social phenomenon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fact or situation that is observed to exist or happen, especially one whose cause or explanation is in question; specifically, a collective human behavior.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện hoặc tình huống được quan sát thấy tồn tại hoặc xảy ra, đặc biệt là một sự kiện mà nguyên nhân hoặc lời giải thích của nó đang được xem xét; cụ thể, một hành vi tập thể của con người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rise of social media is a fascinating social phenomenon."
"Sự trỗi dậy của mạng xã hội là một hiện tượng xã hội hấp dẫn."
-
"Globalization is often cited as a complex social phenomenon."
"Toàn cầu hóa thường được coi là một hiện tượng xã hội phức tạp."
-
"Researchers are studying the social phenomenon of online communities."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hiện tượng xã hội về các cộng đồng trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | society | xã hội |
| Verb | socialize | giao lưu, hòa nhập xã hội |
| Adverb | socially | một cách có tính xã hội; về mặt xã hội |
| Adjective | unsocial | chống đối xã hội; không thích giao tiếp |
| Adjective | phenomenal | phi thường, kỳ lạ, đáng kinh ngạc |
| Adverb | phenomenally | một cách phi thường, cực kỳ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những xu hướng, sự kiện, hoặc hành vi phổ biến trong xã hội, có ảnh hưởng lớn và thường được nghiên cứu, phân tích để hiểu rõ hơn về xã hội. Nó khác với 'social issue' (vấn đề xã hội), tập trung vào những vấn đề gây tranh cãi hoặc cần giải quyết.
Prepositions
‘In’ được dùng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà hiện tượng đó xảy ra (e.g., 'social phenomenon in education'). ‘Of’ dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của hiện tượng (e.g., 'study of social phenomenon'). 'As' dùng để mô tả vai trò hoặc chức năng của hiện tượng (e.g., considered as a social phenomenon).
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread social phenomenon (hiện tượng xã hội phổ biến rộng rãi)
-
emerging emerging social phenomenon (hiện tượng xã hội mới nổi)
-
complex complex social phenomenon (hiện tượng xã hội phức tạp)
-
global global social phenomenon (hiện tượng xã hội toàn cầu)
-
significant significant social phenomenon (hiện tượng xã hội đáng kể)
-
study study a social phenomenon (nghiên cứu một hiện tượng xã hội)
-
observe observe a social phenomenon (quan sát một hiện tượng xã hội)
-
address address a social phenomenon (giải quyết/đối phó với một hiện tượng xã hội)
-
analyze analyze a social phenomenon (phân tích một hiện tượng xã hội)
-
reflects The social phenomenon reflects... (Hiện tượng xã hội phản ánh...)
-
involves The social phenomenon involves... (Hiện tượng xã hội liên quan đến...)
-
impact of the impact of a social phenomenon (tác động của một hiện tượng xã hội)
-
causes of the causes of a social phenomenon (các nguyên nhân của một hiện tượng xã hội)
Idioms
-
A recurring social phenomenon
Một hiện tượng xã hội tái diễn/lặp đi lặp lại
"Climate change protests have become a recurring social phenomenon in many cities."
(Các cuộc biểu tình về biến đổi khí hậu đã trở thành một hiện tượng xã hội tái diễn ở nhiều thành phố.)
-
To grapple with a social phenomenon
Đấu tranh/Vật lộn với một hiện tượng xã hội (để hiểu, giải quyết)
"Governments often grapple with the complex social phenomenon of youth unemployment."
(Các chính phủ thường phải vật lộn với hiện tượng xã hội phức tạp của tình trạng thất nghiệp ở thanh niên.)
-
To shed light on a social phenomenon
Làm sáng tỏ/giải thích một hiện tượng xã hội
"Research aims to shed light on the social phenomenon of online misinformation."
(Nghiên cứu nhằm mục đích làm sáng tỏ hiện tượng xã hội về thông tin sai lệch trực tuyến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
social phenomenon
Danh từMột sự kiện hoặc tình huống được quan sát thấy tồn tại hoặc xảy ra, đặc biệt là một sự kiện mà nguyên nhân hoặc lời giải thích của nó đang được xem xét; cụ thể, một hành vi tập thể của con người.
"The rise of social media is a fascinating social phenomenon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social phenomenon".
