sow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An adult female pig.
Vietnamese Meaning
Lợn nái, lợn cái trưởng thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer keeps several sows for breeding."
"Người nông dân nuôi vài con lợn nái để sinh sản."
-
"The farmer used a machine to sow the seeds."
"Người nông dân đã dùng máy để gieo hạt."
-
"Her actions sowed discord among the team members."
"Hành động của cô ấy đã gieo rắc sự bất hòa giữa các thành viên trong nhóm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc chăn nuôi để chỉ lợn cái đã đến tuổi sinh sản. Nó mang tính chất kỹ thuật hơn so với các từ chung chung như 'pig' hay 'hog'.
Động từ 'sow' nhấn mạnh hành động rải hạt giống để trồng trọt. Nó khác với 'plant', có thể bao gồm việc trồng cây con hoặc cấy ghép. 'Sow' thường liên quan đến việc gieo vãi hạt giống một cách rộng rãi.
Nghĩa bóng của động từ 'sow' thường được dùng để chỉ việc lan truyền những điều tiêu cực như tin đồn, sự bất hòa, hoặc những cảm xúc tiêu cực. Nó nhấn mạnh sự lan rộng và phát triển của những điều đó theo thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seeds sow seeds (gieo hạt (nghĩa đen hoặc bóng))
-
discord sow discord (gieo rắc sự bất hòa, chia rẽ)
-
doubt sow doubt (gieo rắc sự nghi ngờ)
-
division sow division (gây chia rẽ)
-
confusion sow confusion (gây ra sự hỗn loạn/bối rối)
Idioms
-
sow wild oats
ăn chơi trác táng, phá phách (khi còn trẻ)
"He spent his youth sowing wild oats, but now he's a responsible family man."
(Anh ấy đã trải qua tuổi trẻ ăn chơi trác táng, nhưng giờ đây anh ấy là một người đàn ông của gia đình có trách nhiệm.)
-
reap what you sow
gieo nhân nào gặt quả nấy; phải chịu hậu quả do hành động của mình
"If you are unkind to others, you will eventually reap what you sow."
(Nếu bạn không tốt với người khác, cuối cùng bạn sẽ phải gặt những gì mình đã gieo.)
-
sow the wind and reap the whirlwind
gieo gió gặt bão; gây ra rắc rối nhỏ nhưng phải hứng chịu hậu quả lớn hơn nhiều
"Their reckless policies will make them sow the wind and reap the whirlwind."
(Các chính sách liều lĩnh của họ sẽ khiến họ gieo gió gặt bão.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sow
danh từLợn nái, lợn cái trưởng thành.
"The farmer keeps several sows for breeding."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had more land, we would sow more seeds this year. |
Nếu chúng ta có nhiều đất hơn, chúng ta sẽ gieo nhiều hạt hơn trong năm nay. |
| Phủ định | If she didn't sow those wild oats, she wouldn't have any regrets later in life. |
Nếu cô ấy không gieo rắc những thú vui phù phiếm, cô ấy sẽ không hối hận sau này. |
| Nghi vấn | Would they sow the field with wheat if they had the proper equipment? |
Liệu họ có gieo lúa mì trên cánh đồng nếu họ có thiết bị phù hợp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sow".
