software validation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of evaluating software during or at the end of the development process to ensure that it satisfies specified business requirements.
Vietnamese Meaning
Quá trình đánh giá phần mềm trong hoặc vào cuối quy trình phát triển để đảm bảo rằng nó đáp ứng các yêu cầu kinh doanh đã được chỉ định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Software validation is crucial for ensuring product quality and reliability."
"Xác thực phần mềm là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm."
-
"The software validation process involved extensive testing and documentation."
"Quá trình xác thực phần mềm bao gồm kiểm thử và lập tài liệu mở rộng."
-
"Our company follows strict software validation procedures to meet industry standards."
"Công ty chúng tôi tuân thủ các quy trình xác thực phần mềm nghiêm ngặt để đáp ứng các tiêu chuẩn ngành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | validate | xác nhận, kiểm chứng (tính hợp lệ của phần mềm) |
| Adjective | valid | hợp lệ, có giá trị (ví dụ: kết quả kiểm thử valid) |
| Noun | validity | tính hợp lệ, sự có giá trị (của dữ liệu hoặc phần mềm) |
| Noun | validator | người hoặc công cụ thực hiện việc xác nhận |
| Noun | software developer | nhà phát triển phần mềm (liên quan đến 'software') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Xác thực phần mềm nhấn mạnh việc kiểm tra xem phần mềm có đáp ứng được *nhu cầu* của người dùng/khách hàng hay không, chứ không chỉ là hoạt động đúng kỹ thuật. Nó bao gồm việc đảm bảo rằng phần mềm phù hợp với mục đích sử dụng.
Prepositions
''Validation of'' được dùng để chỉ quá trình xác thực của *cái gì* (ví dụ: validation of the software). ''Validation for'' được dùng để chỉ mục đích xác thực (ví dụ: validation for regulatory compliance).
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform software validation (thực hiện xác nhận phần mềm)
-
conduct conduct software validation (tiến hành xác nhận phần mềm)
-
ensure ensure software validation (đảm bảo xác nhận phần mềm)
-
rigorous rigorous software validation (xác nhận phần mềm chặt chẽ/nghiêm ngặt)
-
thorough thorough software validation (xác nhận phần mềm kỹ lưỡng)
-
successful successful software validation (xác nhận phần mềm thành công)
-
process software validation process (quy trình xác nhận phần mềm)
-
testing software validation testing (kiểm thử xác nhận phần mềm)
-
plan software validation plan (kế hoạch xác nhận phần mềm)
Idioms
-
end-to-end software validation
xác nhận phần mềm từ đầu đến cuối (toàn diện)
"We need to conduct end-to-end software validation for the new system before launch."
(Chúng ta cần thực hiện xác nhận phần mềm toàn diện cho hệ thống mới trước khi ra mắt.)
-
software validation lifecycle
vòng đời xác nhận phần mềm
"Understanding the software validation lifecycle is crucial for quality assurance professionals."
(Hiểu rõ vòng đời xác nhận phần mềm là rất quan trọng đối với các chuyên gia đảm bảo chất lượng.)
-
software validation report
báo cáo xác nhận phần mềm
"The audit requires a detailed software validation report for compliance."
(Cuộc kiểm toán yêu cầu một báo cáo xác nhận phần mềm chi tiết để tuân thủ quy định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
software validation
Danh từQuá trình đánh giá phần mềm trong hoặc vào cuối quy trình phát triển để đảm bảo rằng nó đáp ứng các yêu cầu kinh doanh đã được chỉ định.
"Software validation is crucial for ensuring product quality and reliability."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "software validation".
