(Top Banner Ad)
social stratum
C1
noun C1 Xã hội học

social stratum

UK: /ˈsəʊʃəl ˈstrɑːtəm/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈstrætəm/

Nghĩa tiếng Việt

tầng lớp xã hội giai tầng xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A level or class to which people are assigned according to their social status, education, or income.

Vietnamese Meaning

Một tầng lớp hoặc giai cấp mà mọi người được xếp vào theo địa vị xã hội, trình độ học vấn hoặc thu nhập của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study examined the impact of education on social mobility between different social strata."

    "Nghiên cứu đã xem xét tác động của giáo dục đối với sự dịch chuyển xã hội giữa các tầng lớp xã hội khác nhau."

  • "People from different social strata have different access to resources."

    "Những người từ các tầng lớp xã hội khác nhau có khả năng tiếp cận các nguồn lực khác nhau."

  • "The gap between the richest and poorest social strata is widening."

    "Khoảng cách giữa các tầng lớp xã hội giàu nhất và nghèo nhất đang ngày càng nới rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội, hội đoàn
Verb socialize giao lưu, hòa nhập xã hội
Adverb socially một cách xã hội, về mặt xã hội
Noun sociology xã hội học
Adjective sociological thuộc về xã hội học
Noun strata các tầng lớp (số nhiều của stratum)
Verb stratify phân tầng, phân lớp
Noun stratification sự phân tầng, sự phân lớp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius (companion, ally)
English (14th century)
social (related to society)
Latin
stratum (a layer, something spread out)
English (17th century)
stratum (geological layer)
English (19th century)
social stratum (sociological sense)

Nguồn gốc 'social'

Từ 'social' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'socius', nghĩa là 'người bạn' hoặc 'đồng minh'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ các mối quan hệ và tổ chức trong một cộng đồng, tức là 'thuộc về xã hội'.

Nguồn gốc 'stratum'

Từ 'stratum' bắt nguồn từ động từ 'sternere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'trải ra' hay 'đặt xuống'. Ban đầu, từ này được dùng trong địa chất để chỉ các lớp đất đá. Đến thế kỷ 19, nó được áp dụng vào xã hội học để mô tả các 'tầng lớp' hay 'phân cấp' trong xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'social stratum' thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội học để mô tả cấu trúc phân tầng của xã hội. Nó nhấn mạnh sự phân chia xã hội thành các cấp bậc khác nhau dựa trên các yếu tố như giàu nghèo, quyền lực và uy tín. Khác với 'social class', 'social stratum' có thể bao gồm nhiều yếu tố hơn ngoài kinh tế.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' khi nói về vị trí của một cá nhân hoặc nhóm *trong* một tầng lớp xã hội cụ thể (ví dụ: 'He lives in the upper social stratum'). Sử dụng 'of' khi nói về một đặc điểm *của* một tầng lớp xã hội (ví dụ: 'The values of the lower social stratum').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social stratum
  • upper upper social stratum
    (tầng lớp xã hội thượng lưu)
  • lower lower social stratum
    (tầng lớp xã hội hạ lưu)
  • middle middle social stratum
    (tầng lớp xã hội trung lưu)
  • distinct distinct social stratum
    (tầng lớp xã hội riêng biệt)
  • privileged privileged social stratum
    (tầng lớp xã hội có đặc quyền)
  • fluid fluid social stratum
    (tầng lớp xã hội linh hoạt, biến động)
Verb + social stratum
  • belong to belong to a social stratum
    (thuộc về một tầng lớp xã hội)
  • rise from rise from a lower social stratum
    (vươn lên từ một tầng lớp xã hội thấp hơn)
  • transcend transcend social strata
    (vượt lên trên các tầng lớp xã hội)
  • identify with identify with a particular social stratum
    (đồng cảm/đồng nhất với một tầng lớp xã hội cụ thể)

Idioms

  • across all social strata

    xuyên suốt mọi tầng lớp xã hội

    "The new policy will have an impact across all social strata."

    (Chính sách mới sẽ có tác động xuyên suốt mọi tầng lớp xã hội.)

  • climbing the social strata

    leo lên các tầng lớp xã hội (ám chỉ sự thăng tiến)

    "Education is often seen as a key to climbing the social strata."

    (Giáo dục thường được xem là chìa khóa để leo lên các tầng lớp xã hội.)

  • fixed/fluid social strata

    các tầng lớp xã hội cố định / linh hoạt (động)

    "Some societies have relatively fixed social strata, while others allow for more fluid movement."

    (Một số xã hội có các tầng lớp xã hội tương đối cố định, trong khi những xã hội khác cho phép sự dịch chuyển linh hoạt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social stratum

noun
Lật mặt

Một tầng lớp hoặc giai cấp mà mọi người được xếp vào theo địa vị xã hội, trình độ học vấn hoặc thu nhập của họ.

"The study examined the impact of education on social mobility between different social strata."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social stratum".

Hệ thống phân tầng xã hội

Khái niệm 'tầng lớp xã hội' (social stratum) là nền tảng trong xã hội học để hiểu về sự phân hóa trong xã hội. Hầu hết các xã hội đều có một dạng phân tầng, dựa trên các yếu tố như tài sản, quyền lực, uy tín hoặc địa vị xã hội. Nó giúp giải thích cách các nhóm người được xếp hạng và tương tác với nhau.

Sự dịch chuyển xã hội (Social Mobility)

Một khía cạnh quan trọng của các tầng lớp xã hội là 'sự dịch chuyển xã hội' (social mobility) – khả năng một cá nhân hoặc gia đình di chuyển lên hoặc xuống giữa các tầng lớp trong hệ thống phân cấp. Trong một số xã hội, sự dịch chuyển này rất khó khăn (ví dụ: hệ thống đẳng cấp), trong khi ở những xã hội khác, nó dễ dàng hơn (ví dụ: xã hội cởi mở nơi mọi người có thể đạt được địa vị cao hơn nhờ nỗ lực cá nhân).