(Top Banner Ad)
somber
C1
adjective C1 Cảm xúc, Tâm trạng, Mô tả

somber

UK: /ˈsɒm.bər/ • US: /ˈsɑːm.bɚ/

Nghĩa tiếng Việt

u ám ảm đạm trang nghiêm u sầu trầm lặng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

dark or dull in color or tone; gloomy.

Vietnamese Meaning

tối tăm, u ám về màu sắc hoặc âm điệu; ảm đạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The funeral was a somber occasion."

    "Đám tang là một dịp trang trọng."

  • "The sky was somber and overcast."

    "Bầu trời ảm đạm và u ám."

  • "The news cast a somber mood over the meeting."

    "Tin tức đã phủ một bầu không khí ảm đạm lên cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb somberly một cách u ám, buồn bã, ảm đạm
Noun somberness sự u ám, sự buồn bã, sự ảm đạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tâm trạng, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub umbra
Old French
sombre
English
somber

Nguồn gốc bóng tối

Từ 'somber' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sub umbra', nghĩa là 'dưới bóng tối'. Nguồn gốc này đã định hình ý nghĩa của từ, gợi lên sự u ám, buồn bã và thiếu ánh sáng, giống như một nơi bị che khuất bởi bóng râm hoặc mang một bầu không khí nặng nề.

Usage Note

Từ 'somber' thường được dùng để mô tả bầu không khí, thời tiết, màu sắc, hoặc tâm trạng. Nó mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc, thậm chí có phần buồn bã. So với 'sad' (buồn), 'somber' thiên về sự u ám, nặng nề hơn là cảm xúc cá nhân. So với 'gloomy' (ảm đạm), 'somber' có thể mang tính khách quan hơn, chỉ đơn thuần là sự thiếu ánh sáng hoặc màu sắc tươi sáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Somber
  • a somber a somber mood
    (một tâm trạng u ám)
  • a somber a somber tone
    (một giọng điệu buồn rầu/nghiêm trọng)
  • somber somber colors
    (những màu sắc tối tăm, ảm đạm)
  • somber somber news
    (tin tức buồn/không vui)
Verb + Somber
  • grew grew somber
    (trở nên u ám/buồn bã)
  • become become somber
    (trở thành/trở nên u ám)
Adverb + Somber
  • deeply deeply somber
    (cực kỳ u ám/buồn bã)
  • strangely strangely somber
    (u ám một cách kỳ lạ)

Idioms

  • a somber mood fell over

    một tâm trạng u ám bao trùm

    "A somber mood fell over the crowd after the tragic announcement."

    (Một tâm trạng u ám bao trùm đám đông sau thông báo bi thảm.)

  • in a somber tone

    với một giọng điệu buồn rầu/nghiêm trọng

    "He spoke in a somber tone about the difficulties ahead."

    (Anh ấy nói với một giọng điệu nghiêm trọng về những khó khăn phía trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

somber

adjective
Lật mặt

tối tăm, u ám về màu sắc hoặc âm điệu; ảm đạm.

"The funeral was a somber occasion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the somber news made everyone feel uneasy.
Việc cân nhắc tin tức ảm đạm khiến mọi người cảm thấy bất an.
Phủ định
She doesn't enjoy somberly reflecting on past mistakes.
Cô ấy không thích suy ngẫm một cách u sầu về những sai lầm trong quá khứ.
Nghi vấn
Is avoiding the somber atmosphere at the funeral possible?
Có thể tránh bầu không khí u ám tại đám tang không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news made everyone feel somber.
Tin tức khiến mọi người cảm thấy u sầu.
Phủ định
She did not somberly accept the award, but with a bright smile.
Cô ấy không chấp nhận giải thưởng một cách u sầu, mà với một nụ cười tươi.
Nghi vấn
Did the grey sky make you feel somber?
Bầu trời xám xịt có làm bạn cảm thấy u sầu không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she hadn't lost her job, she wouldn't be so somber now.
Nếu cô ấy không mất việc, cô ấy đã không u sầu đến vậy bây giờ.
Phủ định
If he weren't so optimistic, he might have reacted somberly to the news yesterday.
Nếu anh ấy không quá lạc quan, có lẽ anh ấy đã phản ứng một cách u sầu với tin tức ngày hôm qua.
Nghi vấn
If they had won the game, would they be acting so somberly?
Nếu họ đã thắng trận đấu, liệu họ có hành động u sầu như vậy không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd will be acting somberly after hearing the news.
Đám đông sẽ cư xử một cách u sầu sau khi nghe tin.
Phủ định
She won't be feeling somber for long; she's very resilient.
Cô ấy sẽ không cảm thấy u sầu lâu đâu; cô ấy rất kiên cường.
Nghi vấn
Will the sky be looking somber tomorrow if it rains?
Bầu trời có u ám vào ngày mai nếu trời mưa không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news of the accident has made him somber.
Tin tức về vụ tai nạn đã khiến anh ấy trở nên u buồn.
Phủ định
She has not felt so somberly about a situation in years.
Cô ấy đã không cảm thấy u ám về một tình huống nào như vậy trong nhiều năm.
Nghi vấn
Has the atmosphere been somber since the announcement?
Bầu không khí có trở nên ảm đạm kể từ khi thông báo được đưa ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "somber".

Màu sắc của sự tang lễ và nghiêm trọng

Trong văn hóa phương Tây, 'somber' thường gắn liền với những màu sắc tối như đen, xám đậm, hoặc xanh navy. Những màu này thường được mặc trong các dịp tang lễ, tưởng niệm hoặc khi cần thể hiện sự nghiêm túc, trang trọng, gợi lên sự trầm ngâm, nỗi buồn sâu sắc hoặc sự thiếu vắng niềm vui.

Bối cảnh trang trọng và suy tư

Các sự kiện hoặc khoảnh khắc được mô tả là 'somber' thường là những buổi lễ tưởng niệm, các cuộc họp bàn về vấn đề nghiêm trọng, hoặc những giây phút im lặng để suy ngẫm về một mất mát, thảm kịch. Nó nhấn mạnh sự tôn trọng, lòng thành kính và sự tập trung vào nội dung nghiêm túc, không có chỗ cho sự đùa cợt hay nhẹ nhàng.