(Top Banner Ad)
distributive justice
C1
noun C1 Chính trị học, Triết học, Luật học, Kinh tế học

distributive justice

UK: /dɪˈstrɪbjʊtɪv ˈdʒʌstɪs/ • US: /dɪˈstrɪbjətɪv ˈdʒʌstɪs/

Nghĩa tiếng Việt

công bằng phân phối công lý phân phối sự công bằng trong phân phối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fairness in the way advantages and disadvantages (e.g., wealth, opportunities, or burdens) are distributed among members of a society.

Vietnamese Meaning

Công bằng trong cách mà các lợi thế và bất lợi (ví dụ: sự giàu có, cơ hội hoặc gánh nặng) được phân phối giữa các thành viên của một xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The debate over taxation often revolves around questions of distributive justice."

    "Cuộc tranh luận về thuế thường xoay quanh các câu hỏi về công bằng phân phối."

  • "Many philosophers have written about distributive justice and its role in a just society."

    "Nhiều triết gia đã viết về công bằng phân phối và vai trò của nó trong một xã hội công bằng."

  • "The principles of distributive justice guide policymakers in designing welfare programs."

    "Các nguyên tắc của công bằng phân phối hướng dẫn các nhà hoạch định chính sách trong việc thiết kế các chương trình phúc lợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distribute phân phối, phân phát
Noun distribution sự phân phối, sự phân phát
Noun distributor nhà phân phối, người phân phát
Adjective just công bằng, chính đáng
Noun justice sự công bằng, công lý
Verb justify biện minh, chứng minh là đúng
Noun justification sự biện minh, lý do chính đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Triết học, Luật học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iustitia
Latin
distribuere
Old French
justice
English
justice
Latin
distributivus
English
distributive
English
distributive justice

Nguồn gốc của 'Công bằng phân phối'

Cụm từ 'distributive justice' ghép lại từ hai từ có nguồn gốc sâu xa: 'justice' (công lý) từ tiếng Latin 'iustitia' (sự chính trực, công bằng) qua tiếng Pháp cổ; và 'distributive' (phân phối) từ tiếng Latin 'distribuere' (phân chia, phân bổ). Khái niệm về công bằng trong việc phân chia nguồn lực xã hội đã tồn tại từ thời Hy Lạp cổ đại với triết gia Aristotle, nhưng cụm từ này được kết hợp và phát triển mạnh mẽ hơn trong triết học chính trị hiện đại để mô tả một lĩnh vực cụ thể của công lý.

Usage Note

Distributive justice liên quan đến việc đánh giá xem sự phân bổ nguồn lực, cơ hội và trách nhiệm trong xã hội có công bằng hay không. Nó xem xét các nguyên tắc khác nhau về công bằng, chẳng hạn như bình đẳng, nhu cầu và công lao, và làm thế nào những nguyên tắc này có thể được áp dụng để giải quyết các vấn đề như bất bình đẳng thu nhập, tiếp cận giáo dục và chăm sóc sức khỏe.

Prepositions

of in

'Distributive justice of' thường được sử dụng khi đề cập đến việc công bằng trong việc phân phối *cái gì đó* cụ thể. Ví dụ: 'the distributive justice of healthcare resources'. 'Distributive justice in' được sử dụng khi đề cập đến công bằng trong một *bối cảnh* hoặc *hệ thống* cụ thể. Ví dụ: 'distributive justice in the workplace'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + distributive justice
  • social social distributive justice
    (công bằng phân phối xã hội)
  • economic economic distributive justice
    (công bằng phân phối kinh tế)
  • procedural procedural distributive justice
    (công bằng phân phối theo thủ tục)
  • substantive substantive distributive justice
    (công bằng phân phối thực chất)
Verb + distributive justice
  • achieve achieve distributive justice
    (đạt được công bằng phân phối)
  • promote promote distributive justice
    (thúc đẩy công bằng phân phối)
  • ensure ensure distributive justice
    (đảm bảo công bằng phân phối)
  • uphold uphold distributive justice
    (duy trì công bằng phân phối)
Nouns related to distributive justice
  • principles principles of distributive justice
    (các nguyên tắc của công bằng phân phối)
  • theories theories of distributive justice
    (các lý thuyết về công bằng phân phối)

Idioms

  • the principles of distributive justice

    các nguyên tắc của công bằng phân phối

    "Governments often grapple with applying the principles of distributive justice in resource allocation."

    (Các chính phủ thường phải vật lộn với việc áp dụng các nguyên tắc của công bằng phân phối trong việc phân bổ nguồn lực.)

  • a matter of distributive justice

    một vấn đề thuộc về công bằng phân phối

    "Access to healthcare is widely considered a matter of distributive justice."

    (Tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe được coi rộng rãi là một vấn đề thuộc về công bằng phân phối.)

  • pursuing distributive justice

    theo đuổi công bằng phân phối

    "Many social policies aim at pursuing distributive justice for vulnerable populations."

    (Nhiều chính sách xã hội hướng tới việc theo đuổi công bằng phân phối cho các nhóm dân số dễ bị tổn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distributive justice

noun
Lật mặt

Công bằng trong cách mà các lợi thế và bất lợi (ví dụ: sự giàu có, cơ hội hoặc gánh nặng) được phân phối giữa các thành viên của một xã hội.

"The debate over taxation often revolves around questions of distributive justice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distributive justice".

Công bằng phân phối trong Triết học Hy Lạp cổ đại

Triết gia Hy Lạp cổ đại Aristotle đã đặt nền móng cho khái niệm công bằng phân phối, đề cập đến việc phân chia tài sản và danh dự một cách công bằng giữa các thành viên trong xã hội. Ông phân biệt công bằng phân phối với các loại công bằng khác như công bằng sửa chữa (phục hồi sự cân bằng sau một sai phạm) và công bằng giao hoán (liên quan đến các giao dịch tự nguyện giữa các cá nhân).

Công bằng phân phối trong xã hội hiện đại và lý thuyết của John Rawls

Trong thời hiện đại, công bằng phân phối trở thành trọng tâm trong các cuộc thảo luận về bất bình đẳng thu nhập, quyền tiếp cận y tế, giáo dục và các nguồn lực thiết yếu khác. Triết gia John Rawls với tác phẩm 'A Theory of Justice' (1971) đã đưa ra một trong những lý thuyết có ảnh hưởng nhất, đề xuất các nguyên tắc công bằng dựa trên ý tưởng 'vị thế ban đầu' (original position) và 'màn che vô tri' (veil of ignorance), trong đó có 'nguyên tắc khác biệt' (difference principle) cho phép bất bình đẳng nếu nó mang lại lợi ích cho những người kém may mắn nhất.