sorely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that causes emotional pain or distress; grievously; severely.
Vietnamese Meaning
Một cách gây ra nỗi đau hoặc sự đau khổ về mặt cảm xúc; đau khổ; nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was sorely tempted to tell him the truth."
"Tôi đã vô cùng muốn nói cho anh ta sự thật."
-
"His advice was sorely needed."
"Lời khuyên của anh ấy rất cần thiết."
-
"I missed my family sorely while I was away."
"Tôi rất nhớ gia đình khi tôi đi xa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự mất mát, nhu cầu, thất vọng hoặc hối tiếc. Nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực. Khác với 'painfully' (một cách đau đớn về thể xác hoặc tinh thần) và 'badly' (một cách tồi tệ, kém cỏi), 'sorely' đặc biệt chỉ sự đau khổ về mặt cảm xúc hoặc sự thiếu thốn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
needed sorely needed (rất cần thiết, cần đến vô cùng)
-
missed sorely missed (rất nhớ, thiếu vắng vô cùng)
-
tempted sorely tempted (bị cám dỗ mạnh mẽ)
-
disappointed sorely disappointed (vô cùng thất vọng)
-
mistaken sorely mistaken (sai lầm nghiêm trọng)
-
lacking sorely lacking (thiếu thốn trầm trọng)
-
regret sorely regret (hối hận vô cùng)
Idioms
-
to be sorely mistaken
hoàn toàn sai lầm, nhầm lẫn nghiêm trọng
"If you think I'm going to agree with that, you are sorely mistaken."
(Nếu bạn nghĩ tôi sẽ đồng ý với điều đó, bạn đã hoàn toàn sai lầm.)
-
sorely miss someone/something
rất nhớ ai đó/cái gì đó, cảm thấy thiếu vắng vô cùng
"His wit and kindness will be sorely missed by all who knew him."
(Sự hóm hỉnh và lòng tốt của anh ấy sẽ bị tất cả những người quen anh ấy vô cùng nhớ.)
-
sorely tempt someone
cám dỗ mạnh mẽ ai đó, lôi cuốn ai đó khó cưỡng
"The thought of a quiet evening at home sorely tempted her after a long day."
(Ý nghĩ về một buổi tối yên tĩnh ở nhà đã cám dỗ cô ấy mạnh mẽ sau một ngày dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sorely
AdverbMột cách gây ra nỗi đau hoặc sự đau khổ về mặt cảm xúc; đau khổ; nghiêm trọng.
"I was sorely tempted to tell him the truth."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a team loses their star player, they are sorely missed. |
Nếu một đội mất đi cầu thủ ngôi sao của họ, họ sẽ bị nhớ nhung rất nhiều. |
| Phủ định | If a student doesn't study, they are not sorely disappointed when they fail. |
Nếu một học sinh không học hành, họ sẽ không quá thất vọng khi họ trượt. |
| Nghi vấn | If you are late to work, are you sorely reprimanded? |
Nếu bạn đi làm muộn, bạn có bị khiển trách nặng nề không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She sorely missed her family when she moved abroad. |
Cô ấy rất nhớ gia đình khi cô ấy chuyển ra nước ngoài. |
| Phủ định | He didn't sorely regret his decision until it was too late. |
Anh ấy đã không hối hận sâu sắc về quyết định của mình cho đến khi quá muộn. |
| Nghi vấn | Did you sorely need the money you borrowed from me? |
Bạn có thực sự cần số tiền bạn đã vay từ tôi không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother's help was sorely needed during the crisis. |
Sự giúp đỡ của anh trai tôi rất cần thiết trong suốt cuộc khủng hoảng. |
| Phủ định | The children's laughter wasn't sorely missed after they left. |
Tiếng cười của bọn trẻ không hề bị nhớ nhung sau khi chúng rời đi. |
| Nghi vấn | Was the company director's decision sorely regretted by the employees? |
Phải chăng quyết định của giám đốc công ty đã bị nhân viên vô cùng hối tiếc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sorely".
