(Top Banner Ad)
snapped
B2
Động từ B2 Tổng quát

snapped

UK: /snæpt/ • US: /snæpt/

Nghĩa tiếng Việt

bẻ gãy quát mắng mất kiểm soát gục ngã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'snap'. To break suddenly and completely, often with a sharp noise; to say something quickly and irritably.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'snap'. Bẻ gãy đột ngột và hoàn toàn, thường có tiếng động lớn; nói điều gì đó nhanh chóng và cáu kỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He snapped the pencil in two."

    "Anh ấy bẻ gãy đôi cái bút chì."

  • "The branch snapped in the wind."

    "Cành cây gãy trong gió."

  • "He snapped at me when I asked him a question."

    "Anh ta quát tôi khi tôi hỏi anh ta một câu hỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb snap bẻ gãy, đứt (tự động); chụp (ảnh) nhanh; cáu gắt; bật ra
Noun snap tiếng tách, tiếng búng tay; ảnh chụp nhanh; cái chốt/khóa bấm; sự dễ dàng
Adjective snappy nhanh nhẹn, lanh lợi; sành điệu, hợp thời trang; sắc sảo (lời nói)
Noun snapper người/vật chụp ảnh; loài cá hồng; người hay cắn/nói gắt
Adverb snappily một cách nhanh nhẹn, lanh lợi; một cách sành điệu

Synonyms

broke (bẻ gãy)cracked (nứt)retorted (cãi lại)lashed out (nổi giận)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*snappan
Middle Dutch/Low German
snappen
Old English
snappan
Middle English
snappen
English
snap

Âm thanh và hành động bất ngờ

Từ 'snap' ban đầu được cho là có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, mô phỏng âm thanh tách hoặc tiếng búng tay. Nó mang ý nghĩa của một hành động nhanh chóng, bất ngờ, thường đi kèm với một âm thanh sắc gọn, như tiếng bẻ gãy, tiếng chụp ảnh, hay tiếng cáu gắt.

Usage Note

Diễn tả hành động xảy ra nhanh chóng, dứt khoát. 'Snapped' có thể mang nghĩa vật lý (bẻ gãy) hoặc nghĩa bóng (nói cáu kỉnh, mất bình tĩnh). So sánh với 'broke': 'Snapped' thường diễn tả hành động nhanh, mạnh, dứt khoát hơn.
Thường dùng để miêu tả trạng thái tinh thần căng thẳng dẫn đến mất kiểm soát. Khác với 'lost control' ở chỗ 'snapped' nhấn mạnh sự đột ngột và thường là kết quả của áp lực dồn nén.

Prepositions

at back out

Ví dụ: snapped *at* someone (quát mắng ai đó); snapped *back* (phản ứng cáu kỉnh); snapped *out* of something (thoát khỏi trạng thái nào đó một cách đột ngột)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + snapped
  • suddenly suddenly snapped
    (đột ngột gãy/đứt; đột ngột cáu gắt)
  • easily easily snapped
    (dễ dàng bị bẻ gãy/đứt)
  • angrily angrily snapped
    (cáu gắt giận dữ)
Noun / Pronoun + snapped
  • The branch The branch snapped
    (Cành cây gãy/đứt)
  • Her patience Her patience snapped
    (Sự kiên nhẫn của cô ấy mất hết/không còn)
  • He He snapped his fingers
    (Anh ấy búng ngón tay)
  • The camera The camera snapped
    (Máy ảnh kêu tách (khi chụp))
Prepositional phrases
  • snapped at snapped at someone
    (cáu gắt, nói gắt với ai đó)
  • snapped into snapped into place
    (vào đúng vị trí một cách nhanh chóng/dứt khoát)

Idioms

  • snap out of it

    thoát khỏi trạng thái tiêu cực (buồn bã, thất vọng, bệnh tật) một cách nhanh chóng

    "You need to snap out of your bad mood!"

    (Bạn cần phải thoát khỏi tâm trạng tồi tệ đó ngay lập tức!)

  • snap to it

    nhanh lên, bắt tay vào làm việc ngay lập tức

    "Come on, everyone, snap to it! We're running out of time."

    (Thôi nào mọi người, nhanh lên! Chúng ta sắp hết thời gian rồi.)

  • a snap decision/judgment

    một quyết định/phán đoán vội vàng, thiếu cân nhắc

    "Making a snap judgment often leads to mistakes."

    (Đưa ra một phán đoán vội vàng thường dẫn đến sai lầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snapped

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'snap'. Bẻ gãy đột ngột và hoàn toàn, thường có tiếng động lớn; nói điều gì đó nhanh chóng và cáu kỉnh.

"He snapped the pencil in two."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snapped".

Chụp ảnh 'Snap' và Khoảnh khắc

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là với sự phổ biến của điện thoại thông minh, 'to snap a photo' (chụp một bức ảnh) đã trở thành một cách diễn đạt thông dụng để nói về việc chụp ảnh nhanh chóng, không cầu kỳ. Nó gợi lên ý nghĩa về việc ghi lại một khoảnh khắc bất chợt trong cuộc sống hàng ngày, thường là những hình ảnh giản dị, không cần quá nhiều sự chuẩn bị.

Khi 'Snap' là Giới hạn của Sự Kiên Nhẫn

Cụm từ 'to snap' còn được dùng để diễn tả việc ai đó đột ngột mất bình tĩnh, cáu giận hoặc suy sụp tinh thần dưới áp lực. 'Her patience snapped' (Sự kiên nhẫn của cô ấy mất hết) là một ví dụ điển hình, phản ánh một giới hạn tâm lý bị vượt qua, nơi một người không còn chịu đựng được nữa và phản ứng một cách bùng nổ hoặc sụp đổ. Điều này thể hiện một khía cạnh khá phổ biến trong các nền văn hóa phương Tây về việc quản lý cảm xúc và áp lực.