turf
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The surface layer of soil with the grass growing on it.
Vietnamese Meaning
Lớp bề mặt đất có cỏ mọc trên đó; thảm cỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were playing on the lush green turf."
"Bọn trẻ đang chơi trên thảm cỏ xanh mướt."
-
"The golf course has beautiful, well-maintained turf."
"Sân golf có thảm cỏ rất đẹp và được chăm sóc cẩn thận."
-
"The police are investigating a series of crimes in the gang's turf."
"Cảnh sát đang điều tra một loạt tội phạm trong địa bàn của băng đảng đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa này thường được dùng để chỉ sân cỏ tự nhiên, ví dụ như sân bóng đá, sân golf, hoặc bãi cỏ trong vườn. Thường liên quan đến việc chăm sóc, cắt tỉa để duy trì vẻ đẹp.
Prepositions
on: dùng để chỉ vị trí 'trên' thảm cỏ (ví dụ: lying on the turf). of: dùng để chỉ thành phần, thuộc tính của thảm cỏ (ví dụ: a patch of turf).
Collocations (Từ đi kèm)
-
home home turf (sân nhà, lãnh địa quen thuộc)
-
neutral neutral turf (khu vực/lãnh địa trung lập)
-
artificial artificial turf (cỏ nhân tạo)
-
lay lay turf (trải cỏ)
-
defend defend one's turf (bảo vệ lãnh địa/khu vực của mình)
-
mark mark one's turf (đánh dấu lãnh thổ/khu vực của mình (thể hiện quyền sở hữu))
-
turf turf someone out (đuổi ai đó ra ngoài (thường là một cách thô bạo))
Idioms
-
on one's own turf
trên lãnh địa/khu vực của chính mình; tại nhà mình
"It's always easier to negotiate on your own turf."
(Luôn dễ dàng hơn khi đàm phán trên lãnh địa của mình.)
-
turf war
cuộc chiến tranh giành lãnh địa/quyền lực/khu vực
"The two departments are having a turf war over budget allocation."
(Hai phòng ban đang có một cuộc chiến tranh giành quyền lực về phân bổ ngân sách.)
-
to turf someone out
đá ai đó ra ngoài, đuổi ai đó đi một cách thô bạo
"The landlord threatened to turf them out if they didn't pay the rent."
(Chủ nhà dọa sẽ đuổi họ ra ngoài nếu họ không trả tiền thuê.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
turf
Danh từLớp bề mặt đất có cỏ mọc trên đó; thảm cỏ.
"The children were playing on the lush green turf."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turf".
