(Top Banner Ad)
knowledgeable
C1
Tính từ C1 Chung

knowledgeable

UK: /ˈnɒlɪdʒəbəl/ • US: /ˈnɑːlɪdʒəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

am hiểu có kiến thức thông thái uyên bác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing knowledge; well-informed.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện kiến thức; am hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is very knowledgeable about art history."

    "Cô ấy rất am hiểu về lịch sử nghệ thuật."

  • "He is a knowledgeable guide who can answer all your questions."

    "Anh ấy là một hướng dẫn viên am hiểu, người có thể trả lời tất cả các câu hỏi của bạn."

  • "The library staff are very knowledgeable and helpful."

    "Nhân viên thư viện rất am hiểu và hữu ích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knowledge kiến thức
Verb know biết
Adjective knowing hiểu biết, tinh ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
knowleche
Modern English
knowledge
Modern English
knowledgeable

Từ 'Knowledgeable' Ra Đời Như Thế Nào?

Từ 'knowledgeable' được hình thành từ 'knowledge', có nghĩa là kiến thức. Việc thêm hậu tố '-able' vào 'knowledge' tạo ra một tính từ mô tả người có nhiều kiến thức và thông tin. Nó nhấn mạnh khả năng hiểu biết và am hiểu một vấn đề nào đó.

Usage Note

Từ 'knowledgeable' thường được dùng để mô tả người có kiến thức uyên bác, có hiểu biết sâu rộng về một hoặc nhiều lĩnh vực. Nó mang sắc thái tích cực, ngụ ý sự thông thái và khả năng cung cấp thông tin chính xác. Khác với 'informed' (có thông tin), 'knowledgeable' nhấn mạnh kiến thức chuyên sâu và sự hiểu biết thấu đáo. 'Educated' chỉ người được giáo dục, còn 'knowledgeable' tập trung vào lượng kiến thức thực tế và khả năng ứng dụng.

Prepositions

about in on

Ví dụ:
- 'knowledgeable about': John is knowledgeable about ancient history. (John am hiểu về lịch sử cổ đại.)
- 'knowledgeable in': She is knowledgeable in various programming languages. (Cô ấy am hiểu nhiều ngôn ngữ lập trình khác nhau.)
- 'knowledgeable on': He is knowledgeable on the latest market trends. (Anh ấy am hiểu về các xu hướng thị trường mới nhất.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knowledgeable
  • highly knowledgeable
    (rất am hiểu)
  • extremely knowledgeable
    (cực kỳ am hiểu)
  • very knowledgeable
    (rất có kiến thức)
Verb + knowledgeable
  • become knowledgeable
    (trở nên am hiểu)
  • appear knowledgeable
    (tỏ ra am hiểu)
Knowledgeable + Preposition
  • knowledgeable about something
    (am hiểu về điều gì đó)
  • knowledgeable in a field
    (có kiến thức chuyên môn trong một lĩnh vực)

Idioms

  • Jack of all trades, master of none (knowledgeable in many areas but not an expert)

    biết nhiều thứ nhưng không giỏi thứ gì

    "He's a jack of all trades, master of none; he's knowledgeable about everything but an expert in nothing."

    (Anh ta là người biết nhiều thứ nhưng không giỏi thứ gì cả; anh ta am hiểu mọi thứ nhưng không phải là chuyên gia về cái gì.)

  • In the know (knowledgeable about something)

    biết rõ thông tin gì đó

    "If you want to find out what's going on, you need to talk to someone who's in the know."

    (Nếu bạn muốn biết chuyện gì đang xảy ra, bạn cần nói chuyện với người biết rõ thông tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knowledgeable

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc thể hiện kiến thức; am hiểu.

"She is very knowledgeable about art history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a very knowledgeable teacher.
Cô ấy là một giáo viên rất am hiểu.
Phủ định
He is not knowledgeable about the subject.
Anh ấy không am hiểu về chủ đề này.
Nghi vấn
Is he knowledgeable about the company's history?
Anh ấy có am hiểu về lịch sử công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knowledgeable".

Giá Trị của Tri Thức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, kiến thức và sự am hiểu được coi trọng cao. Việc trở thành một người 'knowledgeable' thường được xem là một phẩm chất tích cực và được ngưỡng mộ. Giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong việc phát triển một xã hội 'knowledgeable'.