(Top Banner Ad)
validly
C1
Trạng từ C1 Pháp luật, Ngôn ngữ học, Logic

validly

UK: /ˈvælɪdli/ • US: /ˈvælɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hợp lệ có giá trị pháp lý đúng theo quy định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a valid manner; in a way that is legally or factually sound.

Vietnamese Meaning

Một cách hợp lệ; theo một cách hợp pháp hoặc đúng sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract was validly executed."

    "Hợp đồng đã được thực hiện một cách hợp lệ."

  • "The evidence was validly obtained."

    "Bằng chứng đã được thu thập một cách hợp lệ."

  • "He validly claimed the inheritance."

    "Anh ta đã yêu cầu thừa kế một cách hợp lệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective valid Hợp lệ, có giá trị, đúng đắn
Verb validate Xác nhận, phê chuẩn, làm cho hợp lệ
Noun validation Sự xác nhận, sự phê chuẩn, sự công nhận
Noun validity Tính hợp lệ, giá trị, sự đúng đắn
Adjective invalid Không hợp lệ, vô hiệu
Noun invalidity Tính không hợp lệ, sự vô hiệu

Synonyms

Antonyms

invalidly (không hợp lệ)illegally (bất hợp pháp)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Ngôn ngữ học, Logic

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂welh₁-
Latin
valere
Latin
validus
Middle French
valide
English
valid
English
validly

Nguồn Gốc Của Sự Vững Chắc

Từ 'validly' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'validus', có nghĩa là 'mạnh mẽ, có sức mạnh', xuất phát từ động từ 'valere' (khỏe mạnh, có giá trị). Ban đầu, nó ám chỉ sức mạnh thể chất, nhưng sau đó phát triển để chỉ sự vững chắc về mặt logic, pháp lý, hoặc tính đúng đắn. Khi hậu tố '-ly' được thêm vào, 'validly' mang ý nghĩa 'một cách hợp lệ', 'một cách có giá trị', nhấn mạnh rằng một hành động, quyết định hay lý lẽ được thực hiện theo đúng quy tắc và có nền tảng vững chắc.

Usage Note

Trạng từ 'validly' nhấn mạnh tính hợp lệ, hợp pháp hoặc đúng đắn của một hành động, tuyên bố hoặc quá trình. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như pháp luật, logic và khoa học để chỉ ra rằng một cái gì đó tuân thủ các quy tắc, tiêu chuẩn hoặc bằng chứng hiện có. Nó khác với 'correctly' ở chỗ 'validly' tập trung vào tính hợp lệ dựa trên một hệ thống hoặc tiêu chuẩn nhất định, trong khi 'correctly' tập trung vào tính chính xác nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + validly
  • prove prove validly
    (chứng minh một cách hợp lệ)
  • establish establish validly
    (thiết lập/xác lập một cách hợp lệ)
  • assert assert validly
    (khẳng định một cách hợp lệ)
  • execute execute validly
    (thực hiện/ký kết một cách hợp lệ (hợp đồng, văn bản))
  • claim claim validly
    (yêu cầu/tuyên bố một cách hợp lệ)
Validly + Past Participle (Adjective)
  • elected validly elected
    (được bầu cử hợp lệ)
  • issued validly issued
    (được ban hành hợp lệ)
  • appointed validly appointed
    (được bổ nhiệm hợp lệ)
  • executed validly executed
    (được thực hiện/ký kết hợp lệ)
  • binding validly binding
    (ràng buộc hợp lệ)

Idioms

  • validly enter into a contract

    Ký kết hợp đồng một cách hợp lệ (theo đúng quy định pháp luật)

    "The parties must validly enter into a contract for it to be legally enforceable."

    (Các bên phải ký kết hợp đồng một cách hợp lệ để hợp đồng có thể được thi hành về mặt pháp lý.)

  • validly constituted

    Được thành lập một cách hợp lệ (theo đúng luật/quy định)

    "The committee was validly constituted according to the organization's bylaws."

    (Ủy ban được thành lập một cách hợp lệ theo điều lệ của tổ chức.)

  • validly exercise a right

    Thực hiện quyền một cách hợp lệ (trong khuôn khổ pháp luật)

    "Citizens can validly exercise their right to protest peacefully."

    (Công dân có thể thực hiện quyền biểu tình ôn hòa một cách hợp lệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

validly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách hợp lệ; theo một cách hợp pháp hoặc đúng sự thật.

"The contract was validly executed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "validly".

Sự Hợp Lệ trong Pháp Luật và Đạo Đức Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật và các quy tắc xã hội, khái niệm 'validity' (tính hợp lệ) và 'validly' (một cách hợp lệ) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Mọi giao dịch, quyết định, hay thậm chí cả các tranh luận triết học đều cần phải 'hợp lệ' để được công nhận và chấp nhận. Điều này thể hiện sự coi trọng các quy trình, luật lệ, và bằng chứng rõ ràng, minh bạch. Một hợp đồng không được ký kết 'validly' (một cách hợp lệ) có thể bị vô hiệu. Một cuộc bầu cử không diễn ra 'validly' có thể bị chất vấn về tính chính danh. Điều này phản ánh giá trị cốt lõi về trật tự, công bằng và lý trí trong nhiều khía cạnh của đời sống phương Tây.