(Top Banner Ad)
sound argument
C1
Cụm từ C1 Triết học, Logic học, Tranh luận

sound argument

UK: /saʊnd ˈɑːɡjumənt/ • US: /saʊnd ˈɑːrɡjumənt/

Nghĩa tiếng Việt

lập luận vững chắc lập luận có cơ sở lập luận xác đáng lý lẽ đanh thép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An argument that is valid and has true premises. Therefore, the conclusion must be true.

Vietnamese Meaning

Một lập luận hợp lệ và có tiền đề đúng. Do đó, kết luận chắc chắn đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor explained why the student's argument, although logically valid, was not sound because one of its premises was false."

    "Giáo sư giải thích tại sao lập luận của sinh viên, mặc dù hợp lệ về mặt logic, lại không vững chắc vì một trong các tiền đề của nó là sai."

  • "A sound argument is one that guarantees the truth of its conclusion if its premises are true."

    "Một lập luận vững chắc là lập luận đảm bảo tính đúng đắn của kết luận nếu các tiền đề của nó đúng."

  • "To construct a sound argument, you must ensure both validity and the truth of the premises."

    "Để xây dựng một lập luận vững chắc, bạn phải đảm bảo cả tính hợp lệ và tính đúng đắn của các tiền đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soundness sự chặt chẽ, sự hợp lý, sự đúng đắn (của một lập luận, quyết định)
Adverb soundly một cách chặt chẽ, hợp lý, vững chắc
Verb argue tranh luận, lập luận; cãi vã
Adjective arguable có thể tranh cãi, có thể lập luận được
Adverb arguably có thể nói là, có lẽ là (dùng để đưa ra một quan điểm mạnh mẽ, có cơ sở)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Logic học, Tranh luận

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*swn-to-
Proto-Germanic
*sunda-
Old English
sund (healthy, safe)
Modern English
sound (adj., valid, reliable)
PIE (Proto-Indo-European)
*arg- (to shine, be clear)
Latin
arguō (to make clear, prove) -> argumentum (proof, evidence)
Old French
argument (reasoning, proof)
Modern English
argument (n., a reason or set of reasons)

Nguồn gốc của 'sound' (tính từ)

Từ 'sound' với nghĩa 'chặt chẽ, hợp lý, đúng đắn' (khi nói về lập luận) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sund', mang ý nghĩa ban đầu là 'khỏe mạnh, an toàn, toàn vẹn'. Qua thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ một thứ gì đó hoàn chỉnh, không có khuyết điểm, từ đó phát triển thành 'hợp lý' hoặc 'có căn cứ vững chắc'. Một lập luận 'sound' giống như một cơ thể 'sund' - khỏe mạnh và không tì vết.

Nguồn gốc của 'argument'

Từ 'argument' (lập luận) xuất phát từ tiếng Latin 'argumentum', có nghĩa là 'bằng chứng, sự chứng minh' và gốc động từ 'arguō' là 'làm rõ, chứng minh'. Điều này cho thấy bản chất của một 'argument' là nhằm mục đích trình bày lý lẽ để làm sáng tỏ một vấn đề hoặc chứng minh một quan điểm. Khi kết hợp với 'sound', nó tạo nên một 'lập luận rõ ràng và vững chắc'.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi hai từ 'sound' (chặt chẽ, vững chắc) và 'argument' (lập luận) kết hợp với nhau, chúng tạo thành 'sound argument' - một lập luận không chỉ rõ ràng mà còn hoàn toàn đúng đắn, logic và có cơ sở. Nó gợi lên hình ảnh một cấu trúc được xây dựng vững chắc, không thể bị phá vỡ hay bác bỏ dễ dàng, mang lại sức thuyết phục cao.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng trong logic học và triết học để mô tả một lập luận không chỉ hợp lệ về mặt hình thức (cấu trúc logic đúng) mà còn dựa trên các tiền đề thực tế, đảm bảo tính đúng đắn của kết luận. 'Sound' ở đây mang nghĩa là 'vững chắc', 'chắc chắn', 'đáng tin cậy'. Phân biệt với 'valid argument' (lập luận hợp lệ), chỉ yêu cầu cấu trúc logic đúng, tiền đề có thể sai.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + sound argument
  • make make a sound argument
    (đưa ra/tạo ra một lập luận chặt chẽ)
  • present present a sound argument
    (trình bày một lập luận chặt chẽ)
  • construct construct a sound argument
    (xây dựng một lập luận chặt chẽ)
  • develop develop a sound argument
    (phát triển một lập luận chặt chẽ)
  • base (something) on base your conclusion on a sound argument
    (dựa kết luận của bạn trên một lập luận chặt chẽ)
  • accept accept a sound argument
    (chấp nhận một lập luận chặt chẽ)
Adverbs/Adjectives modifying 'sound argument'
  • a very a very sound argument
    (một lập luận rất chặt chẽ/rất có cơ sở)
  • a perfectly a perfectly sound argument
    (một lập luận hoàn toàn chặt chẽ/hoàn toàn đúng đắn)
  • a logically a logically sound argument
    (một lập luận chặt chẽ về mặt logic)
Prepositions with sound argument
  • for a sound argument for (something)
    (một lập luận chặt chẽ ủng hộ (điều gì đó))
  • against a sound argument against (something)
    (một lập luận chặt chẽ chống lại (điều gì đó))

Idioms

  • make a sound argument for/against something

    Đưa ra một lập luận chặt chẽ, có cơ sở để ủng hộ hoặc phản đối một điều gì đó.

    "The lawyer made a sound argument for his client's innocence, presenting strong evidence."

    (Luật sư đã đưa ra một lập luận chặt chẽ cho sự vô tội của thân chủ mình, trình bày bằng chứng thuyết phục.)

  • have a sound argument

    Sở hữu/có một lập luận vững chắc, đáng tin cậy.

    "If you want to convince the board, you must have a sound argument ready."

    (Nếu bạn muốn thuyết phục ban giám đốc, bạn phải có sẵn một lập luận chặt chẽ.)

  • a sound argument holds water

    Một lập luận chặt chẽ đứng vững được, có sức thuyết phục, không thể bị bác bỏ.

    "Despite intense questioning, her sound argument about the project's viability held water."

    (Mặc dù bị chất vấn gắt gao, lập luận chặt chẽ của cô ấy về khả năng tồn tại của dự án vẫn đứng vững được (có sức thuyết phục).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound argument

Cụm từ
Lật mặt

Một lập luận hợp lệ và có tiền đề đúng. Do đó, kết luận chắc chắn đúng.

"The professor explained why the student's argument, although logically valid, was not sound because one of its premises was false."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer presented a sound argument in court yesterday.
Luật sư đã trình bày một luận điểm vững chắc tại tòa án ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't think his argument was sound enough to convince the jury.
Cô ấy không nghĩ luận điểm của anh ấy đủ vững chắc để thuyết phục bồi thẩm đoàn.
Nghi vấn
Did the judge consider the defendant's argument sound?
Thẩm phán có cho rằng luận điểm của bị cáo là vững chắc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound argument".

Tầm quan trọng của tư duy phản biện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục đại học, lĩnh vực pháp luật và khoa học, khả năng xây dựng và trình bày một 'sound argument' (lập luận chặt chẽ) được đánh giá rất cao. Nó không chỉ là việc thể hiện ý kiến mà còn là khả năng lập luận logic, sử dụng bằng chứng và lý lẽ để bảo vệ quan điểm của mình một cách vững chắc. Đây là nền tảng của tư duy phản biện và giải quyết vấn đề.

Vai trò trong tranh luận và thuyết phục

Trong các cuộc tranh luận công khai, hội nghị học thuật, hay thậm chí là giao tiếp hàng ngày ở các nước phương Tây, việc trình bày một 'sound argument' là chìa khóa để thuyết phục người khác. Người ta tin rằng một ý tưởng hay quan điểm chỉ đáng được chấp nhận nếu nó được hỗ trợ bởi những lý lẽ vững chắc và có thể chịu được sự xem xét kỹ lưỡng. Điều này thúc đẩy sự trao đổi ý tưởng dựa trên lý trí và bằng chứng hơn là cảm tính.