(Top Banner Ad)
solemn promise
C1
Tính từ C1 Pháp luật/Quan hệ xã hội/Ngôn ngữ

solemn promise

UK: /ˈsɒləm ˈprɒmɪs/ • US: /ˈsɑːləm ˈprɑːmɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lời hứa long trọng lời hứa trang nghiêm lời thề long trọng lời hứa trịnh trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Formal and dignified; characterized by deep sincerity.

Vietnamese Meaning

Trang trọng và tôn nghiêm; thể hiện sự chân thành sâu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president made a solemn promise to protect the environment."

    "Tổng thống đã đưa ra một lời hứa long trọng để bảo vệ môi trường."

  • "He broke his solemn promise to support his children."

    "Anh ta đã phá vỡ lời hứa trang trọng của mình là hỗ trợ các con."

  • "The leaders made a solemn promise to work for peace."

    "Các nhà lãnh đạo đã đưa ra một lời hứa long trọng để làm việc vì hòa bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solemnity Sự trang trọng, sự nghiêm trang
Adverb solemnly Một cách trang trọng, một cách nghiêm túc
Verb promise Hứa, cam kết
Noun promise Lời hứa, sự cam kết
Adjective promising Đầy hứa hẹn, có triển vọng
Noun promisor Người hứa, bên cam kết
Noun promisee Người được hứa, bên nhận cam kết

Synonyms

formal pledge (cam kết trang trọng)sacred vow (lời thề thiêng liêng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật/Quan hệ xã hội/Ngôn ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sollemnis
Old French
solempne
Middle English
solempne
English
solemn

Nguồn gốc 'Solemn'

Từ 'solemn' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'sollemnis', ban đầu có nghĩa là 'xảy ra hàng năm', 'mang tính nghi lễ' hoặc 'thánh thiện'. Nó liên quan đến các nghi lễ tôn giáo hoặc các sự kiện quan trọng được tổ chức định kỳ. Theo thời gian, ý nghĩa của nó phát triển để chỉ sự trang trọng, nghiêm túc và thiêng liêng.

Nguồn gốc 'Promise'

Từ 'promise' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'promittere', được tạo thành từ 'pro-' (trước, về phía trước) và 'mittere' (gửi, đặt). Vì vậy, 'promittere' có nghĩa đen là 'gửi ra phía trước' hoặc 'đặt ra trước', hàm ý một cam kết được đưa ra cho tương lai, một lời đảm bảo về điều gì sẽ xảy ra.

Usage Note

Từ 'solemn' mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc và thường đi kèm với những sự kiện hoặc lời hứa quan trọng. Nó khác với 'serious' ở mức độ trang trọng và tính chất nghi thức. 'Solemn' thường liên quan đến những lời hứa, cam kết, hoặc nghi lễ long trọng.
Ở đây, 'promise' kết hợp với 'solemn' tạo thành một cụm từ có nghĩa là một lời hứa trang trọng, có giá trị ràng buộc đạo đức hoặc pháp lý cao. Nó nhấn mạnh sự nghiêm túc và tầm quan trọng của lời hứa đó. Khác với một lời hứa thông thường, 'solemn promise' mang tính thiêng liêng và có ý nghĩa sâu sắc hơn đối với người đưa ra và người nhận lời hứa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + solemn promise
  • make make a solemn promise
    (đưa ra một lời hứa trang trọng)
  • give give a solemn promise
    (đưa ra một lời hứa trang trọng)
  • keep keep a solemn promise
    (giữ một lời hứa trang trọng)
  • fulfill fulfill a solemn promise
    (thực hiện/hoàn thành một lời hứa trang trọng)
  • break break a solemn promise
    (thất hứa, phá vỡ một lời hứa trang trọng)
  • extract extract a solemn promise
    (buộc ai đó phải đưa ra lời hứa trang trọng)
Adjective + solemn promise
  • a sacred a sacred solemn promise
    (một lời hứa trang trọng thiêng liêng)
  • a binding a binding solemn promise
    (một lời hứa trang trọng có tính ràng buộc)
  • a firm a firm solemn promise
    (một lời hứa trang trọng vững chắc)
  • an empty an empty solemn promise
    (một lời hứa trang trọng suông (không có giá trị, không được thực hiện))

Idioms

  • To make a solemn promise

    Để đưa ra một lời hứa trang trọng, thường là trong một tình huống nghiêm túc hoặc với ý định mạnh mẽ

    "He made a solemn promise to his dying mother that he would take care of his younger siblings."

    (Anh ấy đã đưa ra một lời hứa trang trọng với người mẹ đang hấp hối rằng anh sẽ chăm sóc các em của mình.)

  • To keep/fulfill a solemn promise

    Để giữ lời hứa hoặc hoàn thành cam kết đã đưa ra một cách trang trọng

    "Despite the difficulties, she was determined to keep her solemn promise to her team."

    (Bất chấp những khó khăn, cô ấy quyết tâm giữ lời hứa trang trọng với đội của mình.)

  • To be bound by a solemn promise

    Bị ràng buộc bởi một lời hứa trang trọng, có nghĩa vụ đạo đức hoặc pháp lý phải thực hiện

    "As a king, he felt bound by a solemn promise to protect his people."

    (Với tư cách là một vị vua, ông cảm thấy bị ràng buộc bởi một lời hứa trang trọng là phải bảo vệ người dân của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solemn promise

Tính từ
Lật mặt

Trang trọng và tôn nghiêm; thể hiện sự chân thành sâu sắc.

"The president made a solemn promise to protect the environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He made a solemn promise to support his family.
Anh ấy đã hứa long trọng sẽ hỗ trợ gia đình mình.
Phủ định
She didn't make any solemn promises during the negotiation.
Cô ấy đã không đưa ra bất kỳ lời hứa long trọng nào trong quá trình đàm phán.
Nghi vấn
What kind of solemn promise did he make?
Anh ấy đã đưa ra loại lời hứa long trọng nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solemn promise".

Sức mạnh của lời hứa trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'lời hứa trang trọng' (solemn promise) mang ý nghĩa sâu sắc về đạo đức, danh dự và sự tin cậy. Việc giữ lời hứa được xem là một phẩm chất cao quý và là nền tảng của các mối quan hệ cá nhân, xã hội và kinh doanh. Ngược lại, việc thất hứa (breaking a solemn promise) có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng và lòng tin của một người.

Lời thề và cam kết mang tính nghi lễ

Khái niệm lời hứa trang trọng có mối liên hệ chặt chẽ với các nghi lễ và lời thề. Ví dụ, lời thề hôn nhân ('wedding vows') là một 'lời hứa trang trọng' thiêng liêng giữa hai người. Tương tự, tại tòa án, người làm chứng phải 'thề nói sự thật' ('swear to tell the truth'), nhấn mạnh tính nghiêm túc và hệ quả pháp lý của lời hứa đó. Điều này phản ánh niềm tin rằng một số lời hứa có tầm quan trọng vượt ra ngoài cam kết cá nhân, liên quan đến các giá trị cộng đồng hoặc thần linh.