soberant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
a a soberant effect (một tác dụng làm tỉnh táo/điều tiết)
-
a a soberant influence (một ảnh hưởng mang tính điều tiết/làm tỉnh táo)
-
a a soberant warning (một lời cảnh báo nghiêm túc/làm cho tỉnh ngộ)
-
act as act as a soberant (đóng vai trò như một yếu tố làm tỉnh táo/điều tiết)
-
provide a provide a soberant (cung cấp một yếu tố làm tỉnh táo/điều tiết)
Idioms
-
a soberant dose of reality
một liều thuốc thực tế giúp tỉnh ngộ/nhận ra sự thật
"The harsh criticism was a soberant dose of reality for the overly confident artist."
(Lời chỉ trích gay gắt là một liều thuốc thực tế giúp người nghệ sĩ quá tự tin tỉnh ngộ.)
-
a soberant voice
một tiếng nói mang tính tỉnh táo, lý trí (giữa lúc hỗn loạn/cảm xúc dâng cao)
"In the heated discussion, her soberant voice brought a much-needed perspective."
(Trong cuộc thảo luận sôi nổi, tiếng nói tỉnh táo của cô ấy đã mang lại một góc nhìn rất cần thiết.)
-
have a soberant awakening
có một sự thức tỉnh đầy tỉnh táo/nghiêm túc (sau khi mơ mộng/lầm lạc)
"The financial crisis led to a soberant awakening for many spendthrift households."
(Cuộc khủng hoảng tài chính đã dẫn đến một sự thức tỉnh đầy tỉnh táo cho nhiều hộ gia đình chi tiêu hoang phí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soberant
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soberant".
