(Top Banner Ad)
sober
B2
Adjective B2 Sức khỏe, Đời sống

sober

UK: /ˈsəʊbə(r)/ • US: /ˈsoʊbər/

Nghĩa tiếng Việt

tỉnh táo nghiêm túc không say
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not affected by alcohol; not drunk.

Vietnamese Meaning

Không bị ảnh hưởng bởi rượu; không say.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's been sober for five years."

    "Anh ấy đã tỉnh táo được năm năm rồi (không uống rượu trong 5 năm)."

  • "She had remained sober throughout the party."

    "Cô ấy vẫn tỉnh táo suốt bữa tiệc."

  • "On sober reflection, I realized I had made a mistake."

    "Sau khi suy nghĩ thấu đáo, tôi nhận ra mình đã phạm sai lầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj sober Tỉnh táo, không say; nghiêm túc, điềm đạm, không phóng đại
Verb sober Làm cho tỉnh táo; làm cho suy nghĩ nghiêm túc hoặc thực tế hơn
Adv soberly Một cách tỉnh táo, một cách nghiêm túc, một cách điềm đạm
N soberness Sự tỉnh táo, sự nghiêm túc, sự điềm đạm
N sobriety Sự tỉnh táo, sự không say; sự tiết độ, sự nghiêm trang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Italic
*swe-ebʰro-
Latin
sobrius
Old French
sobre
Middle English
sober
English
sober

Gốc rễ Latin của 'sober'

Từ 'sober' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sobrius', mang nghĩa 'không say'. Nó được hình thành từ tiền tố 'se-' (nghĩa là 'không có' hoặc 'không') và 'ebrius' (nghĩa là 'say xỉn'). Vì vậy, về bản chất, 'sober' có nghĩa là 'không có tình trạng say xỉn' hay 'tỉnh táo'. Qua tiếng Pháp cổ 'sobre', từ này đã du nhập vào tiếng Anh trung cổ và giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi cho đến ngày nay.

Usage Note

Chỉ trạng thái tỉnh táo, không say xỉn. Thường dùng để mô tả người không uống rượu hoặc đã hết say. Khác với 'teetotal' (hoàn toàn không uống rượu). 'Sober' nhấn mạnh vào trạng thái không say, còn 'teetotal' nhấn mạnh vào sự kiêng khem.
Diễn tả thái độ hoặc hành vi nghiêm túc, chín chắn và có suy nghĩ. Thường dùng để mô tả người có tính cách điềm tĩnh và có trách nhiệm. So sánh với 'serious': 'Sober' mang ý nghĩa trang trọng hơn, có phần u sầu hơn. 'Serious' chỉ đơn thuần là nghiêm túc.
Thường đi với 'up' để tạo thành cụm động từ 'sober up'. Diễn tả quá trình từ trạng thái say xỉn trở lại trạng thái tỉnh táo.

Prepositions

from after

'Sober from': Diễn tả trạng thái tỉnh táo sau khi đã từng say. 'Sober after': Diễn tả trạng thái tỉnh táo sau một sự kiện nào đó, không nhất thiết liên quan đến rượu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sober
  • stone stone sober
    (tỉnh như sáo, hoàn toàn tỉnh táo)
  • perfectly perfectly sober
    (hoàn toàn tỉnh táo)
  • completely completely sober
    (hoàn toàn tỉnh táo)
Verb + sober
  • stay stay sober
    (giữ mình tỉnh táo, không uống rượu)
  • get get sober
    (trở nên tỉnh táo (sau khi say), cai rượu)
  • keep keep sober
    (giữ cho mình tỉnh táo)
  • become become sober
    (trở nên tỉnh táo)
Sober + Noun
  • reflection sober reflection
    (sự suy ngẫm nghiêm túc, suy nghĩ kỹ lưỡng)
  • assessment sober assessment
    (đánh giá thực tế, đánh giá khách quan)
  • judgment sober judgment
    (phán đoán tỉnh táo, phán đoán khôn ngoan)
  • thoughts sober thoughts
    (những suy nghĩ nghiêm túc, tỉnh táo)

Idioms

  • sober up

    Trở nên tỉnh táo sau khi say rượu; hoặc trở nên nghiêm túc và thực tế hơn sau khi mơ mộng hay hời hợt.

    "He needed a few hours to sober up before driving home."

    (Anh ấy cần vài giờ để tỉnh táo lại trước khi lái xe về nhà.)

  • sober as a judge

    Rất tỉnh táo, không hề say rượu; cũng có nghĩa là rất nghiêm trang, đứng đắn.

    "Despite the lively party, he was as sober as a judge all night."

    (Mặc dù bữa tiệc rất sôi động, anh ấy vẫn tỉnh như sáo suốt cả đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sober

Adjective
Lật mặt

Không bị ảnh hưởng bởi rượu; không say.

"He's been sober for five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sober".

Sự tỉnh táo trong phục hồi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'sober' là một từ quan trọng trong các chương trình phục hồi cho người nghiện rượu hoặc ma túy (ví dụ: Alcoholics Anonymous - AA). 'Staying sober' (giữ tỉnh táo) là mục tiêu cốt lõi, tượng trưng cho việc sống một cuộc sống không rượu bia hoặc chất kích thích sau khi vật lộn với chứng nghiện. Đây là một hành trình đầy thử thách đòi hỏi sự cam kết và hỗ trợ.

Ý nghĩa ẩn dụ của sự tỉnh táo

Ngoài ý nghĩa không say rượu, 'sober' còn được dùng để chỉ trạng thái tinh thần nghiêm túc, chín chắn, điềm đạm và có suy nghĩ thực tế. Một 'sober attitude' (thái độ tỉnh táo) hay 'sober reflection' (suy ngẫm nghiêm túc) thể hiện sự thận trọng, không bị cảm xúc chi phối và khả năng đối diện với sự thật, đặc biệt trong những tình huống quan trọng hoặc khi đưa ra các quyết định lớn.