(Top Banner Ad)
soggy
B2
adjective B2 Ẩm thực, Mô tả chung

soggy

UK: /ˈsɒɡi/ • US: /ˈsɑːɡi/

Nghĩa tiếng Việt

mềm nhũn ướt sũng nhão
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wet and soft, usually in a way that is unpleasant.

Vietnamese Meaning

Ướt và mềm, thường theo một cách khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bread became soggy after I accidentally dropped it in the water."

    "Bánh mì trở nên mềm nhũn sau khi tôi vô tình làm rơi nó xuống nước."

  • "The soggy chips were inedible."

    "Mấy miếng khoai tây chiên mềm nhũn không thể ăn được."

  • "Her shoes were soggy after walking in the rain."

    "Giày của cô ấy bị ướt mềm sau khi đi mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sogginess trạng thái ẩm ướt, sũng nước
Verb sog làm ẩm ướt, làm sũng nước; trở nên ẩm ướt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Mô tả chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
socian
Dialectal English/Old Norse related
sog
English
soggy

Nguồn gốc của 'Soggy'

Từ 'soggy' xuất hiện vào cuối thế kỷ 16, được hình thành từ động từ 'sog' (có nghĩa là ngâm nước, làm ướt sũng) và hậu tố tính từ '-y'. Bản thân từ 'sog' có nguồn gốc từ tiếng Anh địa phương và các từ có liên quan trong tiếng Bắc Âu cổ, đều mang ý nghĩa chỉ sự ẩm ướt, ngấm nước hoặc một vùng đất lầy lội.

Usage Note

"Soggy" thường được dùng để mô tả thức ăn hoặc các vật liệu xốp đã hấp thụ quá nhiều nước, khiến chúng trở nên mềm nhũn và mất đi độ ngon hoặc độ bền vốn có. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, gợi cảm giác khó chịu khi chạm vào hoặc ăn phải. So sánh với "wet": "Wet" chỉ đơn giản là bị ướt, không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực. "Damp" có nghĩa là ẩm ướt, ở mức độ nhẹ hơn "soggy". "Waterlogged" cũng mô tả tình trạng ngập nước, nhưng thường dùng cho đất hoặc các khu vực rộng lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Soggy + Noun
  • bread soggy bread
    (bánh mì bị ỉu/ẩm ướt)
  • cereal soggy cereal
    (ngũ cốc bị sũng sữa)
  • chips soggy chips/fries
    (khoai tây chiên bị ỉu/mềm nhũn)
  • ground soggy ground
    (đất ẩm ướt/nhão nhoét)
  • biscuit soggy biscuit
    (bánh quy bị ỉu/mềm)
Adjective + soggy
  • completely completely soggy
    (hoàn toàn sũng nước/ẩm ướt)
  • a bit a bit soggy
    (hơi ẩm/hơi mềm)
  • unpleasantly unpleasantly soggy
    (ẩm ướt/nhão nhoét một cách khó chịu)
Verb + soggy
  • get get soggy
    (bị ẩm ướt/trở nên sũng nước)
  • become become soggy
    (trở nên ẩm ướt/mềm nhũn)
  • make make something soggy
    (làm cho cái gì đó bị ẩm/sũng nước)

Idioms

  • a soggy bottom

    đáy bánh bị ẩm/chưa chín tới (thường nói về bánh nướng, bánh tart); phần dưới cùng bị nhão

    "Oh dear, this pie has a soggy bottom. It needed more time in the oven."

    (Ôi trời, cái bánh nướng này bị ẩm đáy rồi. Nó cần thêm thời gian trong lò nướng.)

  • a soggy mess

    một đống ẩm ướt/nhão nhoét/lộn xộn

    "After the heavy rain, the garden was just a soggy mess."

    (Sau trận mưa lớn, khu vườn chỉ còn là một đống ẩm ướt nhão nhoét.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soggy

adjective
Lật mặt

Ướt và mềm, thường theo một cách khó chịu.

"The bread became soggy after I accidentally dropped it in the water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cereal became soggy after sitting in milk for too long.
Ngũ cốc trở nên sũng nước sau khi ngâm trong sữa quá lâu.
Phủ định
The bread isn't soggy; it's perfectly toasted.
Bánh mì không bị ướt; nó được nướng hoàn hảo.
Nghi vấn
Is the newspaper soggy from the rain?
Tờ báo có bị ướt sũng vì mưa không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bread is going to become soggy if you leave it out in the rain.
Bánh mì sẽ bị ướt nếu bạn để nó ngoài mưa.
Phủ định
The cereal isn't going to get soggy if you eat it quickly.
Ngũ cốc sẽ không bị mềm nhũn nếu bạn ăn nhanh.
Nghi vấn
Is the newspaper going to be soggy by the time you bring it inside?
Tờ báo có bị ướt trước khi bạn mang nó vào trong nhà không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bread was soggy because I left it out in the rain last night.
Bánh mì bị ướt sũng vì tôi để nó ngoài trời mưa tối qua.
Phủ định
The cookies weren't soggy; they were perfectly crisp.
Những chiếc bánh quy không bị ướt; chúng hoàn toàn giòn.
Nghi vấn
Was the newspaper still soggy after you tried to dry it?
Tờ báo vẫn còn ướt sũng sau khi bạn cố gắng làm khô nó phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the bread wasn't so soggy.
Tôi ước gì bánh mì không bị ỉu như vậy.
Phủ định
If only the vegetables hadn't been so soggy after I steamed them.
Giá mà rau không bị nhũn sau khi tôi hấp.
Nghi vấn
If only the crust wouldn't get soggy when I add the tomato sauce.
Giá mà lớp vỏ bánh không bị nhũn ra khi tôi cho sốt cà chua vào.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soggy".

Nỗi ám ảnh 'Soggy Bottom' trong ẩm thực phương Tây

'Soggy bottom' là một thuật ngữ nổi tiếng trong văn hóa làm bánh của phương Tây, đặc biệt được phổ biến qua chương trình truyền hình 'The Great British Bake Off'. Nó chỉ đáy bánh (pie, tart) bị ẩm ướt, chưa chín tới và mềm nhão, thường bị xem là một lỗi nghiêm trọng trong nấu nướng. Người Anh nói riêng và phương Tây nói chung thường không thích đồ ăn bị 'soggy' (ví dụ: khoai tây chiên ỉu, ngũ cốc sũng sữa) vì nó làm giảm đi độ giòn và kết cấu mong muốn.