(Top Banner Ad)
sod
B2
noun B2 Nông nghiệp, Xây dựng, Tiếng lóng

sod

UK: /sɒd/ • US: /sɑːd/

Nghĩa tiếng Việt

mảng cỏ đồ bỏ đi kẻ đáng ghét
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of grass-covered surface soil held together by the roots of the grass.

Vietnamese Meaning

Một mảng đất bề mặt có phủ cỏ, được giữ lại với nhau bởi rễ cỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The workers laid sod to create a new lawn."

    "Những người công nhân trải các mảng cỏ để tạo ra một bãi cỏ mới."

  • "The new housing development was built on what was once open sod."

    "Khu nhà ở mới được xây dựng trên khu đất trống trước đây."

  • "He called me a right sod after I accidentally spilled coffee on his new shirt."

    "Anh ta gọi tôi là một gã đáng ghét sau khi tôi vô tình làm đổ cà phê lên chiếc áo sơ mi mới của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sod Mảng cỏ, tấm cỏ (để trồng); (thông tục, hơi thô tục) người (được dùng để chỉ một người bất hạnh, đáng thương, may mắn, hoặc đáng ghét).
Verb sod Phủ cỏ, trồng cỏ (trên một khu đất).
Adjective soddy Được phủ đầy cỏ; giống cỏ.
Adjective/Adverb sodding (Anh, thông tục, thô tục) Dùng để nhấn mạnh, thường mang nghĩa tiêu cực (ví dụ: 'sodding cold' - lạnh chết tiệt).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Xây dựng, Tiếng lóng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sōdiz
Old English
sod
Modern English
sod

Nguồn Gốc Từ 'Sod'

Từ 'sod' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) là 'sod', mang ý nghĩa 'mảng cỏ' hoặc 'khối đất'. Nó có mối liên hệ với các từ có nghĩa tương tự trong các ngôn ngữ German cổ khác. Qua thời gian, 'sod' đã phát triển thêm các nghĩa khác, bao gồm việc chỉ một 'người' (thường là cách nói thân mật hoặc đôi khi hơi thô tục) và được dùng trong các thán từ thể hiện sự bực bội hoặc bất mãn.

Usage Note

Từ 'sod' thường được dùng để chỉ một mảng cỏ được cắt ra để di chuyển hoặc sử dụng trong xây dựng cảnh quan. Nó cũng có thể ám chỉ đất đai, vùng quê nói chung. Trong tiếng lóng, 'sod' có thể được dùng như một từ chửi thề nhẹ.

Prepositions

of on

'- piece/block/strip of sod: một mảng/khối/dải đất có cỏ. - on sod: trên mặt đất có cỏ.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sod (mảng cỏ)
  • fresh fresh sod
    (mảng cỏ tươi)
  • thick thick sod
    (mảng cỏ dày)
Verb + sod (mảng cỏ)
  • lay lay sod
    (trải cỏ, trồng cỏ)
  • cut cut sod
    (cắt mảng cỏ)
Adjective + sod (người, thông tục)
  • poor poor sod
    (người đáng thương, kẻ khốn khổ)
  • lucky lucky sod
    (kẻ may mắn)

Idioms

  • Sod off!

    Biến đi! Cút đi! (một cách thô lỗ)

    "Oh, sod off, you're annoying me!"

    (Ôi, biến đi, mày làm tao bực mình quá!)

  • Sod it!

    Mặc kệ nó! Kệ cha nó! (thể hiện sự bực bội, chán nản)

    "I can't fix this computer, sod it!"

    (Tôi không sửa được cái máy tính này, mặc kệ nó!)

  • Sod's Law

    Luật của Sod (tương tự định luật Murphy: điều gì có thể sai thì sẽ sai, thường là vào thời điểm tệ nhất).

    "I just washed my car, and then it rained – Sod's Law!"

    (Tôi vừa rửa xe xong thì trời mưa – đúng là Luật của Sod!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sod

noun
Lật mặt

Một mảng đất bề mặt có phủ cỏ, được giữ lại với nhau bởi rễ cỏ.

"The workers laid sod to create a new lawn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, they will have laid the sod in the entire backyard.
Đến năm sau, họ sẽ đã trải xong lớp đất cỏ trên toàn bộ sân sau.
Phủ định
By the time we move in, the construction workers won't have laid the sod yet.
Vào thời điểm chúng ta chuyển đến, công nhân xây dựng vẫn chưa trải lớp đất cỏ.
Nghi vấn
Will the gardeners have laid the sod before the party starts?
Những người làm vườn sẽ đã trải lớp đất cỏ trước khi bữa tiệc bắt đầu chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sod".

Làm Vườn và Cảnh Quan

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Bắc Mỹ, 'sod' (mảng cỏ) đóng vai trò quan trọng trong việc làm vườn và tạo cảnh quan. Nó cho phép tạo ra những bãi cỏ xanh mướt một cách nhanh chóng, rất phổ biến cho các khu vườn gia đình hoặc sân thể thao.

Biểu Cảm Anh Quốc

Cách dùng 'sod' như một từ cảm thán hoặc từ lóng (như 'sod off!' hay 'sod it!') rất đặc trưng cho tiếng Anh Anh. Nó phản ánh một khía cạnh của văn hóa Anh là sự thẳng thắn, đôi khi hơi cộc cằn nhưng thường không mang ý định gây tổn thương sâu sắc, mà chỉ thể hiện sự bực bội hoặc thất vọng một cách nhanh chóng.