snapped
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'snap'. To break suddenly and completely, often with a sharp noise; to say something quickly and irritably.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'snap'. Bẻ gãy đột ngột và hoàn toàn, thường có tiếng động lớn; nói điều gì đó nhanh chóng và cáu kỉnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He snapped the pencil in two."
"Anh ấy bẻ gãy đôi cái bút chì."
-
"The branch snapped in the wind."
"Cành cây gãy trong gió."
-
"He snapped at me when I asked him a question."
"Anh ta quát tôi khi tôi hỏi anh ta một câu hỏi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | snap | bẻ gãy, đứt (tự động); chụp (ảnh) nhanh; cáu gắt; bật ra |
| Noun | snap | tiếng tách, tiếng búng tay; ảnh chụp nhanh; cái chốt/khóa bấm; sự dễ dàng |
| Adjective | snappy | nhanh nhẹn, lanh lợi; sành điệu, hợp thời trang; sắc sảo (lời nói) |
| Noun | snapper | người/vật chụp ảnh; loài cá hồng; người hay cắn/nói gắt |
| Adverb | snappily | một cách nhanh nhẹn, lanh lợi; một cách sành điệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động xảy ra nhanh chóng, dứt khoát. 'Snapped' có thể mang nghĩa vật lý (bẻ gãy) hoặc nghĩa bóng (nói cáu kỉnh, mất bình tĩnh). So sánh với 'broke': 'Snapped' thường diễn tả hành động nhanh, mạnh, dứt khoát hơn.
Thường dùng để miêu tả trạng thái tinh thần căng thẳng dẫn đến mất kiểm soát. Khác với 'lost control' ở chỗ 'snapped' nhấn mạnh sự đột ngột và thường là kết quả của áp lực dồn nén.
Prepositions
Ví dụ: snapped *at* someone (quát mắng ai đó); snapped *back* (phản ứng cáu kỉnh); snapped *out* of something (thoát khỏi trạng thái nào đó một cách đột ngột)
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly suddenly snapped (đột ngột gãy/đứt; đột ngột cáu gắt)
-
easily easily snapped (dễ dàng bị bẻ gãy/đứt)
-
angrily angrily snapped (cáu gắt giận dữ)
-
The branch The branch snapped (Cành cây gãy/đứt)
-
Her patience Her patience snapped (Sự kiên nhẫn của cô ấy mất hết/không còn)
-
He He snapped his fingers (Anh ấy búng ngón tay)
-
The camera The camera snapped (Máy ảnh kêu tách (khi chụp))
-
snapped at snapped at someone (cáu gắt, nói gắt với ai đó)
-
snapped into snapped into place (vào đúng vị trí một cách nhanh chóng/dứt khoát)
Idioms
-
snap out of it
thoát khỏi trạng thái tiêu cực (buồn bã, thất vọng, bệnh tật) một cách nhanh chóng
"You need to snap out of your bad mood!"
(Bạn cần phải thoát khỏi tâm trạng tồi tệ đó ngay lập tức!)
-
snap to it
nhanh lên, bắt tay vào làm việc ngay lập tức
"Come on, everyone, snap to it! We're running out of time."
(Thôi nào mọi người, nhanh lên! Chúng ta sắp hết thời gian rồi.)
-
a snap decision/judgment
một quyết định/phán đoán vội vàng, thiếu cân nhắc
"Making a snap judgment often leads to mistakes."
(Đưa ra một phán đoán vội vàng thường dẫn đến sai lầm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snapped
Động từQuá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'snap'. Bẻ gãy đột ngột và hoàn toàn, thường có tiếng động lớn; nói điều gì đó nhanh chóng và cáu kỉnh.
"He snapped the pencil in two."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snapped".
