(Top Banner Ad)
social phenomenon
C1
Danh từ C1 Xã hội học

social phenomenon

UK: /ˌsəʊʃəl fɪˈnɒmɪnən/ • US: /ˌsoʊʃəl fəˈnɑːmɪnɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

hiện tượng xã hội vấn đề xã hội nổi bật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fact or situation that is observed to exist or happen, especially one whose cause or explanation is in question; specifically, a collective human behavior.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện hoặc tình huống được quan sát thấy tồn tại hoặc xảy ra, đặc biệt là một sự kiện mà nguyên nhân hoặc lời giải thích của nó đang được xem xét; cụ thể, một hành vi tập thể của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of social media is a fascinating social phenomenon."

    "Sự trỗi dậy của mạng xã hội là một hiện tượng xã hội hấp dẫn."

  • "Globalization is often cited as a complex social phenomenon."

    "Toàn cầu hóa thường được coi là một hiện tượng xã hội phức tạp."

  • "Researchers are studying the social phenomenon of online communities."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hiện tượng xã hội về các cộng đồng trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Verb socialize giao lưu, hòa nhập xã hội
Adverb socially một cách có tính xã hội; về mặt xã hội
Adjective unsocial chống đối xã hội; không thích giao tiếp
Adjective phenomenal phi thường, kỳ lạ, đáng kinh ngạc
Adverb phenomenally một cách phi thường, cực kỳ

Synonyms

social trend (xu hướng xã hội)social occurrence (sự kiện xã hội)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius (companion, ally)
Old French
social (relating to companions)
English
social (relating to society, companionship) - c. 15th century
Ancient Greek
phainesthai (to appear, to show)
Late Latin
phaenomenon (appearance, thing appearing)
English
phenomenon (observable fact or event) - c. 17th century
English
social phenomenon (phrase formed by combining 'social' and 'phenomenon') - c. 19th century

Nguồn gốc của từ 'Social'

Từ 'social' có gốc từ tiếng Latin 'socius', nghĩa là 'đồng hành, bạn bè, đồng minh'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những người hoặc vật có mối liên hệ với cộng đồng, sự kết nối. Đến thế kỷ 15, từ này được chấp nhận vào tiếng Anh để mô tả những gì liên quan đến xã hội loài người và các tương tác giữa họ.

Nguồn gốc của từ 'Phenomenon'

Từ 'phenomenon' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'phainesthai', mang nghĩa 'hiện ra, xuất hiện'. Nó ban đầu dùng để chỉ bất cứ điều gì có thể được quan sát hoặc trải nghiệm. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ một sự kiện hoặc sự việc đặc biệt, đáng chú ý, thường cần được nghiên cứu hoặc giải thích trong các lĩnh vực khoa học hoặc xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những xu hướng, sự kiện, hoặc hành vi phổ biến trong xã hội, có ảnh hưởng lớn và thường được nghiên cứu, phân tích để hiểu rõ hơn về xã hội. Nó khác với 'social issue' (vấn đề xã hội), tập trung vào những vấn đề gây tranh cãi hoặc cần giải quyết.

Prepositions

in of as

‘In’ được dùng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà hiện tượng đó xảy ra (e.g., 'social phenomenon in education'). ‘Of’ dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của hiện tượng (e.g., 'study of social phenomenon'). 'As' dùng để mô tả vai trò hoặc chức năng của hiện tượng (e.g., considered as a social phenomenon).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social phenomenon
  • widespread widespread social phenomenon
    (hiện tượng xã hội phổ biến rộng rãi)
  • emerging emerging social phenomenon
    (hiện tượng xã hội mới nổi)
  • complex complex social phenomenon
    (hiện tượng xã hội phức tạp)
  • global global social phenomenon
    (hiện tượng xã hội toàn cầu)
  • significant significant social phenomenon
    (hiện tượng xã hội đáng kể)
Verb + social phenomenon
  • study study a social phenomenon
    (nghiên cứu một hiện tượng xã hội)
  • observe observe a social phenomenon
    (quan sát một hiện tượng xã hội)
  • address address a social phenomenon
    (giải quyết/đối phó với một hiện tượng xã hội)
  • analyze analyze a social phenomenon
    (phân tích một hiện tượng xã hội)
social phenomenon + Verb / Noun
  • reflects The social phenomenon reflects...
    (Hiện tượng xã hội phản ánh...)
  • involves The social phenomenon involves...
    (Hiện tượng xã hội liên quan đến...)
  • impact of the impact of a social phenomenon
    (tác động của một hiện tượng xã hội)
  • causes of the causes of a social phenomenon
    (các nguyên nhân của một hiện tượng xã hội)

Idioms

  • A recurring social phenomenon

    Một hiện tượng xã hội tái diễn/lặp đi lặp lại

    "Climate change protests have become a recurring social phenomenon in many cities."

    (Các cuộc biểu tình về biến đổi khí hậu đã trở thành một hiện tượng xã hội tái diễn ở nhiều thành phố.)

  • To grapple with a social phenomenon

    Đấu tranh/Vật lộn với một hiện tượng xã hội (để hiểu, giải quyết)

    "Governments often grapple with the complex social phenomenon of youth unemployment."

    (Các chính phủ thường phải vật lộn với hiện tượng xã hội phức tạp của tình trạng thất nghiệp ở thanh niên.)

  • To shed light on a social phenomenon

    Làm sáng tỏ/giải thích một hiện tượng xã hội

    "Research aims to shed light on the social phenomenon of online misinformation."

    (Nghiên cứu nhằm mục đích làm sáng tỏ hiện tượng xã hội về thông tin sai lệch trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social phenomenon

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện hoặc tình huống được quan sát thấy tồn tại hoặc xảy ra, đặc biệt là một sự kiện mà nguyên nhân hoặc lời giải thích của nó đang được xem xét; cụ thể, một hành vi tập thể của con người.

"The rise of social media is a fascinating social phenomenon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social phenomenon".

Xu hướng và Trào lưu xã hội

Nhiều 'hiện tượng xã hội' bắt đầu từ các xu hướng hoặc trào lưu (như thời trang, âm nhạc, thử thách trên mạng xã hội), cho thấy cách hành vi tập thể của con người có thể lan truyền nhanh chóng và đôi khi biến mất. Khái niệm này làm nổi bật tính chất năng động và thay đổi liên tục của xã hội, nơi cái mới liên tục xuất hiện và được tiếp nhận hoặc từ chối.

Phong trào xã hội và Hành động tập thể

Các hiện tượng xã hội lớn thường liên quan đến hành động tập thể quy mô lớn, nơi các nhóm người đoàn kết để tạo ra hoặc chống lại sự thay đổi xã hội. Việc hiểu các phong trào này (như phong trào dân quyền, môi trường, bình đẳng giới) là chìa khóa để hiểu sự tiến hóa của xã hội và cách các giá trị, niềm tin được hình thành và thay đổi theo thời gian.