thương mến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of liking for someone or something

Vietnamese Meaning

Tình cảm yêu mến, quý mến dành cho ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt a great deal of affection for him."

    "Cô ấy cảm thấy rất yêu mến anh ấy."

  • "He had a deep affection for his hometown."

    "Anh ấy có một tình cảm sâu sắc với quê hương."

  • "The puppy showed its affection by licking her hand."

    "Chú chó con thể hiện tình cảm của mình bằng cách liếm tay cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun affection Tình cảm, sự yêu mến, lòng trìu mến.
Adjective affectionate Trìu mến, âu yếm, thể hiện tình cảm.
Adverb affectionately Một cách trìu mến, âu yếm.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
affectiō
Old French
affeccion
Middle English
affeccioun
English
affection

Từ 'Tác Động' đến 'Tình Cảm'

Gốc Latin của từ 'affection' là 'affectiō', có nghĩa là 'một trạng thái tâm trí' hoặc 'sự tác động lên ai đó'. Nó bắt nguồn từ động từ 'afficere' ('làm gì đó cho ai'). Ý tưởng ban đầu là một điều gì đó 'tác động' lên trái tim hoặc tâm trí bạn và tạo ra một cảm giác. Theo thời gian, ý nghĩa này dần thu hẹp lại để chỉ một cảm xúc tích cực và trìu mến mà chúng ta dành cho người khác.

Usage Note

Affection thường biểu thị một cảm xúc nhẹ nhàng, ấm áp, và trìu mến. Nó khác với 'love' ở mức độ mạnh mẽ; 'affection' thường chỉ một sự thích thú và quan tâm, trong khi 'love' có thể bao gồm sự đam mê và cam kết sâu sắc hơn. So với 'fondness', 'affection' có thể bao gồm sự quan tâm và chăm sóc, không chỉ đơn thuần là thích.

Prepositions

for towards

'Affection for' được dùng để chỉ tình cảm yêu mến dành cho một người hoặc một vật cụ thể. Ví dụ: 'She has a lot of affection for her cat.' 'Affection towards' có ý nghĩa tương tự, nhưng đôi khi có thể nhấn mạnh sự hướng đến, sự thể hiện tình cảm. Ví dụ: 'He showed affection towards his younger brother.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + affection
  • deep affection
    (tình cảm sâu sắc)
  • genuine affection
    (tình cảm chân thành)
  • warm affection
    (tình cảm nồng ấm)
  • mutual affection
    (tình cảm đến từ hai phía)
Verb + affection
  • show affection
    (thể hiện tình cảm)
  • feel affection for
    (cảm thấy yêu mến (ai đó))
  • win someone's affection
    (giành được tình cảm của ai đó)
  • crave affection
    (khao khát tình cảm)
Phrases with affection
  • a display of affection
    (sự thể hiện tình cảm)
  • a token of affection
    (vật biểu lộ tình cảm, quà tặng nhỏ)
  • a term of affection
    (từ ngữ gọi thân mật, âu yếm)

Idioms

  • win someone's affections

    Giành được tình cảm, chiếm được trái tim của ai đó.

    "With his kindness and humor, he slowly won her affections."

    (Bằng sự tử tế và hài hước của mình, anh ấy đã dần chiếm được tình cảm của cô.)

  • hold someone in great affection

    Rất yêu quý, trân trọng ai đó.

    "She was a wonderful teacher, and all her students held her in great affection."

    (Bà là một giáo viên tuyệt vời, và tất cả học sinh đều rất yêu quý bà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affection

Danh từ
Lật mặt

Tình cảm yêu mến, quý mến dành cho ai đó hoặc điều gì đó.

"She felt a great deal of affection for him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affection".

Public Displays of Affection (PDA)

Ở nhiều nước phương Tây, việc thể hiện tình cảm nơi công cộng (Public Displays of Affection - PDA) như nắm tay, ôm, hoặc hôn nhẹ được coi là bình thường. Tuy nhiên, mức độ chấp nhận có thể khác nhau tùy thuộc vào quốc gia và tình huống cụ thể. Điều này có thể khác với một số nền văn hóa Á Đông, nơi việc thể hiện tình cảm thường kín đáo và riêng tư hơn.

Terms of Endearment

Trong tiếng Anh, người ta thường dùng các 'terms of affection' (từ ngữ gọi thân mật) để gọi người thân yêu, như 'darling', 'honey', 'sweetheart'. Những từ này không chỉ dành cho người yêu mà còn có thể được dùng giữa các thành viên gia đình hoặc bạn bè thân thiết để thể hiện sự gần gũi và yêu mến.