(Top Banner Ad)
soberant
Y học, Luật pháp

soberant

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sober Tỉnh táo, không say; nghiêm túc, đứng đắn.
Verb sober Làm cho tỉnh táo, làm cho nghiêm túc; trở nên tỉnh táo, trở nên nghiêm túc.
Noun sobriety Sự tỉnh táo, sự không say; sự nghiêm túc, sự đứng đắn; sự tiết độ.
Adverb soberly Một cách tỉnh táo, một cách nghiêm túc.

Subject Area

Y học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sobrius
Old French
sobre
English
sober
English
soberant

Gốc rễ của sự tỉnh táo

Từ 'soberant' bắt nguồn từ từ 'sober' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'tỉnh táo' hoặc 'không say'. 'Sober' lại có nguồn gốc sâu xa từ 'sobrius' trong tiếng Latin, với 'se-' nghĩa là 'không' và 'briu-' liên quan đến 'uống rượu'. Do đó, từ nguyên của nó gợi lên ý nghĩa 'không say' hoặc 'giữ sự tỉnh táo'. Hậu tố '-ant' biến nó thành một tính từ hoặc danh từ, chỉ điều gì đó có khả năng 'làm cho tỉnh táo', 'điều tiết' hoặc 'mang tính nghiêm túc'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Soberant (sử dụng 'soberant' như một tính từ)
  • a a soberant effect
    (một tác dụng làm tỉnh táo/điều tiết)
  • a a soberant influence
    (một ảnh hưởng mang tính điều tiết/làm tỉnh táo)
  • a a soberant warning
    (một lời cảnh báo nghiêm túc/làm cho tỉnh ngộ)
Verb + Soberant (sử dụng 'soberant' như một danh từ)
  • act as act as a soberant
    (đóng vai trò như một yếu tố làm tỉnh táo/điều tiết)
  • provide a provide a soberant
    (cung cấp một yếu tố làm tỉnh táo/điều tiết)

Idioms

  • a soberant dose of reality

    một liều thuốc thực tế giúp tỉnh ngộ/nhận ra sự thật

    "The harsh criticism was a soberant dose of reality for the overly confident artist."

    (Lời chỉ trích gay gắt là một liều thuốc thực tế giúp người nghệ sĩ quá tự tin tỉnh ngộ.)

  • a soberant voice

    một tiếng nói mang tính tỉnh táo, lý trí (giữa lúc hỗn loạn/cảm xúc dâng cao)

    "In the heated discussion, her soberant voice brought a much-needed perspective."

    (Trong cuộc thảo luận sôi nổi, tiếng nói tỉnh táo của cô ấy đã mang lại một góc nhìn rất cần thiết.)

  • have a soberant awakening

    có một sự thức tỉnh đầy tỉnh táo/nghiêm túc (sau khi mơ mộng/lầm lạc)

    "The financial crisis led to a soberant awakening for many spendthrift households."

    (Cuộc khủng hoảng tài chính đã dẫn đến một sự thức tỉnh đầy tỉnh táo cho nhiều hộ gia đình chi tiêu hoang phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soberant

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soberant".

Sự Tỉnh Táo và Trách Nhiệm Cá Nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'tỉnh táo' (soberness) không chỉ giới hạn ở việc không say rượu, mà còn ám chỉ trạng thái tinh thần minh mẫn, nghiêm túc và có trách nhiệm. Một yếu tố 'soberant' có thể là bất kỳ điều gì giúp một người lấy lại trạng thái tinh thần này, đặc biệt sau những suy nghĩ bốc đồng hoặc hành vi thiếu kiểm soát. Nó là một phần quan trọng của việc ra quyết định sáng suốt và hành xử có đạo đức trong xã hội.

Giá Trị của Sự Tiết Độ

Khái niệm 'soberant' cũng liên quan mật thiết đến ý tưởng về sự tiết độ (temperance) – một đức tính cổ xưa được trân trọng. Tiết độ là khả năng tự kiểm soát và điều hòa các ham muốn, cảm xúc để duy trì sự cân bằng. Trong triết học Hy Lạp cổ đại, điều này được coi là một trụ cột để đạt được sự hài hòa và hạnh phúc. Một yếu tố 'soberant' giúp chúng ta 'làm chủ bản thân', tránh xa những thái cực và sống một cuộc đời có kỷ luật và mục đích.