validly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a valid manner; in a way that is legally or factually sound.
Vietnamese Meaning
Một cách hợp lệ; theo một cách hợp pháp hoặc đúng sự thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The contract was validly executed."
"Hợp đồng đã được thực hiện một cách hợp lệ."
-
"The evidence was validly obtained."
"Bằng chứng đã được thu thập một cách hợp lệ."
-
"He validly claimed the inheritance."
"Anh ta đã yêu cầu thừa kế một cách hợp lệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | valid | Hợp lệ, có giá trị, đúng đắn |
| Verb | validate | Xác nhận, phê chuẩn, làm cho hợp lệ |
| Noun | validation | Sự xác nhận, sự phê chuẩn, sự công nhận |
| Noun | validity | Tính hợp lệ, giá trị, sự đúng đắn |
| Adjective | invalid | Không hợp lệ, vô hiệu |
| Noun | invalidity | Tính không hợp lệ, sự vô hiệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'validly' nhấn mạnh tính hợp lệ, hợp pháp hoặc đúng đắn của một hành động, tuyên bố hoặc quá trình. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như pháp luật, logic và khoa học để chỉ ra rằng một cái gì đó tuân thủ các quy tắc, tiêu chuẩn hoặc bằng chứng hiện có. Nó khác với 'correctly' ở chỗ 'validly' tập trung vào tính hợp lệ dựa trên một hệ thống hoặc tiêu chuẩn nhất định, trong khi 'correctly' tập trung vào tính chính xác nói chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prove prove validly (chứng minh một cách hợp lệ)
-
establish establish validly (thiết lập/xác lập một cách hợp lệ)
-
assert assert validly (khẳng định một cách hợp lệ)
-
execute execute validly (thực hiện/ký kết một cách hợp lệ (hợp đồng, văn bản))
-
claim claim validly (yêu cầu/tuyên bố một cách hợp lệ)
-
elected validly elected (được bầu cử hợp lệ)
-
issued validly issued (được ban hành hợp lệ)
-
appointed validly appointed (được bổ nhiệm hợp lệ)
-
executed validly executed (được thực hiện/ký kết hợp lệ)
-
binding validly binding (ràng buộc hợp lệ)
Idioms
-
validly enter into a contract
Ký kết hợp đồng một cách hợp lệ (theo đúng quy định pháp luật)
"The parties must validly enter into a contract for it to be legally enforceable."
(Các bên phải ký kết hợp đồng một cách hợp lệ để hợp đồng có thể được thi hành về mặt pháp lý.)
-
validly constituted
Được thành lập một cách hợp lệ (theo đúng luật/quy định)
"The committee was validly constituted according to the organization's bylaws."
(Ủy ban được thành lập một cách hợp lệ theo điều lệ của tổ chức.)
-
validly exercise a right
Thực hiện quyền một cách hợp lệ (trong khuôn khổ pháp luật)
"Citizens can validly exercise their right to protest peacefully."
(Công dân có thể thực hiện quyền biểu tình ôn hòa một cách hợp lệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
validly
Trạng từMột cách hợp lệ; theo một cách hợp pháp hoặc đúng sự thật.
"The contract was validly executed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "validly".
