(Top Banner Ad)
stressed
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Sức khỏe

stressed

UK: /strest/ • US: /strest/

Nghĩa tiếng Việt

căng thẳng bị căng thẳng chịu áp lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling worried or unable to relax because of difficulties in your life

Vietnamese Meaning

Cảm thấy lo lắng hoặc không thể thư giãn vì những khó khăn trong cuộc sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm feeling really stressed about my exams."

    "Tôi cảm thấy thực sự căng thẳng về kỳ thi của mình."

  • "She's been very stressed at work lately."

    "Gần đây cô ấy rất căng thẳng trong công việc."

  • "Too much stress can lead to health problems."

    "Quá nhiều căng thẳng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stress sự căng thẳng, áp lực, trọng âm
Verb stress nhấn mạnh, gây căng thẳng
Adjective stressful gây căng thẳng, áp lực
Adjective unstressed không bị căng thẳng, không bị nhấn trọng âm
Noun stressor tác nhân gây căng thẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*streig-
Latin
strictus
Old French
estresse
Middle English
stresse
English
stress

Nguồn gốc của 'Stressed'

Từ 'stressed' bắt nguồn từ động từ 'stress', có lịch sử khá thú vị. Nó xuất phát từ tiếng Latin 'strictus' (nghĩa là 'kéo căng, siết chặt'), qua tiếng Pháp cổ 'estresse' (nghĩa là 'sự chật chội, sự áp bức'). Ban đầu, 'stress' trong tiếng Anh có nghĩa là sức ép vật lý hoặc sự căng thẳng. Về sau, ý nghĩa này dần mở rộng để chỉ trạng thái tinh thần bị áp lực, mệt mỏi, như cách chúng ta hiểu từ 'stressed' ngày nay. Việc thêm hậu tố '-ed' biến 'stress' thành tính từ, mô tả trạng thái của một người khi đang chịu đựng áp lực.

Usage Note

Diễn tả trạng thái tinh thần khi chịu áp lực lớn, thường do công việc, học tập hoặc các vấn đề cá nhân. Khác với 'anxious' (lo âu) ở chỗ 'stressed' thường có nguyên nhân cụ thể, trong khi 'anxious' có thể mơ hồ hơn. So sánh với 'pressured' (bị áp lực), 'stressed' nhấn mạnh cảm giác bị quá tải về mặt tinh thần.

Prepositions

about over

'Stressed about' dùng để chỉ nguyên nhân gây căng thẳng. Ví dụ: 'stressed about the exam'. 'Stressed over' cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn và thường mang tính trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stressed
  • highly highly stressed
    (cực kỳ căng thẳng)
  • overly overly stressed
    (quá căng thẳng)
  • chronically chronically stressed
    (căng thẳng kinh niên)
  • mentally mentally stressed
    (căng thẳng về tinh thần)
  • physically physically stressed
    (căng thẳng về thể chất)
Verb + stressed
  • feel feel stressed
    (cảm thấy căng thẳng)
  • get get stressed
    (trở nên căng thẳng)
  • become become stressed
    (trở nên căng thẳng)
  • make someone make someone stressed
    (khiến ai đó căng thẳng)
Stressed + Preposition
  • stressed about stressed about something
    (căng thẳng về điều gì đó)
  • stressed out by stressed out by something
    (cực kỳ căng thẳng/kiệt sức vì điều gì đó)

Idioms

  • stressed out

    cực kỳ căng thẳng, kiệt sức vì áp lực

    "I'm so stressed out with all this work before the deadline."

    (Tôi quá căng thẳng với tất cả đống công việc này trước thời hạn.)

  • stressed to the max

    căng thẳng đến cực điểm, không thể chịu đựng thêm

    "After two weeks of non-stop exams, I was stressed to the max."

    (Sau hai tuần thi cử không ngừng nghỉ, tôi đã căng thẳng đến cực điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stressed

Tính từ
Lật mặt

Cảm thấy lo lắng hoặc không thể thư giãn vì những khó khăn trong cuộc sống.

"I'm feeling really stressed about my exams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to be stressed if I don't finish this project on time.
Tôi sẽ bị căng thẳng nếu tôi không hoàn thành dự án này đúng thời hạn.
Phủ định
She is not going to stress about the exam results; she studied hard.
Cô ấy sẽ không căng thẳng về kết quả bài kiểm tra; cô ấy đã học hành chăm chỉ.
Nghi vấn
Are you going to stress yourself out over something so trivial?
Bạn định tự làm mình căng thẳng vì một điều tầm thường như vậy sao?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her exams, she will have been feeling stressed for almost six months.
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành kỳ thi, cô ấy đã cảm thấy căng thẳng trong gần sáu tháng.
Phủ định
They won't have been stressing about the presentation if they had prepared earlier.
Họ đã không căng thẳng về bài thuyết trình nếu họ chuẩn bị sớm hơn.
Nghi vấn
Will you have been stressing over this project for much longer?
Bạn sẽ còn căng thẳng về dự án này trong bao lâu nữa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is getting stressed about her upcoming exams.
Cô ấy đang cảm thấy căng thẳng về kỳ thi sắp tới.
Phủ định
They aren't stressing about the deadline; they're well-prepared.
Họ không căng thẳng về thời hạn; họ đã chuẩn bị kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Are you stressing yourself too much over this small mistake?
Bạn có đang tự làm mình căng thẳng quá mức về lỗi nhỏ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stressed".

Nhận thức về Sức khỏe Tinh thần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'stressed' không chỉ là một cảm xúc thoáng qua mà còn được công nhận là một vấn đề sức khỏe tinh thần cần được quan tâm. Có rất nhiều chiến dịch và nguồn lực hướng dẫn cách quản lý căng thẳng, khuyến khích mọi người tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết, và thúc đẩy cân bằng giữa công việc và cuộc sống để tránh tình trạng 'burnout' (kiệt sức) hoặc các bệnh liên quan đến stress.

Chủ động Quản lý Căng thẳng

Việc quản lý căng thẳng đã trở thành một kỹ năng quan trọng trong xã hội hiện đại. Ở phương Tây, các phương pháp như chánh niệm (mindfulness), yoga, tập thể dục, và liệu pháp tâm lý được quảng bá rộng rãi như những cách hiệu quả để đối phó với căng thẳng. Nhiều công ty còn cung cấp các chương trình hỗ trợ sức khỏe tinh thần cho nhân viên nhằm duy trì năng suất và phúc lợi.