(Top Banner Ad)
sorely
C1
Adverb C1 Tổng quát

sorely

UK: /ˈsɔːrli/ • US: /ˈsɔːrli/

Nghĩa tiếng Việt

vô cùng sâu sắc rất nhiều thật sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that causes emotional pain or distress; grievously; severely.

Vietnamese Meaning

Một cách gây ra nỗi đau hoặc sự đau khổ về mặt cảm xúc; đau khổ; nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was sorely tempted to tell him the truth."

    "Tôi đã vô cùng muốn nói cho anh ta sự thật."

  • "His advice was sorely needed."

    "Lời khuyên của anh ấy rất cần thiết."

  • "I missed my family sorely while I was away."

    "Tôi rất nhớ gia đình khi tôi đi xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sore đau, nhức; khó chịu, bực tức
Noun sore vết loét, vết thương, chỗ đau
Noun soreness sự đau nhức, sự khó chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sai-ro-
Proto-Germanic
*sairaz
Old English
sār
Old English
sāre
Middle English
soreli
Modern English
sorely

Nguồn gốc của sự đau đớn và nỗi buồn

Từ 'sorely' có gốc từ trạng từ tiếng Anh cổ 'sāre', nghĩa là 'một cách đau đớn' hoặc 'một cách nghiêm trọng'. Bản thân từ 'sār' (tính từ) lại chỉ sự đau đớn thể xác hoặc nỗi buồn sâu sắc. Điều này giải thích tại sao 'sorely' ngày nay vẫn được dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự thiếu thốn, hối tiếc, hoặc thất vọng.

Usage Note

Thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự mất mát, nhu cầu, thất vọng hoặc hối tiếc. Nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực. Khác với 'painfully' (một cách đau đớn về thể xác hoặc tinh thần) và 'badly' (một cách tồi tệ, kém cỏi), 'sorely' đặc biệt chỉ sự đau khổ về mặt cảm xúc hoặc sự thiếu thốn.

Collocations (Từ đi kèm)

sorely + Adjective / Past Participle
  • needed sorely needed
    (rất cần thiết, cần đến vô cùng)
  • missed sorely missed
    (rất nhớ, thiếu vắng vô cùng)
  • tempted sorely tempted
    (bị cám dỗ mạnh mẽ)
  • disappointed sorely disappointed
    (vô cùng thất vọng)
  • mistaken sorely mistaken
    (sai lầm nghiêm trọng)
  • lacking sorely lacking
    (thiếu thốn trầm trọng)
sorely + Verb
  • regret sorely regret
    (hối hận vô cùng)

Idioms

  • to be sorely mistaken

    hoàn toàn sai lầm, nhầm lẫn nghiêm trọng

    "If you think I'm going to agree with that, you are sorely mistaken."

    (Nếu bạn nghĩ tôi sẽ đồng ý với điều đó, bạn đã hoàn toàn sai lầm.)

  • sorely miss someone/something

    rất nhớ ai đó/cái gì đó, cảm thấy thiếu vắng vô cùng

    "His wit and kindness will be sorely missed by all who knew him."

    (Sự hóm hỉnh và lòng tốt của anh ấy sẽ bị tất cả những người quen anh ấy vô cùng nhớ.)

  • sorely tempt someone

    cám dỗ mạnh mẽ ai đó, lôi cuốn ai đó khó cưỡng

    "The thought of a quiet evening at home sorely tempted her after a long day."

    (Ý nghĩ về một buổi tối yên tĩnh ở nhà đã cám dỗ cô ấy mạnh mẽ sau một ngày dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sorely

Adverb
Lật mặt

Một cách gây ra nỗi đau hoặc sự đau khổ về mặt cảm xúc; đau khổ; nghiêm trọng.

"I was sorely tempted to tell him the truth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a team loses their star player, they are sorely missed.
Nếu một đội mất đi cầu thủ ngôi sao của họ, họ sẽ bị nhớ nhung rất nhiều.
Phủ định
If a student doesn't study, they are not sorely disappointed when they fail.
Nếu một học sinh không học hành, họ sẽ không quá thất vọng khi họ trượt.
Nghi vấn
If you are late to work, are you sorely reprimanded?
Nếu bạn đi làm muộn, bạn có bị khiển trách nặng nề không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She sorely missed her family when she moved abroad.
Cô ấy rất nhớ gia đình khi cô ấy chuyển ra nước ngoài.
Phủ định
He didn't sorely regret his decision until it was too late.
Anh ấy đã không hối hận sâu sắc về quyết định của mình cho đến khi quá muộn.
Nghi vấn
Did you sorely need the money you borrowed from me?
Bạn có thực sự cần số tiền bạn đã vay từ tôi không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's help was sorely needed during the crisis.
Sự giúp đỡ của anh trai tôi rất cần thiết trong suốt cuộc khủng hoảng.
Phủ định
The children's laughter wasn't sorely missed after they left.
Tiếng cười của bọn trẻ không hề bị nhớ nhung sau khi chúng rời đi.
Nghi vấn
Was the company director's decision sorely regretted by the employees?
Phải chăng quyết định của giám đốc công ty đã bị nhân viên vô cùng hối tiếc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sorely".

Sự nhấn mạnh cảm xúc trong tiếng Anh

'Sorely' là một trạng từ mạnh mẽ, dùng để nhấn mạnh mức độ của một cảm xúc tiêu cực như sự thiếu thốn, nỗi thất vọng, sự hối tiếc, hoặc sự cần thiết. Trong văn hóa phương Tây, việc thể hiện rõ ràng và mạnh mẽ những cảm xúc này, đặc biệt trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về những mất mát, là khá phổ biến. Việc sử dụng 'sorely' giúp truyền tải chiều sâu và sự nghiêm trọng của cảm xúc đó một cách hiệu quả.