knowledgeable
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Knowledgeable'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Có hoặc thể hiện kiến thức; am hiểu.
Definition (English Meaning)
Having or showing knowledge; well-informed.
Ví dụ Thực tế với 'Knowledgeable'
-
"She is very knowledgeable about art history."
"Cô ấy rất am hiểu về lịch sử nghệ thuật."
-
"He is a knowledgeable guide who can answer all your questions."
"Anh ấy là một hướng dẫn viên am hiểu, người có thể trả lời tất cả các câu hỏi của bạn."
-
"The library staff are very knowledgeable and helpful."
"Nhân viên thư viện rất am hiểu và hữu ích."
Từ loại & Từ liên quan của 'Knowledgeable'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: knowledgeable
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Knowledgeable'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'knowledgeable' thường được dùng để mô tả người có kiến thức uyên bác, có hiểu biết sâu rộng về một hoặc nhiều lĩnh vực. Nó mang sắc thái tích cực, ngụ ý sự thông thái và khả năng cung cấp thông tin chính xác. Khác với 'informed' (có thông tin), 'knowledgeable' nhấn mạnh kiến thức chuyên sâu và sự hiểu biết thấu đáo. 'Educated' chỉ người được giáo dục, còn 'knowledgeable' tập trung vào lượng kiến thức thực tế và khả năng ứng dụng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ:
- 'knowledgeable about': John is knowledgeable about ancient history. (John am hiểu về lịch sử cổ đại.)
- 'knowledgeable in': She is knowledgeable in various programming languages. (Cô ấy am hiểu nhiều ngôn ngữ lập trình khác nhau.)
- 'knowledgeable on': He is knowledgeable on the latest market trends. (Anh ấy am hiểu về các xu hướng thị trường mới nhất.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Knowledgeable'
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is a very knowledgeable teacher.
|
Cô ấy là một giáo viên rất am hiểu. |
| Phủ định |
He is not knowledgeable about the subject.
|
Anh ấy không am hiểu về chủ đề này. |
| Nghi vấn |
Is he knowledgeable about the company's history?
|
Anh ấy có am hiểu về lịch sử công ty không? |