(Top Banner Ad)
mushy
B2
adjective B2 Ẩm thực, Cảm xúc

mushy

UK: /ˈmʌʃi/ • US: /ˈmʌʃi/

Nghĩa tiếng Việt

nhão mềm nhũn sướt mướt ủy mị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Soft and pulpy; reduced to a soft, pulpy state.

Vietnamese Meaning

Mềm và nhão; bị biến thành trạng thái mềm, nhão.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The peas were mushy after being overcooked."

    "Đậu Hà Lan bị nhão sau khi nấu quá kỹ."

  • "The fruit was too ripe and had become mushy."

    "Trái cây quá chín và đã trở nên nhão."

  • "He wrote her a mushy love letter."

    "Anh ấy đã viết cho cô ấy một bức thư tình sướt mướt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mush Bột nhão, cháo đặc; (nghĩa bóng) điều sướt mướt, ủy mị
Verb to mush Nghiền thành bột nhão; làm cho mềm nhũn
Noun mushiness Trạng thái mềm nhũn, nhão; sự ủy mị, sướt mướt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
mash
English
mush
English
mushy

Nguồn gốc của 'mushy'

Từ 'mushy' bắt nguồn từ 'mush', dùng để chỉ một thứ gì đó mềm, ướt và không có hình dạng rõ ràng, giống như cháo đặc hoặc thức ăn nấu quá nhừ. Bản thân 'mush' có khả năng phát triển từ 'mash', một từ tiếng Anh cổ có nghĩa là 'nghiền nát' hoặc 'trộn thành bột nhão'. Vì vậy, khi một thứ gì đó được gọi là 'mushy', nó có nghĩa là đã trở nên rất mềm, gần như bột nhão, dù đó là trái cây chín quá hay một cảm giác khiến bạn mềm lòng và ủy mị.

Usage Note

Thường dùng để miêu tả thức ăn bị nấu quá nhừ hoặc bị hỏng. Cũng có thể dùng để miêu tả đất, bùn. Trong ngữ cảnh cảm xúc, nó mang nghĩa ủy mị, sướt mướt, thể hiện tình cảm một cách quá mức.

Collocations (Từ đi kèm)

Food & Texture
  • mushy mushy peas
    (Đậu Hà Lan nghiền (món ăn truyền thống của Anh))
  • mushy mushy banana
    (Chuối nhũn (vì chín quá))
  • mushy mushy potatoes
    (Khoai tây nghiền nát (quá mềm))
Emotions & Feelings
  • get get all mushy
    (Trở nên ủy mị, sướt mướt, đa cảm)
  • mushy mushy feelings
    (Những cảm xúc ủy mị, sướt mướt)
  • mushy mushy romance
    (Chuyện tình cảm sướt mướt)
State & Condition
  • turn turn mushy
    (Biến thành mềm nhũn, nhão)
  • be be mushy inside
    (Mềm nhũn bên trong (thường nói về trái cây, rau củ))

Idioms

  • get all mushy (about something/someone)

    Trở nên quá ủy mị, sướt mướt hoặc đa cảm về điều gì/ai đó.

    "He gets all mushy whenever he talks about his first pet."

    (Anh ấy trở nên sướt mướt mỗi khi nói về con vật cưng đầu tiên của mình.)

  • mushy stuff

    Những thứ quá lãng mạn, sướt mướt hoặc ủy mị (thường mang ý chê bai).

    "I don't like watching all that mushy stuff on TV."

    (Tôi không thích xem mấy thứ sướt mướt trên TV chút nào.)

  • mushy talk

    Lời nói ngọt ngào, ủy mị, sướt mướt (thường trong tình yêu).

    "They were exchanging mushy talk at the table, making everyone uncomfortable."

    (Họ nói những lời ngọt ngào sướt mướt ngay tại bàn, khiến mọi người cảm thấy khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mushy

adjective
Lật mặt

Mềm và nhão; bị biến thành trạng thái mềm, nhão.

"The peas were mushy after being overcooked."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bananas are mushy, aren't they?
Chuối bị nhũn rồi, đúng không?
Phủ định
The cake isn't mushy, is it?
Cái bánh này không bị nhũn, phải không?
Nghi vấn
It's mushy, isn't it?
Nó bị nhũn, đúng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The potatoes are mushy.
Khoai tây bị nhũn.
Phủ định
Isn't the banana mushy?
Chuối không bị nhũn sao?
Nghi vấn
Is the porridge mushy?
Cháo có bị nhũn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ground was getting mushy after the heavy rain.
Mặt đất đang trở nên lầy lội sau cơn mưa lớn.
Phủ định
The fruit wasn't getting mushy yet, so it was still good to eat.
Trái cây vẫn chưa bị nhũn, nên vẫn còn ăn được.
Nghi vấn
Was the bread getting mushy because it was left out in the rain?
Bánh mì có bị nhũn ra không vì nó bị bỏ ngoài mưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fruit has become mushy because it has been left out for too long.
Quả cây đã trở nên nhũn vì nó đã bị để bên ngoài quá lâu.
Phủ định
The vegetables haven't been mushy when I bought them from the market.
Rau củ không bị nhũn khi tôi mua chúng từ chợ.
Nghi vấn
Has the bread become mushy after being soaked in the soup?
Bánh mì đã trở nên nhũn sau khi bị ngâm trong súp chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This apple is as mushy as that pear.
Quả táo này nhũn như quả lê kia.
Phủ định
This banana is less mushy than the one I ate yesterday.
Quả chuối này ít nhũn hơn quả tôi ăn hôm qua.
Nghi vấn
Is this tomato the mushiest in the basket?
Có phải quả cà chua này là quả nhũn nhất trong giỏ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the romantic movie wasn't so mushy; it was too sentimental for me.
Tôi ước bộ phim lãng mạn không quá ủy mị; nó quá tình cảm đối với tôi.
Phủ định
If only the characters in that book weren't so mushy, I might have enjoyed it more.
Giá mà các nhân vật trong cuốn sách đó không quá ủy mị, có lẽ tôi đã thích nó hơn.
Nghi vấn
Do you wish your boyfriend wouldn't be so mushy all the time?
Bạn có ước bạn trai của bạn không quá ủy mị mọi lúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mushy".

Đậu Hà Lan nghiền – Món ăn cổ điển của Anh

'Mushy peas' là một món ăn truyền thống và rất phổ biến ở Anh, đặc biệt là khi ăn kèm với 'fish and chips' (cá và khoai tây chiên). Món này được làm từ đậu Hà Lan sấy khô, ngâm nước và sau đó được nấu chín, nghiền nát thành một hỗn hợp sệt màu xanh lá cây. Dù tên gọi nghe có vẻ không hấp dẫn, đây lại là một phần quen thuộc của ẩm thực Anh và được nhiều người yêu thích.

'Mushy' – Khi tình cảm trở nên quá ủy mị

Trong văn hóa phương Tây, khi nói một bộ phim, bài hát hay cuộc trò chuyện là 'mushy', thường có nghĩa là nó quá lãng mạn, sướt mướt hoặc ủy mị đến mức hơi giả tạo hoặc gây khó chịu. Cảm giác 'mushy' này liên quan đến việc thể hiện cảm xúc một cách quá đà, làm tan chảy trái tim nhưng đôi khi lại thiếu đi sự tinh tế và chân thật.