(Top Banner Ad)
rascal
B2
noun B2 Tính cách, Hành vi

rascal

UK: /ˈrɑːskl/ • US: /ˈræskəl/

Nghĩa tiếng Việt

thằng/con ranh đồ ranh mãnh tên láu cá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mischievous person, especially a child or man, who is likable despite their bad behavior.

Vietnamese Meaning

Một người tinh nghịch, láu cá, đặc biệt là trẻ con hoặc đàn ông, người mà người ta vẫn thích dù họ có hành vi không tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That little rascal is always getting into trouble, but he's so charming that no one can stay mad at him for long."

    "Thằng nhóc ranh mãnh đó lúc nào cũng gây chuyện, nhưng nó quyến rũ đến nỗi không ai giận nó lâu được."

  • "My neighbor's dog is a real rascal; he keeps digging up my garden."

    "Con chó nhà hàng xóm tôi đúng là một tên ranh ma; nó cứ đào xới khu vườn của tôi."

  • "The old rascal pretended not to know what was going on."

    "Lão già ranh mãnh đó giả vờ không biết chuyện gì đang xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rascal kẻ tinh quái, đứa nghịch ngợm, đồ quỷ sứ (thường dùng với sắc thái đáng yêu hoặc trêu chọc)
Adjective/Adverb rascally tinh quái, nghịch ngợm, có tính vô lại
Noun rascality sự tinh quái, hành vi vô lại, trò lừa bịp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rascaille
Middle English
rascaile, raskall
Modern English
rascal

Nguồn Gốc Của 'Rascal'

Từ 'rascal' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rascaille', ban đầu dùng để chỉ những người thấp kém, thuộc tầng lớp hạ lưu, hoặc đám đông hỗn tạp (rabble, riff-raff). Khi du nhập vào tiếng Anh Trung đại, nó mang nghĩa tương tự là kẻ vô lại hoặc người thuộc tầng lớp thấp. Theo thời gian, đặc biệt trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa của 'rascal' đã phát triển thành một người tinh quái, nghịch ngợm nhưng thường là theo cách đáng yêu, đặc biệt khi dùng cho trẻ em hoặc để gọi một người bạn thân thiết một cách vui đùa.

Usage Note

Từ 'rascal' mang sắc thái nhẹ nhàng, thể hiện sự trách móc yêu thương, không nghiêm trọng. Nó thường được dùng để gọi ai đó có những hành động nghịch ngợm, phá phách nhưng không gây hại lớn và bản chất vẫn là người tốt. So sánh với 'scoundrel' và 'villain', 'rascal' ít tiêu cực hơn nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rascal
  • little little rascal
    (đứa bé tinh quái, thằng nhóc nghịch ngợm (thường dùng thân mật))
  • young young rascal
    (thằng nhóc tinh quái, đứa trẻ nghịch ngợm)
  • old old rascal
    (ông già tinh quái, đồ quỷ sứ già (thường dùng trêu đùa, thân mật))
  • mischievous mischievous rascal
    (kẻ tinh nghịch, tên ranh mãnh)
  • cunning cunning rascal
    (kẻ xảo quyệt, tên gian xảo)
Verb + rascal
  • call call someone a rascal
    (gọi ai đó là đồ tinh quái/nghịch ngợm)
  • be a bit of a be a bit of a rascal
    (hơi tinh quái một chút, có chút nghịch ngợm)

Idioms

  • little rascal

    đứa bé tinh quái, thằng nhóc nghịch ngợm (thường dùng với sự yêu mến hoặc trêu chọc)

    "My son is a little rascal, always getting into trouble but with a charming smile."

    (Con trai tôi đúng là một đứa tinh quái, luôn gây rắc rối nhưng lúc nào cũng cười duyên.)

  • You old rascal!

    Đồ quỷ sứ già này! / Ông già tinh quái này! (cách gọi thân mật, trêu chọc một người lớn tuổi)

    "Caught you sneaking a cookie, you old rascal!"

    (Bắt quả tang ông ăn vụng bánh quy nhé, đồ quỷ sứ già!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rascal

noun
Lật mặt

Một người tinh nghịch, láu cá, đặc biệt là trẻ con hoặc đàn ông, người mà người ta vẫn thích dù họ có hành vi không tốt.

"That little rascal is always getting into trouble, but he's so charming that no one can stay mad at him for long."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the rascal played a trick on the teacher was obvious to everyone.
Việc tên nghịch ngợm đó chơi khăm giáo viên là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
It wasn't clear whether the rascal had intended to cause any real harm.
Không rõ liệu tên nghịch ngợm có ý định gây ra bất kỳ tổn hại thực sự nào không.
Nghi vấn
Do you know who called him a rascal?
Bạn có biết ai đã gọi anh ta là một tên nghịch ngợm không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boy is a rascal.
Cậu bé là một tên ranh mãnh.
Phủ định
Never have I seen such a rascal as him!
Chưa bao giờ tôi thấy một tên ranh mãnh như nó!
Nghi vấn
Were he not such a rascal, would we be so fond of him?
Nếu nó không ranh mãnh như vậy, liệu chúng ta có thích nó đến vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rascal".

Sắc Thái Ý Nghĩa

Từ 'rascal' thường mang sắc thái tình cảm phức tạp. Mặc dù nghĩa gốc có thể ám chỉ một người không đáng tin cậy hoặc vô lại, nhưng khi dùng cho trẻ em hoặc trong bối cảnh thân mật giữa người lớn, nó thường biểu thị sự tinh nghịch, đáng yêu, hoặc tính cách lanh lợi một cách không quá nghiêm trọng. Nó ngụ ý rằng người đó có thể gây rắc rối nhưng với một sự duyên dáng hoặc không có ác ý.

Trong Văn Học và Phim Ảnh

'Rascal' thường được dùng để mô tả các nhân vật có sức hút đặc biệt, lém lỉnh, khôn ngoan và đôi khi hơi 'láu cá'. Họ có thể là những anh hùng bất hảo, những kẻ lừa đảo có trái tim vàng, hoặc những nhân vật phản diện không hoàn toàn xấu xa, mang lại sự thú vị và bất ngờ cho cốt truyện, ví dụ như các nhân vật trong truyện cổ tích hoặc phim phiêu lưu.