mushy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mềm và nhão; bị biến thành trạng thái mềm, nhão.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The peas were mushy after being overcooked."
"Đậu Hà Lan bị nhão sau khi nấu quá kỹ."
-
"The fruit was too ripe and had become mushy."
"Trái cây quá chín và đã trở nên nhão."
-
"He wrote her a mushy love letter."
"Anh ấy đã viết cho cô ấy một bức thư tình sướt mướt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để miêu tả thức ăn bị nấu quá nhừ hoặc bị hỏng. Cũng có thể dùng để miêu tả đất, bùn. Trong ngữ cảnh cảm xúc, nó mang nghĩa ủy mị, sướt mướt, thể hiện tình cảm một cách quá mức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mushy mushy peas (Đậu Hà Lan nghiền (món ăn truyền thống của Anh))
-
mushy mushy banana (Chuối nhũn (vì chín quá))
-
mushy mushy potatoes (Khoai tây nghiền nát (quá mềm))
-
get get all mushy (Trở nên ủy mị, sướt mướt, đa cảm)
-
mushy mushy feelings (Những cảm xúc ủy mị, sướt mướt)
-
mushy mushy romance (Chuyện tình cảm sướt mướt)
-
turn turn mushy (Biến thành mềm nhũn, nhão)
-
be be mushy inside (Mềm nhũn bên trong (thường nói về trái cây, rau củ))
Idioms
-
get all mushy (about something/someone)
Trở nên quá ủy mị, sướt mướt hoặc đa cảm về điều gì/ai đó.
"He gets all mushy whenever he talks about his first pet."
(Anh ấy trở nên sướt mướt mỗi khi nói về con vật cưng đầu tiên của mình.)
-
mushy stuff
Những thứ quá lãng mạn, sướt mướt hoặc ủy mị (thường mang ý chê bai).
"I don't like watching all that mushy stuff on TV."
(Tôi không thích xem mấy thứ sướt mướt trên TV chút nào.)
-
mushy talk
Lời nói ngọt ngào, ủy mị, sướt mướt (thường trong tình yêu).
"They were exchanging mushy talk at the table, making everyone uncomfortable."
(Họ nói những lời ngọt ngào sướt mướt ngay tại bàn, khiến mọi người cảm thấy khó chịu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mushy
adjectiveMềm và nhão; bị biến thành trạng thái mềm, nhão.
"The peas were mushy after being overcooked."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bananas are mushy, aren't they? |
Chuối bị nhũn rồi, đúng không? |
| Phủ định | The cake isn't mushy, is it? |
Cái bánh này không bị nhũn, phải không? |
| Nghi vấn | It's mushy, isn't it? |
Nó bị nhũn, đúng không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The potatoes are mushy. |
Khoai tây bị nhũn. |
| Phủ định | Isn't the banana mushy? |
Chuối không bị nhũn sao? |
| Nghi vấn | Is the porridge mushy? |
Cháo có bị nhũn không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ground was getting mushy after the heavy rain. |
Mặt đất đang trở nên lầy lội sau cơn mưa lớn. |
| Phủ định | The fruit wasn't getting mushy yet, so it was still good to eat. |
Trái cây vẫn chưa bị nhũn, nên vẫn còn ăn được. |
| Nghi vấn | Was the bread getting mushy because it was left out in the rain? |
Bánh mì có bị nhũn ra không vì nó bị bỏ ngoài mưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fruit has become mushy because it has been left out for too long. |
Quả cây đã trở nên nhũn vì nó đã bị để bên ngoài quá lâu. |
| Phủ định | The vegetables haven't been mushy when I bought them from the market. |
Rau củ không bị nhũn khi tôi mua chúng từ chợ. |
| Nghi vấn | Has the bread become mushy after being soaked in the soup? |
Bánh mì đã trở nên nhũn sau khi bị ngâm trong súp chưa? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This apple is as mushy as that pear. |
Quả táo này nhũn như quả lê kia. |
| Phủ định | This banana is less mushy than the one I ate yesterday. |
Quả chuối này ít nhũn hơn quả tôi ăn hôm qua. |
| Nghi vấn | Is this tomato the mushiest in the basket? |
Có phải quả cà chua này là quả nhũn nhất trong giỏ không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the romantic movie wasn't so mushy; it was too sentimental for me. |
Tôi ước bộ phim lãng mạn không quá ủy mị; nó quá tình cảm đối với tôi. |
| Phủ định | If only the characters in that book weren't so mushy, I might have enjoyed it more. |
Giá mà các nhân vật trong cuốn sách đó không quá ủy mị, có lẽ tôi đã thích nó hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish your boyfriend wouldn't be so mushy all the time? |
Bạn có ước bạn trai của bạn không quá ủy mị mọi lúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mushy".
