(Top Banner Ad)
waterlogged
B2
Adjective B2 Môi trường, Nông nghiệp

waterlogged

UK: /ˈwɔːtərˌlɒɡd/ • US: /ˈwɔːtərˌlɑːɡd/

Nghĩa tiếng Việt

bị ngập úng bị úng nước ướt sũng nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Saturated with water; soaked.

Vietnamese Meaning

Bị ngấm nước; bị úng nước; ướt sũng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heavy rain left the field completely waterlogged."

    "Cơn mưa lớn khiến cánh đồng hoàn toàn bị ngập úng."

  • "The waterlogged soil made it impossible to plant anything."

    "Đất bị úng nước khiến cho việc trồng trọt trở nên bất khả thi."

  • "After the flood, the basement was waterlogged."

    "Sau trận lũ, tầng hầm bị ngập nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective waterlogged Bị ngấm nước, úng nước, sũng nước (đến mức trở nên nặng nề hoặc hư hại)
Verb to waterlog Làm cho bị ngấm nước, làm úng nước
Noun waterlogging Sự ngấm nước, tình trạng úng nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*watōr
Old English
wæter
Middle English
logge
English (18th Century)
waterlogged

Nguồn Gốc Từ "Waterlogged"

Từ 'waterlogged' có nguồn gốc từ lĩnh vực hàng hải vào thế kỷ 18. Nó được dùng để mô tả một con tàu bị ngấm quá nhiều nước đến mức trở nên nặng nề, khó di chuyển hoặc thậm chí có nguy cơ chìm. Sự kết hợp giữa 'water' (nước) và 'log' (khúc gỗ, ở đây mang ý nghĩa nặng nề, trì trệ, hoặc bị ngấm nước như một khúc gỗ) đã tạo nên một hình ảnh rất rõ ràng về trạng thái bị ngấm nước hoàn toàn.

Usage Note

Từ 'waterlogged' thường được dùng để mô tả đất đai, vật liệu hoặc các khu vực bị ngập nước quá mức. Nó ám chỉ một tình trạng không mong muốn, thường gây hại. Khác với 'wet' (ướt) chỉ đơn thuần là có nước, 'waterlogged' nhấn mạnh sự dư thừa nước, gây khó khăn hoặc hư hỏng.

Prepositions

with

'Waterlogged with' được sử dụng để chỉ rõ chất liệu hoặc yếu tố khiến đối tượng bị ngấm nước. Ví dụ: 'The field was waterlogged with rain.'

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + waterlogged (things that are waterlogged)
  • soil/ground waterlogged soil/ground
    (Đất bị úng nước/sũng nước)
  • field waterlogged field
    (Cánh đồng bị úng nước)
  • boat/ship waterlogged boat/ship
    (Thuyền/tàu bị ngấm nước)
  • clothes/shoes waterlogged clothes/shoes
    (Quần áo/giày bị sũng nước)
  • wood waterlogged wood
    (Gỗ bị ngấm nước)
Verb + waterlogged (actions related to becoming waterlogged)
  • become become waterlogged
    (Trở nên bị ngấm nước/úng nước)
  • get get waterlogged
    (Bị ngấm nước/úng nước)
Adverb + waterlogged
  • completely completely waterlogged
    (Bị ngấm nước hoàn toàn)
  • thoroughly thoroughly waterlogged
    (Bị ngấm nước kỹ lưỡng/hoàn toàn)

Idioms

  • waterlogged ground/fields

    Đất đai/cánh đồng bị úng nước (rất phổ biến sau mưa lớn hoặc lũ lụt)

    "The farmer couldn't plant the crops because of the waterlogged fields."

    (Người nông dân không thể gieo trồng vụ mùa vì cánh đồng bị ngập úng.)

  • feel waterlogged

    Cảm thấy nặng nề, uể oải, trì trệ (thường do mệt mỏi, ốm, hoặc uống quá nhiều nước/ăn no)

    "After a long flight and not enough sleep, I felt completely waterlogged."

    (Sau chuyến bay dài và thiếu ngủ, tôi cảm thấy hoàn toàn uể oải và nặng nề.)

  • waterlogged brain/mind

    Đầu óc nặng nề, trì trệ, không thể suy nghĩ rõ ràng (do mệt mỏi, bệnh tật, thiếu ngủ)

    "I couldn't concentrate on the report; my brain felt totally waterlogged."

    (Tôi không thể tập trung vào báo cáo; đầu óc tôi cảm thấy hoàn toàn trì trệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waterlogged

Adjective
Lật mặt

Bị ngấm nước; bị úng nước; ướt sũng.

"The heavy rain left the field completely waterlogged."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waterlogged".

Trong Nông Nghiệp

'Waterlogged' là một thuật ngữ quan trọng trong nông nghiệp, đặc biệt ở các vùng có lượng mưa lớn hoặc hệ thống thoát nước kém. Tình trạng đất bị úng nước có thể gây hại nghiêm trọng đến cây trồng, làm thối rễ và cản trở sự phát triển, dẫn đến mất mùa và thiệt hại kinh tế đáng kể cho nông dân. Việc quản lý đất đai và hệ thống thoát nước hiệu quả là rất cần thiết.

Nguy Hiểm Hàng Hải

Trong lịch sử hàng hải, một con tàu bị 'waterlogged' (ngấm nước) là nỗi sợ hãi lớn của thủy thủ đoàn. Nó không chỉ làm chậm tốc độ di chuyển của tàu mà còn có thể khiến tàu mất ổn định, khó điều khiển, và cuối cùng là chìm. Thuật ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự khô ráo và an toàn cho thân tàu để đảm bảo an toàn cho hành trình.