(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ distributive justice
C1

distributive justice

noun

Nghĩa tiếng Việt

công bằng phân phối công lý phân phối sự công bằng trong phân phối
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Distributive justice'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Công bằng trong cách mà các lợi thế và bất lợi (ví dụ: sự giàu có, cơ hội hoặc gánh nặng) được phân phối giữa các thành viên của một xã hội.

Definition (English Meaning)

Fairness in the way advantages and disadvantages (e.g., wealth, opportunities, or burdens) are distributed among members of a society.

Ví dụ Thực tế với 'Distributive justice'

  • "The debate over taxation often revolves around questions of distributive justice."

    "Cuộc tranh luận về thuế thường xoay quanh các câu hỏi về công bằng phân phối."

  • "Many philosophers have written about distributive justice and its role in a just society."

    "Nhiều triết gia đã viết về công bằng phân phối và vai trò của nó trong một xã hội công bằng."

  • "The principles of distributive justice guide policymakers in designing welfare programs."

    "Các nguyên tắc của công bằng phân phối hướng dẫn các nhà hoạch định chính sách trong việc thiết kế các chương trình phúc lợi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Distributive justice'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: distributive justice
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

equity(sự công bằng)
equality(sự bình đẳng)
fairness(tính công bằng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị học Triết học Luật học Kinh tế học

Ghi chú Cách dùng 'Distributive justice'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Distributive justice liên quan đến việc đánh giá xem sự phân bổ nguồn lực, cơ hội và trách nhiệm trong xã hội có công bằng hay không. Nó xem xét các nguyên tắc khác nhau về công bằng, chẳng hạn như bình đẳng, nhu cầu và công lao, và làm thế nào những nguyên tắc này có thể được áp dụng để giải quyết các vấn đề như bất bình đẳng thu nhập, tiếp cận giáo dục và chăm sóc sức khỏe.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

'Distributive justice of' thường được sử dụng khi đề cập đến việc công bằng trong việc phân phối *cái gì đó* cụ thể. Ví dụ: 'the distributive justice of healthcare resources'. 'Distributive justice in' được sử dụng khi đề cập đến công bằng trong một *bối cảnh* hoặc *hệ thống* cụ thể. Ví dụ: 'distributive justice in the workplace'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Distributive justice'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)