(Top Banner Ad)
turf
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Tội phạm

turf

UK: /tɜːf/ • US: /tɜːrf/

Nghĩa tiếng Việt

thảm cỏ địa bàn lãnh địa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The surface layer of soil with the grass growing on it.

Vietnamese Meaning

Lớp bề mặt đất có cỏ mọc trên đó; thảm cỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were playing on the lush green turf."

    "Bọn trẻ đang chơi trên thảm cỏ xanh mướt."

  • "The golf course has beautiful, well-maintained turf."

    "Sân golf có thảm cỏ rất đẹp và được chăm sóc cẩn thận."

  • "The police are investigating a series of crimes in the gang's turf."

    "Cảnh sát đang điều tra một loạt tội phạm trong địa bàn của băng đảng đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turf mảnh cỏ, thảm cỏ; khu vực, lãnh địa
Verb turf lót cỏ; đuổi ai đó ra khỏi đâu
Adjective turfy có nhiều cỏ, giống cỏ
Noun turfgrass cỏ sân vườn, cỏ trồng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*derbʰ-
Proto-Germanic
*turbaz
Old English
turf
Middle English
turf
English
turf

Nguồn gốc cổ xưa của 'turf'

Từ 'turf' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ ngôn ngữ Proto-Germanic cổ đại (*turbaz) và xa hơn nữa là Proto-Indo-European (*derbʰ-), mang ý nghĩa ban đầu là 'một khối cỏ' hoặc 'một mảnh đất có cỏ'. Qua tiếng Anh cổ (Old English), từ này đã giữ nguyên hình thức và ý nghĩa cơ bản của nó cho đến ngày nay, luôn gắn liền với hình ảnh thảm cỏ, đất đai và những khu vực được bao phủ bởi thực vật xanh tươi.

Usage Note

Nghĩa này thường được dùng để chỉ sân cỏ tự nhiên, ví dụ như sân bóng đá, sân golf, hoặc bãi cỏ trong vườn. Thường liên quan đến việc chăm sóc, cắt tỉa để duy trì vẻ đẹp.

Prepositions

on of

on: dùng để chỉ vị trí 'trên' thảm cỏ (ví dụ: lying on the turf). of: dùng để chỉ thành phần, thuộc tính của thảm cỏ (ví dụ: a patch of turf).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turf
  • home home turf
    (sân nhà, lãnh địa quen thuộc)
  • neutral neutral turf
    (khu vực/lãnh địa trung lập)
  • artificial artificial turf
    (cỏ nhân tạo)
Verb + turf
  • lay lay turf
    (trải cỏ)
  • defend defend one's turf
    (bảo vệ lãnh địa/khu vực của mình)
  • mark mark one's turf
    (đánh dấu lãnh thổ/khu vực của mình (thể hiện quyền sở hữu))
Phrasal Verb
  • turf turf someone out
    (đuổi ai đó ra ngoài (thường là một cách thô bạo))

Idioms

  • on one's own turf

    trên lãnh địa/khu vực của chính mình; tại nhà mình

    "It's always easier to negotiate on your own turf."

    (Luôn dễ dàng hơn khi đàm phán trên lãnh địa của mình.)

  • turf war

    cuộc chiến tranh giành lãnh địa/quyền lực/khu vực

    "The two departments are having a turf war over budget allocation."

    (Hai phòng ban đang có một cuộc chiến tranh giành quyền lực về phân bổ ngân sách.)

  • to turf someone out

    đá ai đó ra ngoài, đuổi ai đó đi một cách thô bạo

    "The landlord threatened to turf them out if they didn't pay the rent."

    (Chủ nhà dọa sẽ đuổi họ ra ngoài nếu họ không trả tiền thuê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turf

Danh từ
Lật mặt

Lớp bề mặt đất có cỏ mọc trên đó; thảm cỏ.

"The children were playing on the lush green turf."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turf".

Sân Cỏ Trong Thể Thao

Trong nhiều môn thể thao phổ biến ở phương Tây như bóng đá, bóng bầu dục, hay golf, 'turf' được dùng để chỉ mặt sân cỏ. Khái niệm 'artificial turf' (cỏ nhân tạo) cũng rất phổ biến, là một giải pháp thay thế hiệu quả cho cỏ tự nhiên, mang lại độ bền và dễ bảo trì, thường được sử dụng trong các sân vận động hiện đại.

Lãnh Địa và Khu Vực Ảnh Hưởng

'Turf' còn mang ý nghĩa về một khu vực hoặc lãnh địa mà một nhóm người (ví dụ như các băng đảng, cộng đồng) coi là của mình và có quyền kiểm soát. Từ này thường được sử dụng để mô tả quyền sở hữu hoặc ảnh hưởng đối với một không gian cụ thể, đặc biệt là trong bối cảnh văn hóa đô thị, ngụ ý sự bảo vệ và đôi khi là cạnh tranh để giữ vững khu vực của mình.