(Top Banner Ad)
social justice
C1
noun C1 Khoa học xã hội, Chính trị học, Luật học

social justice

UK: /ˌsəʊʃəl ˈdʒʌstɪs/ • US: /ˌsoʊʃəl ˈdʒʌstɪs/

Nghĩa tiếng Việt

công bằng xã hội sự công bằng xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Justice in terms of the distribution of wealth, opportunities, and privileges within a society.

Vietnamese Meaning

Công bằng xã hội, sự công bằng trong việc phân phối của cải, cơ hội và đặc quyền trong một xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization is committed to promoting social justice for all members of society."

    "Tổ chức cam kết thúc đẩy công bằng xã hội cho tất cả các thành viên của xã hội."

  • "Many activists are fighting for social justice."

    "Nhiều nhà hoạt động đang đấu tranh cho công bằng xã hội."

  • "Social justice is a core value of the organization."

    "Công bằng xã hội là một giá trị cốt lõi của tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Verb socialize giao lưu, xã hội hóa
Adjective social thuộc về xã hội, có tính xã hội
Adverb socially một cách xã hội
Noun socialism chủ nghĩa xã hội
Noun socialist người theo chủ nghĩa xã hội; thuộc chủ nghĩa xã hội
Adjective just công bằng, chính đáng
Adverb justly một cách công bằng
Verb justify biện minh, chứng minh là đúng
Noun justification sự biện minh, sự chứng minh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học xã hội, Chính trị học, Luật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
socialis
English
social
Latin
iustus
Latin
iustitia
English
justice
English (19th century)
social justice

Nguồn gốc của "social justice"

Thuật ngữ 'công bằng xã hội' (social justice) là một cụm từ ghép được tạo nên từ 'social' (thuộc về xã hội) và 'justice' (công lý, sự công bằng). Mặc dù các khái niệm về công bằng đã tồn tại từ lâu, cụm từ này xuất hiện lần đầu tiên vào những năm 1840 ở Ý, trong các tác phẩm của nhà triết học Luigi Taparelli d'Azeglio. Nó trở nên phổ biến rộng rãi hơn trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, đặc biệt liên quan đến các phong trào cải cách xã hội và lao động, nhấn mạnh vào sự phân phối công bằng các nguồn lực và cơ hội trong một xã hội.

Usage Note

"Social justice" thường liên quan đến việc giải quyết sự bất bình đẳng và bất công trong xã hội, đảm bảo mọi người đều có cơ hội tiếp cận các nguồn lực và có một cuộc sống tốt đẹp. Nó nhấn mạnh đến quyền của các nhóm yếu thế và những người bị thiệt thòi. Khác với "justice" đơn thuần, "social justice" tập trung vào hệ thống và cấu trúc xã hội tạo ra sự bất công.

Prepositions

in for

"Social justice in..." thường đề cập đến công bằng xã hội trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: social justice in education). "Social justice for..." thường nhấn mạnh việc đấu tranh cho công bằng xã hội cho một nhóm người cụ thể (ví dụ: social justice for marginalized communities).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social justice
  • economic economic social justice
    (công bằng xã hội về kinh tế)
  • racial racial social justice
    (công bằng xã hội về chủng tộc)
  • environmental environmental social justice
    (công bằng xã hội về môi trường)
  • global global social justice
    (công bằng xã hội toàn cầu)
  • gender gender social justice
    (công bằng xã hội về giới tính)
Verb + social justice
  • promote promote social justice
    (thúc đẩy công bằng xã hội)
  • achieve achieve social justice
    (đạt được công bằng xã hội)
  • advocate for advocate for social justice
    (ủng hộ/vận động cho công bằng xã hội)
  • fight for fight for social justice
    (đấu tranh cho công bằng xã hội)
  • seek seek social justice
    (tìm kiếm công bằng xã hội)
  • pursue pursue social justice
    (theo đuổi công bằng xã hội)
  • address address social justice issues
    (giải quyết các vấn đề công bằng xã hội)
Noun + social justice
  • principles of principles of social justice
    (các nguyên tắc công bằng xã hội)
  • quest for quest for social justice
    (sự tìm kiếm công bằng xã hội)
  • advocates of advocates of social justice
    (những người ủng hộ công bằng xã hội)
  • issues of issues of social justice
    (các vấn đề về công bằng xã hội)

Idioms

  • a champion of social justice

    một người đấu tranh/ủng hộ mạnh mẽ cho công bằng xã hội

    "She has always been a tireless champion of social justice in her community."

    (Cô ấy luôn là một người đấu tranh không mệt mỏi cho công bằng xã hội trong cộng đồng của mình.)

  • fight for social justice

    đấu tranh cho công bằng xã hội

    "Many organizations are dedicated to fighting for social justice around the world."

    (Nhiều tổ chức tận tâm đấu tranh cho công bằng xã hội trên khắp thế giới.)

  • the pursuit of social justice

    sự theo đuổi/tìm kiếm công bằng xã hội

    "The pursuit of social justice is a core mission for many non-profit organizations."

    (Việc theo đuổi công bằng xã hội là một sứ mệnh cốt lõi của nhiều tổ chức phi lợi nhuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social justice

noun
Lật mặt

Công bằng xã hội, sự công bằng trong việc phân phối của cải, cơ hội và đặc quyền trong một xã hội.

"The organization is committed to promoting social justice for all members of society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social justice".

Ý nghĩa trong xã hội hiện đại

Trong bối cảnh hiện đại, 'công bằng xã hội' là một khái niệm trung tâm trong các cuộc thảo luận về nhân quyền, bình đẳng và phân phối công bằng các nguồn lực, cơ hội và đặc quyền trong xã hội. Nó thường liên quan đến việc giải quyết các bất bình đẳng mang tính hệ thống dựa trên chủng tộc, giới tính, tôn giáo, địa vị kinh tế và các yếu tố khác, nhằm đảm bảo mọi người đều có cơ hội phát triển và được đối xử công bằng.

Phong trào và sự thay đổi

Khái niệm công bằng xã hội đã thúc đẩy nhiều phong trào xã hội quan trọng trên khắp thế giới, từ phong trào dân quyền, phong trào bình đẳng giới, đến các cuộc đấu tranh vì quyền lợi của người lao động và bảo vệ môi trường. Nó là động lực để thúc đẩy các chính sách và thay đổi pháp lý nhằm tạo ra một xã hội hòa nhập và công bằng hơn, nơi mà quyền lợi và giá trị của mọi cá nhân được tôn trọng và bảo vệ.