(Top Banner Ad)
sort out
B2
phrasal verb B2 Chung

sort out

UK: /sɔːt aʊt/ • US: /sɔːrt aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

sắp xếp giải quyết phân loại tìm hiểu làm rõ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To organize or arrange things; to resolve a problem or difficulty; to understand something.

Vietnamese Meaning

Sắp xếp, tổ chức; giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn; hiểu ra điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to sort out my clothes."

    "Tôi cần sắp xếp quần áo của mình."

  • "Can you help me sort out these papers?"

    "Bạn có thể giúp tôi sắp xếp những giấy tờ này không?"

  • "We need to sort out our finances."

    "Chúng ta cần giải quyết vấn đề tài chính của mình."

  • "I'm trying to sort out what happened."

    "Tôi đang cố gắng hiểu chuyện gì đã xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sort loại, kiểu, hạng
Verb sort phân loại, sắp xếp
Adjective (informal) sorted đã được giải quyết ổn thỏa, tươm tất
Noun sorter người/máy phân loại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sors
Old French
sorte
Middle English
sorte
English
sort
Proto-Germanic
*ūt
Old English
ūt
English
out

Nguồn gốc của 'Sort Out'

Từ 'sort' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sors', có nghĩa là 'số phận' hay 'phần được chia'. Sau đó, nó phát triển thành 'loại' hay 'kiểu' trong tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp với giới từ 'out' (có nghĩa là 'ra ngoài', 'hoàn tất' trong tiếng Anh cổ), 'sort out' mang ý nghĩa là phân loại, sắp xếp, và sau này là giải quyết một vấn đề nào đó một cách triệt để.

Usage Note

Cụm động từ 'sort out' có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ việc sắp xếp đồ đạc một cách vật lý, hoặc giải quyết một vấn đề trừu tượng. Khi mang nghĩa giải quyết vấn đề, nó thường ngụ ý một quá trình tìm tòi, xem xét kỹ lưỡng để đưa ra kết luận hoặc giải pháp. So với 'solve', 'sort out' thường mang tính thực tế và chi tiết hơn.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', thường mang nghĩa giúp ai đó giải quyết vấn đề: 'I'll sort you out with accommodation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sort out
  • quickly quickly sort out
    (nhanh chóng giải quyết)
  • finally finally sort out
    (cuối cùng cũng giải quyết xong)
  • properly properly sort out
    (giải quyết một cách triệt để/đúng đắn)
Verb + sort out
  • try to try to sort out
    (cố gắng giải quyết)
  • need to need to sort out
    (cần phải giải quyết)
  • manage to manage to sort out
    (xoay sở giải quyết được)
sort out + Noun
  • a problem sort out a problem
    (giải quyết một vấn đề)
  • the details sort out the details
    (sắp xếp/làm rõ các chi tiết)
  • your life sort out your life
    (sắp xếp lại cuộc sống của bạn)
  • an issue sort out an issue
    (giải quyết một rắc rối/vấn đề)

Idioms

  • sort yourself out

    Tự giải quyết vấn đề của bản thân, sắp xếp lại cuộc sống/công việc để trở nên có tổ chức hoặc bình tĩnh hơn.

    "You need to go away and sort yourself out."

    (Bạn cần đi xa một thời gian và tự sắp xếp lại mọi thứ cho bản thân.)

  • sort someone out

    Giải quyết/đối phó với ai đó (thường mang ý kỷ luật, trừng phạt hoặc giúp họ giải quyết vấn đề của họ một cách dứt khoát).

    "Don't worry, I'll sort him out if he gives you any more trouble."

    (Đừng lo, tôi sẽ xử lý anh ta nếu anh ta còn gây rắc rối cho bạn nữa.)

  • sort out the good from the bad

    Phân biệt cái tốt với cái xấu, cái hữu ích với cái vô dụng (ví dụ: thông tin, lời khuyên).

    "It's hard to sort out the good advice from the bad when you're overwhelmed."

    (Rất khó để phân biệt lời khuyên tốt với lời khuyên tồi khi bạn đang bị choáng ngợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sort out

phrasal verb
Lật mặt

Sắp xếp, tổ chức; giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn; hiểu ra điều gì đó.

"I need to sort out my clothes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must sort out these documents before the meeting.
Chúng ta phải sắp xếp những tài liệu này trước cuộc họp.
Phủ định
You shouldn't sort out your problems alone; ask for help.
Bạn không nên tự mình giải quyết vấn đề; hãy hỏi xin sự giúp đỡ.
Nghi vấn
Could you sort out the confusion regarding the project timeline?
Bạn có thể làm rõ sự nhầm lẫn liên quan đến tiến độ dự án không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's attempt to sort out his finances was ultimately successful.
Nỗ lực của anh trai tôi để giải quyết các vấn đề tài chính của anh ấy cuối cùng đã thành công.
Phủ định
The company's failure to sort out its supply chain issues led to significant delays.
Việc công ty không giải quyết được các vấn đề về chuỗi cung ứng đã dẫn đến sự chậm trễ đáng kể.
Nghi vấn
Is John's responsibility to sort out the complaints before the end of the week?
Có phải trách nhiệm của John là giải quyết các khiếu nại trước cuối tuần không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had sorted out my finances before making such a big purchase.
Tôi ước tôi đã giải quyết xong vấn đề tài chính trước khi thực hiện một giao dịch mua lớn như vậy.
Phủ định
If only she hadn't wished he would sort out his issues by himself; now it's too late.
Giá mà cô ấy không ước anh ấy tự giải quyết những vấn đề của mình; giờ thì quá muộn rồi.
Nghi vấn
Do you wish you could sort out the misunderstanding between them?
Bạn có ước bạn có thể giải quyết sự hiểu lầm giữa họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sort out".

Tư duy giải quyết vấn đề

Cụm từ 'sort out' phản ánh một khía cạnh quan trọng trong văn hóa phương Tây: sự nhấn mạnh vào việc chủ động đối mặt và giải quyết các vấn đề, thay vì lảng tránh hay chấp nhận chúng một cách thụ động. Nó khuyến khích sự rõ ràng, tổ chức và hiệu quả trong mọi khía cạnh của cuộc sống.

Sắp xếp cuộc sống cá nhân

Cụm từ 'sort out your life' hoặc 'sort yourself out' thường được dùng để chỉ việc ai đó cần sắp xếp lại các khía cạnh trong cuộc sống của mình (tài chính, mối quan hệ, mục tiêu cá nhân) để trở nên ổn định, có trách nhiệm và có tổ chức hơn. Đây là một khái niệm được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa phương Tây.