(Top Banner Ad)
sow
B1
danh từ B1 Nông nghiệp, Động vật học, Ngôn ngữ học

sow

UK: /saʊ/ • US: /saʊ/

Nghĩa tiếng Việt

lợn nái gieo (hạt) gieo rắc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An adult female pig.

Vietnamese Meaning

Lợn nái, lợn cái trưởng thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer keeps several sows for breeding."

    "Người nông dân nuôi vài con lợn nái để sinh sản."

  • "The farmer used a machine to sow the seeds."

    "Người nông dân đã dùng máy để gieo hạt."

  • "Her actions sowed discord among the team members."

    "Hành động của cô ấy đã gieo rắc sự bất hòa giữa các thành viên trong nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sower người gieo hạt
Noun sowing sự gieo hạt; vụ gieo hạt

Synonyms

broadcast (verb) (gieo rắc (động từ))female pig (noun) (lợn cái (danh từ))

Antonyms

reap (verb) (gặt hái (động từ))harvest (verb) (thu hoạch (động từ))

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Động vật học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seh₁-
Proto-Germanic
*sēaną
Old English
sāwan
Middle English
sowen
Modern English
sow

Gốc rễ cổ xưa

Từ 'sow' có nguồn gốc rất lâu đời, bắt nguồn từ gốc Proto-Ấn-Âu '*seh₁-', có nghĩa là 'gieo hạt'. Từ đó, nó phát triển qua tiếng Proto-Germanic thành '*sēaną', rồi vào tiếng Anh cổ là 'sāwan' trước khi trở thành 'sow' như ngày nay. Điều này cho thấy hoạt động gieo hạt là một phần thiết yếu trong cuộc sống con người từ hàng ngàn năm trước.

Usage Note

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc chăn nuôi để chỉ lợn cái đã đến tuổi sinh sản. Nó mang tính chất kỹ thuật hơn so với các từ chung chung như 'pig' hay 'hog'.
Động từ 'sow' nhấn mạnh hành động rải hạt giống để trồng trọt. Nó khác với 'plant', có thể bao gồm việc trồng cây con hoặc cấy ghép. 'Sow' thường liên quan đến việc gieo vãi hạt giống một cách rộng rãi.
Nghĩa bóng của động từ 'sow' thường được dùng để chỉ việc lan truyền những điều tiêu cực như tin đồn, sự bất hòa, hoặc những cảm xúc tiêu cực. Nó nhấn mạnh sự lan rộng và phát triển của những điều đó theo thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

SOW + Danh từ (Tân ngữ)
  • seeds sow seeds
    (gieo hạt (nghĩa đen hoặc bóng))
  • discord sow discord
    (gieo rắc sự bất hòa, chia rẽ)
  • doubt sow doubt
    (gieo rắc sự nghi ngờ)
  • division sow division
    (gây chia rẽ)
  • confusion sow confusion
    (gây ra sự hỗn loạn/bối rối)

Idioms

  • sow wild oats

    ăn chơi trác táng, phá phách (khi còn trẻ)

    "He spent his youth sowing wild oats, but now he's a responsible family man."

    (Anh ấy đã trải qua tuổi trẻ ăn chơi trác táng, nhưng giờ đây anh ấy là một người đàn ông của gia đình có trách nhiệm.)

  • reap what you sow

    gieo nhân nào gặt quả nấy; phải chịu hậu quả do hành động của mình

    "If you are unkind to others, you will eventually reap what you sow."

    (Nếu bạn không tốt với người khác, cuối cùng bạn sẽ phải gặt những gì mình đã gieo.)

  • sow the wind and reap the whirlwind

    gieo gió gặt bão; gây ra rắc rối nhỏ nhưng phải hứng chịu hậu quả lớn hơn nhiều

    "Their reckless policies will make them sow the wind and reap the whirlwind."

    (Các chính sách liều lĩnh của họ sẽ khiến họ gieo gió gặt bão.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sow

danh từ
Lật mặt

Lợn nái, lợn cái trưởng thành.

"The farmer keeps several sows for breeding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had more land, we would sow more seeds this year.
Nếu chúng ta có nhiều đất hơn, chúng ta sẽ gieo nhiều hạt hơn trong năm nay.
Phủ định
If she didn't sow those wild oats, she wouldn't have any regrets later in life.
Nếu cô ấy không gieo rắc những thú vui phù phiếm, cô ấy sẽ không hối hận sau này.
Nghi vấn
Would they sow the field with wheat if they had the proper equipment?
Liệu họ có gieo lúa mì trên cánh đồng nếu họ có thiết bị phù hợp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sow".

Triết lý 'Gieo và Gặt'

'Sow' gắn liền với hành động gieo hạt trong nông nghiệp, nhưng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, nó còn mang ý nghĩa sâu sắc hơn về luật nhân quả. Thành ngữ 'as you sow, so shall you reap' (gieo nhân nào gặt quả nấy) là một nguyên lý đạo đức cơ bản, nhấn mạnh rằng hành động của chúng ta sẽ quyết định kết quả mà chúng ta nhận được, dù tốt hay xấu. Điều này khuyến khích con người sống có trách nhiệm và tử tế.