(Top Banner Ad)
social hierarchy
C1
noun C1 Xã hội học, Chính trị học

social hierarchy

UK: /ˈsəʊʃəl ˈhaɪərɑːki/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈhaɪərɑːrki/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống phân cấp xã hội thứ bậc xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system in which individuals or groups are ranked above one another according to status or authority.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống trong đó các cá nhân hoặc nhóm được xếp hạng trên nhau theo địa vị hoặc quyền lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The strict social hierarchy in the company made it difficult for junior employees to voice their opinions."

    "Hệ thống phân cấp xã hội nghiêm ngặt trong công ty khiến các nhân viên cấp dưới khó bày tỏ ý kiến của mình."

  • "Animals often establish a social hierarchy within their pack or herd."

    "Động vật thường thiết lập hệ thống phân cấp xã hội trong đàn của chúng."

  • "Understanding the social hierarchy is crucial for navigating workplace dynamics."

    "Hiểu rõ hệ thống phân cấp xã hội là rất quan trọng để điều hướng các động lực nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Noun sociologist nhà xã hội học
Noun hierarchy hệ thống phân cấp
Noun hierarch người đứng đầu hệ thống phân cấp
Verb socialize giao lưu, xã hội hóa
Verb hierarchize phân cấp hóa, xếp hạng
Adjective social thuộc về xã hội
Adjective sociological thuộc về xã hội học
Adjective hierarchical có tính phân cấp, theo thứ bậc
Adverb socially một cách xã hội, về mặt xã hội
Adverb hierarchically theo thứ bậc, theo cấp độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Old French
social
Ancient Greek
hierarkhia
Late Latin
hierarchia
Old French
hierarchie
English
social hierarchy

Nguồn gốc của từ 'Social'

Từ 'social' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'socius', mang ý nghĩa 'bạn đồng hành' hoặc 'đồng minh'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này phát triển thành 'social', ám chỉ những gì liên quan đến cộng đồng và xã hội.

Nguồn gốc của từ 'Hierarchy'

Từ 'hierarchy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'hierarkhia', được tạo thành từ 'hieros' (thiêng liêng) và 'arkhein' (cai trị). Ban đầu, nó mô tả hệ thống cai trị của các linh mục cấp cao trong giáo hội, sau này được mở rộng để chỉ bất kỳ hệ thống phân cấp nào.

Usage Note

Hệ thống phân cấp xã hội thường dựa trên các yếu tố như của cải, quyền lực, nghề nghiệp, giáo dục, chủng tộc, giới tính hoặc dòng dõi. Nó thể hiện sự bất bình đẳng và ảnh hưởng đến cơ hội và quyền lợi của các cá nhân trong xã hội. Khác với 'social stratification' (phân tầng xã hội) ở chỗ stratification đề cập đến sự phân chia rộng hơn của xã hội thành các tầng lớp khác nhau, trong khi hierarchy nhấn mạnh sự sắp xếp thứ bậc cụ thể.

Prepositions

in within of

* **in**: sử dụng để chỉ sự tồn tại của hệ thống phân cấp trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: in society). * **within**: sử dụng để chỉ vị trí của một cá nhân hoặc nhóm bên trong hệ thống phân cấp (ví dụ: within the organization). * **of**: sử dụng để mô tả bản chất hoặc đặc điểm của hệ thống phân cấp (ví dụ: a hierarchy of power).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social hierarchy
  • rigid rigid social hierarchy
    (hệ thống phân cấp xã hội cứng nhắc)
  • complex complex social hierarchy
    (hệ thống phân cấp xã hội phức tạp)
  • strict strict social hierarchy
    (hệ thống phân cấp xã hội chặt chẽ)
  • fluid fluid social hierarchy
    (hệ thống phân cấp xã hội linh hoạt)
  • traditional traditional social hierarchy
    (hệ thống phân cấp xã hội truyền thống)
Verb + social hierarchy
  • establish establish a social hierarchy
    (thiết lập một hệ thống phân cấp xã hội)
  • challenge challenge a social hierarchy
    (thách thức một hệ thống phân cấp xã hội)
  • maintain maintain a social hierarchy
    (duy trì một hệ thống phân cấp xã hội)
  • dismantle dismantle social hierarchies
    (dỡ bỏ các hệ thống phân cấp xã hội)
  • climb climb the social hierarchy
    (leo lên nấc thang xã hội)
Noun + of social hierarchy
  • impact impact of social hierarchy
    (tác động của hệ thống phân cấp xã hội)
  • existence existence of social hierarchy
    (sự tồn tại của hệ thống phân cấp xã hội)
  • dynamics dynamics of social hierarchy
    (động lực của hệ thống phân cấp xã hội)

Idioms

  • climb the social hierarchy

    leo lên các bậc thang xã hội, thăng tiến trong xã hội

    "Many people strive to climb the social hierarchy through education and hard work."

    (Nhiều người cố gắng thăng tiến trong xã hội thông qua giáo dục và làm việc chăm chỉ.)

  • challenge the social hierarchy

    thách thức hệ thống phân cấp xã hội, phản đối trật tự xã hội

    "Protests often challenge the existing social hierarchy and demand change."

    (Các cuộc biểu tình thường thách thức trật tự xã hội hiện có và đòi hỏi sự thay đổi.)

  • reinforce the social hierarchy

    củng cố hệ thống phân cấp xã hội

    "Certain policies can unintentionally reinforce the social hierarchy by benefiting only the privileged."

    (Một số chính sách có thể vô tình củng cố hệ thống phân cấp xã hội bằng cách chỉ mang lại lợi ích cho những người có đặc quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social hierarchy

noun
Lật mặt

Một hệ thống trong đó các cá nhân hoặc nhóm được xếp hạng trên nhau theo địa vị hoặc quyền lực.

"The strict social hierarchy in the company made it difficult for junior employees to voice their opinions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In many ancient civilizations, social hierarchy determined a person's rights and responsibilities.
Trong nhiều nền văn minh cổ đại, thứ bậc xã hội quyết định quyền và trách nhiệm của một người.
Phủ định
Social hierarchy doesn't always reflect individual merit or effort.
Thứ bậc xã hội không phải lúc nào cũng phản ánh công lao hoặc nỗ lực cá nhân.
Nghi vấn
Why does social hierarchy persist across different cultures and time periods?
Tại sao thứ bậc xã hội vẫn tồn tại ở các nền văn hóa và thời kỳ khác nhau?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new manager is going to reinforce the existing social hierarchy.
Người quản lý mới sẽ củng cố hệ thống cấp bậc xã hội hiện tại.
Phủ định
They are not going to challenge the social hierarchy in the workplace.
Họ sẽ không thách thức hệ thống cấp bậc xã hội tại nơi làm việc.
Nghi vấn
Is the company going to address the issues stemming from the rigid social hierarchy?
Công ty có giải quyết các vấn đề phát sinh từ hệ thống cấp bậc xã hội cứng nhắc không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she became CEO, she had already understood the complexities of the company's social hierarchy.
Vào thời điểm cô ấy trở thành CEO, cô ấy đã hiểu rõ sự phức tạp của hệ thống thứ bậc xã hội trong công ty.
Phủ định
Before the revolution, many people had not questioned the rigid social hierarchy that existed for centuries.
Trước cuộc cách mạng, nhiều người đã không nghi ngờ về hệ thống thứ bậc xã hội cứng nhắc tồn tại trong nhiều thế kỷ.
Nghi vấn
Had the ancient civilization developed a complex social hierarchy before it collapsed?
Nền văn minh cổ đại đã phát triển một hệ thống thứ bậc xã hội phức tạp trước khi sụp đổ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social hierarchy".

Hệ thống đẳng cấp xã hội (Social Class System)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, hệ thống đẳng cấp xã hội là một hình thức phân cấp phổ biến, nơi các cá nhân và nhóm được xếp hạng dựa trên tài sản, thu nhập, nghề nghiệp, giáo dục và xuất thân. Hệ thống này có thể ảnh hưởng sâu sắc đến cơ hội và vị thế của một người trong xã hội.

Chủ nghĩa trọng dụng nhân tài (Meritocracy)

'Meritocracy' là một khái niệm xã hội lý tưởng, nơi địa vị và thành công của một cá nhân được xác định hoàn toàn bởi tài năng, nỗ lực và thành tích của họ, chứ không phải bởi xuất thân hay địa vị thừa kế. Mặc dù nhiều xã hội hiện đại hướng tới chủ nghĩa trọng dụng nhân tài, thực tế vẫn còn những thách thức trong việc xóa bỏ hoàn toàn ảnh hưởng của phân cấp xã hội truyền thống.