(Top Banner Ad)
complicate
B2
động từ B2 Đời sống hàng ngày

complicate

UK: /ˈkɒmplɪkeɪt/ • US: /ˈkɑːmplɪkeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

làm rắc rối gây khó khăn phức tạp hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to make something more difficult or less easy to deal with

Vietnamese Meaning

làm phức tạp, làm rắc rối

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rescue operation was complicated by bad weather."

    "Chiến dịch cứu hộ trở nên phức tạp do thời tiết xấu."

  • "I don't want to complicate things."

    "Tôi không muốn làm mọi thứ trở nên phức tạp."

  • "He complicated the situation with his lies."

    "Anh ta làm phức tạp tình hình bằng những lời nói dối của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective complicated Phức tạp, rắc rối
Noun complication Sự phức tạp; Biến chứng (y học)
Adjective uncomplicated Đơn giản, không phức tạp
Adverb complicatedly Một cách phức tạp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complicāre
Middle English
complicat(en)
Modern English
complicate

Nguồn gốc 'Gấp lại'

Từ "complicate" bắt nguồn từ tiếng Latin *complicāre*, là sự kết hợp của *com-* (nghĩa là 'cùng nhau') và *plicāre* (nghĩa là 'gấp lại' hoặc 'cuộn lại'). Ban đầu nó mang nghĩa đen là 'gấp các nếp lại với nhau', hàm ý rằng khi mọi thứ được gấp lại, chúng trở nên chồng chất và khó mở ra, từ đó hình thành nghĩa bóng là 'làm cho phức tạp' hoặc 'làm khó'.

Usage Note

Từ 'complicate' thường được dùng khi một yếu tố nào đó làm cho tình huống hoặc vấn đề trở nên khó khăn hơn để giải quyết. Nó ngụ ý một sự thêm thắt vào những vấn đề vốn đã có, hoặc tạo ra những vấn đề mới. Khác với 'confuse' (gây bối rối), 'complicate' tập trung vào việc tăng độ khó khăn chứ không phải gây nhầm lẫn. So với 'aggravate' (làm trầm trọng thêm), 'complicate' mang tính khách quan hơn, trong khi 'aggravate' thường chỉ một sự làm tệ đi về mặt cảm xúc hoặc thể chất.

Prepositions

with by

'Complicate with' thường được sử dụng để chỉ cái gì đó bị làm phức tạp bởi một yếu tố cụ thể. Ví dụ: 'Don't complicate the issue with unnecessary details.' ('Đừng làm phức tạp vấn đề bằng những chi tiết không cần thiết.') 'Complicate by' tương tự, nhưng thường nhấn mạnh hành động gây ra sự phức tạp. Ví dụ: 'The process was complicated by a lack of resources.' ('Quá trình này bị phức tạp hóa do thiếu nguồn lực.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Complicate
  • unnecessarily unnecessarily complicate matters
    (làm phức tạp vấn đề một cách không cần thiết)
  • further to further complicate the process
    (làm cho quy trình trở nên phức tạp hơn nữa)
  • greatly greatly complicate the situation
    (làm tình hình phức tạp hơn rất nhiều)
Noun + Complicate
  • bureaucracy Bureaucracy complicates everything.
    (Bộ máy quan liêu làm phức tạp mọi thứ.)
  • budget cuts Budget cuts complicate the plan.
    (Việc cắt giảm ngân sách làm phức tạp hóa kế hoạch.)
Complicate + Noun
  • matters complicate matters
    (làm rối rắm mọi chuyện/vấn đề)
  • the issue complicate the main issue
    (làm phức tạp vấn đề chính)

Idioms

  • Why complicate things?

    Sao phải làm mọi thứ phức tạp lên thế?

    "The original plan was easy. Why complicate things with new procedures?"

    (Kế hoạch ban đầu rất dễ. Sao phải làm mọi thứ phức tạp lên với các quy trình mới?)

  • Don't complicate your life.

    Đừng làm cuộc sống của mình thêm rắc rối.

    "You should just accept the offer. Don't complicate your life searching for something perfect."

    (Bạn nên chấp nhận lời đề nghị đó đi. Đừng làm cuộc sống của mình thêm rắc rối khi tìm kiếm một thứ hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complicate

động từ
Lật mặt

làm phức tạp, làm rắc rối

"The rescue operation was complicated by bad weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complicate".

Nguyên tắc KISS (Giữ cho nó đơn giản)

Trong văn hóa kinh doanh và kỹ thuật phương Tây, có một nguyên tắc nổi tiếng là KISS (Keep It Simple, Stupid – Giữ cho nó đơn giản, đồ ngốc). Nguyên tắc này nhấn mạnh rằng hầu hết các hệ thống hoạt động tốt nhất khi chúng đơn giản, và việc phức tạp hóa (complicate) mọi thứ thường dẫn đến sai sót và chi phí cao hơn.

Sự phức tạp trong văn phòng

Khái niệm 'complicate' thường được sử dụng để chỉ trích hệ thống quan liêu (bureaucracy). Nhiều người Mỹ và châu Âu thường phàn nàn rằng các quy tắc của chính phủ, các mẫu đơn thuế, hoặc các thủ tục bảo hiểm y tế đã bị 'over-complicated' (phức tạp hóa quá mức), khiến người dân mất nhiều thời gian và tiền bạc để tuân thủ.