(Top Banner Ad)
software validation
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

software validation

UK: /ˈsɒftweə vælɪˈdeɪʃən/ • US: /ˈsɔːftwer vælɪˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

xác thực phần mềm kiểm định phần mềm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of evaluating software during or at the end of the development process to ensure that it satisfies specified business requirements.

Vietnamese Meaning

Quá trình đánh giá phần mềm trong hoặc vào cuối quy trình phát triển để đảm bảo rằng nó đáp ứng các yêu cầu kinh doanh đã được chỉ định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Software validation is crucial for ensuring product quality and reliability."

    "Xác thực phần mềm là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm."

  • "The software validation process involved extensive testing and documentation."

    "Quá trình xác thực phần mềm bao gồm kiểm thử và lập tài liệu mở rộng."

  • "Our company follows strict software validation procedures to meet industry standards."

    "Công ty chúng tôi tuân thủ các quy trình xác thực phần mềm nghiêm ngặt để đáp ứng các tiêu chuẩn ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb validate xác nhận, kiểm chứng (tính hợp lệ của phần mềm)
Adjective valid hợp lệ, có giá trị (ví dụ: kết quả kiểm thử valid)
Noun validity tính hợp lệ, sự có giá trị (của dữ liệu hoặc phần mềm)
Noun validator người hoặc công cụ thực hiện việc xác nhận
Noun software developer nhà phát triển phần mềm (liên quan đến 'software')

Synonyms

software verification (kiểm chứng phần mềm)software testing (kiểm thử phần mềm)

Related Words

quality assurance (đảm bảo chất lượng)requirements engineering (kỹ thuật yêu cầu)acceptance testing (kiểm thử chấp nhận)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sōfte
Old English
waru
English (1950s)
software (coined)
Latin
validus
Latin
validare
Old French
validation
English
validation
English (modern)
software validation

Phần mềm: Từ 'mềm' và 'hàng hóa'

Từ 'software' xuất hiện vào những năm 1950, kết hợp từ 'soft' (mềm) – ý chỉ sự linh hoạt của mã lệnh, và 'ware' (hàng hóa) – như một loại 'hàng hóa' máy tính, đối lập với 'hardware' (phần cứng).

Validation: Hành trình từ 'mạnh mẽ' đến 'xác nhận'

Từ 'validation' có gốc từ tiếng Latin 'validus' (mạnh mẽ, hiệu lực), rồi 'validare' (làm cho mạnh mẽ, có hiệu lực). Đến tiếng Anh, nó mang nghĩa 'xác nhận' sự đúng đắn, hợp lệ.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi máy tính và lập trình phát triển, 'software validation' ra đời để chỉ quá trình kiểm tra, xác nhận phần mềm hoạt động đúng như mong đợi và đáp ứng các yêu cầu đặt ra, đảm bảo chất lượng.

Usage Note

Xác thực phần mềm nhấn mạnh việc kiểm tra xem phần mềm có đáp ứng được *nhu cầu* của người dùng/khách hàng hay không, chứ không chỉ là hoạt động đúng kỹ thuật. Nó bao gồm việc đảm bảo rằng phần mềm phù hợp với mục đích sử dụng.

Prepositions

of for

''Validation of'' được dùng để chỉ quá trình xác thực của *cái gì* (ví dụ: validation of the software). ''Validation for'' được dùng để chỉ mục đích xác thực (ví dụ: validation for regulatory compliance).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + software validation
  • perform perform software validation
    (thực hiện xác nhận phần mềm)
  • conduct conduct software validation
    (tiến hành xác nhận phần mềm)
  • ensure ensure software validation
    (đảm bảo xác nhận phần mềm)
Adjective + software validation
  • rigorous rigorous software validation
    (xác nhận phần mềm chặt chẽ/nghiêm ngặt)
  • thorough thorough software validation
    (xác nhận phần mềm kỹ lưỡng)
  • successful successful software validation
    (xác nhận phần mềm thành công)
software validation + Noun
  • process software validation process
    (quy trình xác nhận phần mềm)
  • testing software validation testing
    (kiểm thử xác nhận phần mềm)
  • plan software validation plan
    (kế hoạch xác nhận phần mềm)

Idioms

  • end-to-end software validation

    xác nhận phần mềm từ đầu đến cuối (toàn diện)

    "We need to conduct end-to-end software validation for the new system before launch."

    (Chúng ta cần thực hiện xác nhận phần mềm toàn diện cho hệ thống mới trước khi ra mắt.)

  • software validation lifecycle

    vòng đời xác nhận phần mềm

    "Understanding the software validation lifecycle is crucial for quality assurance professionals."

    (Hiểu rõ vòng đời xác nhận phần mềm là rất quan trọng đối với các chuyên gia đảm bảo chất lượng.)

  • software validation report

    báo cáo xác nhận phần mềm

    "The audit requires a detailed software validation report for compliance."

    (Cuộc kiểm toán yêu cầu một báo cáo xác nhận phần mềm chi tiết để tuân thủ quy định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

software validation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình đánh giá phần mềm trong hoặc vào cuối quy trình phát triển để đảm bảo rằng nó đáp ứng các yêu cầu kinh doanh đã được chỉ định.

"Software validation is crucial for ensuring product quality and reliability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "software validation".

Tầm quan trọng trong các ngành công nghiệp nhạy cảm

Trong các lĩnh vực như y tế, hàng không hay tài chính, một lỗi phần mềm có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng về tính mạng hoặc tài sản. 'Software validation' đảm bảo phần mềm hoạt động chính xác, đáng tin cậy, tuân thủ các quy định nghiêm ngặt để bảo vệ người dùng và lợi ích công cộng.

Xây dựng niềm tin và chất lượng sản phẩm

'Software validation' không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật mà còn là yếu tố then chốt để xây dựng lòng tin từ người dùng. Một sản phẩm phần mềm đã được xác nhận chất lượng kỹ lưỡng sẽ mang lại trải nghiệm tốt hơn, tăng cường uy tín cho nhà phát triển và nâng cao giá trị thương hiệu trên thị trường.