(Top Banner Ad)
validity
C1
noun C1 Logic, Statistics, Law, Research

validity

UK: /vəˈlɪdəti/ • US: /vəˈlɪdəti/

Nghĩa tiếng Việt

tính hợp lệ tính hiệu lực tính xác đáng tính đúng đắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being logically or factually sound; soundness or cogency.

Vietnamese Meaning

Tính hợp lệ, tính có hiệu lực, tính đúng đắn về mặt logic hoặc thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The validity of the study's findings is questionable due to the small sample size."

    "Tính hợp lệ của các phát hiện trong nghiên cứu này là đáng ngờ do cỡ mẫu nhỏ."

  • "The court questioned the validity of the contract."

    "Tòa án đã nghi ngờ tính hợp lệ của hợp đồng."

  • "Researchers must ensure the validity of their data."

    "Các nhà nghiên cứu phải đảm bảo tính hợp lệ của dữ liệu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective valid Hợp lệ, có giá trị, đúng đắn
Verb validate Xác nhận tính hợp lệ, hợp pháp hóa
Noun validation Sự xác nhận, sự hợp pháp hóa
Adjective invalid Không hợp lệ, vô hiệu
Noun invalidity Sự không hợp lệ, sự vô hiệu
Verb invalidate Làm mất hiệu lực, làm vô hiệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Statistics, Law, Research

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wal-
Latin
valere
Latin
validus
Old French
valide
English
valid
English
validity

Sức mạnh của Sự Hợp Lệ

Từ 'validity' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'valere', có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'khỏe mạnh'. Điều này cho thấy rằng một thứ gì đó có 'validity' thì phải có nền tảng vững chắc, có sức mạnh để được công nhận là đúng, hợp lệ hoặc có hiệu lực.

Usage Note

Validity thường được dùng để chỉ tính đúng đắn của một lập luận, một kết quả nghiên cứu, một văn bản pháp lý, hoặc một bài kiểm tra. Nó nhấn mạnh sự phù hợp với sự thật, luật lệ, hoặc các tiêu chuẩn đã được thiết lập. Phân biệt với 'accuracy' (tính chính xác), vốn tập trung vào sự gần đúng với một giá trị hoặc kết quả thực tế. 'Validity' quan tâm đến việc liệu kết quả đó có thực sự đo lường hoặc thể hiện điều mà nó được cho là đo lường hay không.

Prepositions

of in

'Validity of' thường đi kèm với đối tượng hoặc chủ đề mà tính hợp lệ được đánh giá (ví dụ: 'the validity of the research'). 'Validity in' thường dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà tính hợp lệ được áp dụng (ví dụ: 'validity in law').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + validity
  • legal legal validity
    (Tính hợp pháp)
  • scientific scientific validity
    (Tính khoa học (sự đúng đắn về mặt khoa học))
  • full full validity
    (Hiệu lực đầy đủ)
  • doubtful doubtful validity
    (Tính hợp lệ đáng ngờ)
  • universal universal validity
    (Tính phổ quát, tính đúng đắn chung)
Verb + validity
  • check check the validity
    (Kiểm tra tính hợp lệ)
  • challenge challenge the validity
    (Thách thức tính hợp lệ, nghi ngờ tính đúng đắn)
  • establish establish the validity
    (Thiết lập tính hợp lệ, chứng minh sự đúng đắn)
  • lose lose its validity
    (Mất hiệu lực)
  • extend extend the validity
    (Gia hạn hiệu lực)
Noun + of + validity
  • lack of lack of validity
    (Sự thiếu tính hợp lệ/đúng đắn)
validity + Noun
  • validity validity period
    (Thời hạn hiệu lực)

Idioms

  • have validity

    Có hiệu lực, có giá trị, đúng đắn

    "Your argument doesn't seem to have much validity."

    (Lập luận của bạn dường như không có nhiều tính đúng đắn.)

  • lend validity to (something)

    Góp phần xác nhận/chứng thực điều gì đó

    "New evidence emerged that could lend validity to her claims."

    (Bằng chứng mới xuất hiện có thể củng cố tính xác thực cho những tuyên bố của cô ấy.)

  • call into question the validity of (something)

    Nghi ngờ tính hợp lệ/đúng đắn của điều gì đó

    "The recent scandal calls into question the validity of the election results."

    (Vụ bê bối gần đây khiến người ta nghi ngờ tính hợp lệ của kết quả bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

validity

noun
Lật mặt

Tính hợp lệ, tính có hiệu lực, tính đúng đắn về mặt logic hoặc thực tế.

"The validity of the study's findings is questionable due to the small sample size."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence must validate his claims.
Bằng chứng phải xác nhận tính hợp lệ cho những tuyên bố của anh ấy.
Phủ định
The results might not validate the initial hypothesis.
Kết quả có thể không xác nhận tính hợp lệ của giả thuyết ban đầu.
Nghi vấn
Could the experiment validly demonstrate the effect?
Liệu thí nghiệm có thể chứng minh một cách hợp lệ hiệu ứng này không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please ensure the validity of your passport before traveling.
Vui lòng đảm bảo tính hợp lệ của hộ chiếu của bạn trước khi đi du lịch.
Phủ định
Don't assume the validly of the report without checking the data first.
Đừng cho rằng báo cáo có giá trị mà không kiểm tra dữ liệu trước.
Nghi vấn
Do prove the valid point, please.
Hãy chứng minh điểm hợp lệ, làm ơn.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The validity of the research findings is crucial for its acceptance.
Tính hợp lệ của các phát hiện nghiên cứu là rất quan trọng để nó được chấp nhận.
Phủ định
The lack of evidence calls into question the validity of his claims.
Việc thiếu bằng chứng đặt ra nghi vấn về tính hợp lệ của những tuyên bố của anh ấy.
Nghi vấn
Is the validity of the test results confirmed by independent experts?
Tính hợp lệ của kết quả kiểm tra có được xác nhận bởi các chuyên gia độc lập không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The validity of the research findings was confirmed by multiple independent studies.
Tính hợp lệ của những phát hiện nghiên cứu đã được xác nhận bởi nhiều nghiên cứu độc lập.
Phủ định
Despite the initial concerns, the data did not disprove the validity of the hypothesis.
Mặc dù có những lo ngại ban đầu, dữ liệu không bác bỏ tính hợp lệ của giả thuyết.
Nghi vấn
What evidence supports the validity of this claim?
Bằng chứng nào ủng hộ tính hợp lệ của tuyên bố này?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the audit is complete, the company will have validated all its financial statements.
Vào thời điểm cuộc kiểm toán hoàn thành, công ty sẽ xác nhận tính hợp lệ của tất cả các báo cáo tài chính của mình.
Phủ định
By next year, the court won't have questioned the validity of the contract anymore.
Đến năm sau, tòa án sẽ không còn nghi ngờ về tính hợp lệ của hợp đồng nữa.
Nghi vấn
Will the scientists have proven the validity of their theory by the end of the experiment?
Liệu các nhà khoa học có chứng minh được tính hợp lệ của lý thuyết của họ vào cuối thí nghiệm không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The validity of his argument is clear.
Tính hợp lệ trong lập luận của anh ấy rất rõ ràng.
Phủ định
The contract does not remain valid after the expiration date.
Hợp đồng không còn hiệu lực sau ngày hết hạn.
Nghi vấn
Does her passport remain valid for international travel?
Hộ chiếu của cô ấy có còn hiệu lực cho việc du lịch quốc tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "validity".

Tính Hợp Lệ trong Nghiên Cứu Khoa Học

Trong khoa học, 'validity' là một khái niệm cực kỳ quan trọng, đảm bảo rằng một nghiên cứu thực sự đo lường những gì nó tuyên bố sẽ đo lường (validity nội bộ) và kết quả của nó có thể áp dụng cho các tình huống bên ngoài (validity bên ngoài). Điều này giúp xây dựng niềm tin vào các phát hiện khoa học.

Hiệu Lực Pháp Lý

Trong hệ thống pháp luật, 'validity' đề cập đến việc một văn bản, hợp đồng, hoặc hành động có phù hợp với luật pháp và có hiệu lực thi hành hay không. Một hợp đồng không có tính hợp lệ có thể bị coi là vô hiệu và không có giá trị pháp lý.