sod
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of grass-covered surface soil held together by the roots of the grass.
Vietnamese Meaning
Một mảng đất bề mặt có phủ cỏ, được giữ lại với nhau bởi rễ cỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The workers laid sod to create a new lawn."
"Những người công nhân trải các mảng cỏ để tạo ra một bãi cỏ mới."
-
"The new housing development was built on what was once open sod."
"Khu nhà ở mới được xây dựng trên khu đất trống trước đây."
-
"He called me a right sod after I accidentally spilled coffee on his new shirt."
"Anh ta gọi tôi là một gã đáng ghét sau khi tôi vô tình làm đổ cà phê lên chiếc áo sơ mi mới của anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sod | Mảng cỏ, tấm cỏ (để trồng); (thông tục, hơi thô tục) người (được dùng để chỉ một người bất hạnh, đáng thương, may mắn, hoặc đáng ghét). |
| Verb | sod | Phủ cỏ, trồng cỏ (trên một khu đất). |
| Adjective | soddy | Được phủ đầy cỏ; giống cỏ. |
| Adjective/Adverb | sodding | (Anh, thông tục, thô tục) Dùng để nhấn mạnh, thường mang nghĩa tiêu cực (ví dụ: 'sodding cold' - lạnh chết tiệt). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sod' thường được dùng để chỉ một mảng cỏ được cắt ra để di chuyển hoặc sử dụng trong xây dựng cảnh quan. Nó cũng có thể ám chỉ đất đai, vùng quê nói chung. Trong tiếng lóng, 'sod' có thể được dùng như một từ chửi thề nhẹ.
Prepositions
'- piece/block/strip of sod: một mảng/khối/dải đất có cỏ. - on sod: trên mặt đất có cỏ.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh sod (mảng cỏ tươi)
-
thick thick sod (mảng cỏ dày)
-
lay lay sod (trải cỏ, trồng cỏ)
-
cut cut sod (cắt mảng cỏ)
-
poor poor sod (người đáng thương, kẻ khốn khổ)
-
lucky lucky sod (kẻ may mắn)
Idioms
-
Sod off!
Biến đi! Cút đi! (một cách thô lỗ)
"Oh, sod off, you're annoying me!"
(Ôi, biến đi, mày làm tao bực mình quá!)
-
Sod it!
Mặc kệ nó! Kệ cha nó! (thể hiện sự bực bội, chán nản)
"I can't fix this computer, sod it!"
(Tôi không sửa được cái máy tính này, mặc kệ nó!)
-
Sod's Law
Luật của Sod (tương tự định luật Murphy: điều gì có thể sai thì sẽ sai, thường là vào thời điểm tệ nhất).
"I just washed my car, and then it rained – Sod's Law!"
(Tôi vừa rửa xe xong thì trời mưa – đúng là Luật của Sod!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sod
nounMột mảng đất bề mặt có phủ cỏ, được giữ lại với nhau bởi rễ cỏ.
"The workers laid sod to create a new lawn."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, they will have laid the sod in the entire backyard. |
Đến năm sau, họ sẽ đã trải xong lớp đất cỏ trên toàn bộ sân sau. |
| Phủ định | By the time we move in, the construction workers won't have laid the sod yet. |
Vào thời điểm chúng ta chuyển đến, công nhân xây dựng vẫn chưa trải lớp đất cỏ. |
| Nghi vấn | Will the gardeners have laid the sod before the party starts? |
Những người làm vườn sẽ đã trải lớp đất cỏ trước khi bữa tiệc bắt đầu chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sod".
