(Top Banner Ad)
farming
B1
noun B1 Nông nghiệp

farming

UK: /ˈfɑːmɪŋ/ • US: /ˈfɑːrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nông nghiệp canh tác trồng trọt chăn nuôi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity or business of growing crops or raising livestock.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc ngành nghề trồng trọt hoặc chăn nuôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Farming is the main source of income for many rural communities."

    "Nông nghiệp là nguồn thu nhập chính của nhiều cộng đồng nông thôn."

  • "Organic farming is becoming increasingly popular."

    "Nông nghiệp hữu cơ ngày càng trở nên phổ biến."

  • "Modern farming techniques have increased crop yields."

    "Các kỹ thuật canh tác hiện đại đã làm tăng năng suất cây trồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun farm Trang trại, nông trại
Noun farmer Nông dân
Verb to farm Canh tác, trồng trọt, chăn nuôi
Adjective farmed Được nuôi trồng (trong trang trại, ví dụ: cá nuôi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
firma
Old French
ferme
Middle English
ferme
English
farm
English
farming

Nguồn gốc của từ 'Farming'

Từ 'farming' bắt nguồn từ từ 'farm' và hậu tố '-ing'. Bản thân từ 'farm' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'firma' (nghĩa là 'thanh toán cố định' hoặc 'hợp đồng'), qua tiếng Pháp cổ 'ferme' (nghĩa là 'tiền thuê đất' hoặc 'đất cho thuê'). Ban đầu, 'farm' không chỉ trang trại mà là một khoản tiền thuê đất cố định. Sau này, nó phát triển để chỉ mảnh đất được thuê hoặc canh tác, và cuối cùng là hoạt động canh tác.

Usage Note

'Farming' thường được sử dụng để chỉ một loạt các hoạt động liên quan đến sản xuất thực phẩm và các sản phẩm nông nghiệp khác. Nó bao gồm việc chuẩn bị đất, gieo trồng, chăm sóc cây trồng hoặc vật nuôi, thu hoạch và sơ chế sản phẩm.

Prepositions

in of

'Farming in' được sử dụng để chỉ vị trí địa lý hoặc khu vực nơi hoạt động nông nghiệp diễn ra (ví dụ: farming in the Midwest). 'Farming of' thường được sử dụng để chỉ loại cây trồng hoặc vật nuôi được nuôi (ví dụ: farming of wheat).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + farming
  • organic organic farming
    (nông nghiệp hữu cơ)
  • sustainable sustainable farming
    (canh tác bền vững)
  • intensive intensive farming
    (thâm canh)
Verb + farming
  • practice practice farming
    (thực hành nông nghiệp)
  • engage in engage in farming
    (tham gia vào hoạt động nông nghiệp)
Noun + farming (types of farming)
  • dairy dairy farming
    (chăn nuôi bò sữa)
  • livestock livestock farming
    (chăn nuôi gia súc)
  • arable arable farming
    (canh tác đất trồng trọt)

Idioms

  • go into farming

    bắt đầu làm nghề nông, tham gia vào ngành nông nghiệp

    "After years in the city, she decided to go into farming."

    (Sau nhiều năm ở thành phố, cô ấy quyết định theo nghề nông.)

  • factory farming

    chăn nuôi công nghiệp (thâm canh quy mô lớn)

    "Many people oppose factory farming due to animal welfare concerns."

    (Nhiều người phản đối chăn nuôi công nghiệp vì lo ngại về phúc lợi động vật.)

  • urban farming

    nông nghiệp đô thị

    "Urban farming is becoming popular as a way to grow fresh produce in cities."

    (Nông nghiệp đô thị đang trở nên phổ biến như một cách để trồng rau củ tươi trong thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

farming

noun
Lật mặt

Hoạt động hoặc ngành nghề trồng trọt hoặc chăn nuôi.

"Farming is the main source of income for many rural communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That farming provides a livelihood for many families is undeniable.
Việc canh tác cung cấp sinh kế cho nhiều gia đình là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
It is not true that farming is always an easy job.
Không đúng là làm nông luôn là một công việc dễ dàng.
Nghi vấn
Whether farming will adapt to climate change remains to be seen.
Liệu nông nghiệp có thích ứng với biến đổi khí hậu hay không vẫn còn phải xem.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farming provides essential resources: food, fiber, and raw materials.
Nông nghiệp cung cấp các nguồn tài nguyên thiết yếu: lương thực, sợi và nguyên liệu thô.
Phủ định
Modern life often distances us from essential activities: we rarely consider farming, food production, or resource management.
Cuộc sống hiện đại thường khiến chúng ta xa rời những hoạt động thiết yếu: chúng ta hiếm khi xem xét đến nông nghiệp, sản xuất lương thực hoặc quản lý tài nguyên.
Nghi vấn
Can agricultural practices be sustainable: will farming methods prioritize long-term ecological health, biodiversity, and responsible land use?
Liệu các phương pháp canh tác nông nghiệp có thể bền vững: liệu các phương pháp canh tác có ưu tiên sức khỏe sinh thái lâu dài, đa dạng sinh học và sử dụng đất có trách nhiệm không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is good, farming becomes easier.
Nếu thời tiết tốt, việc làm nông trở nên dễ dàng hơn.
Phủ định
If the soil is poor, farming doesn't yield much harvest.
Nếu đất đai cằn cỗi, việc làm nông không mang lại nhiều mùa màng.
Nghi vấn
If you over-irrigate, does farming suffer?
Nếu bạn tưới nước quá nhiều, việc làm nông có bị ảnh hưởng không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers practice farming to produce food for the population.
Nông dân thực hành canh tác để sản xuất lương thực cho người dân.
Phủ định
Rarely do they consider the environmental impacts of intensive farming practices.
Hiếm khi họ xem xét các tác động môi trường của các phương pháp canh tác thâm canh.
Nghi vấn
Did they use the modern methods in farming?
Họ đã sử dụng phương pháp hiện đại trong canh tác chưa?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farming is essential for providing food and resources.
Nông nghiệp rất cần thiết để cung cấp thực phẩm và tài nguyên.
Phủ định
Farming isn't always easy, especially with unpredictable weather.
Làm nông không phải lúc nào cũng dễ dàng, đặc biệt là với thời tiết khó lường.
Nghi vấn
What kind of farming do they practice in that region?
Họ thực hành loại hình nông nghiệp nào ở vùng đó?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were farming the land when the storm hit.
Họ đang canh tác trên đất thì cơn bão ập đến.
Phủ định
She wasn't farming that particular field last year.
Cô ấy đã không canh tác cánh đồng cụ thể đó vào năm ngoái.
Nghi vấn
Were you farming organically at that time?
Bạn đã canh tác hữu cơ vào thời điểm đó phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farming is a crucial part of the local economy.
Nông nghiệp là một phần quan trọng của nền kinh tế địa phương.
Phủ định
He is not involved in farming.
Anh ấy không tham gia vào công việc nông nghiệp.
Nghi vấn
Is farming their main source of income?
Nông nghiệp có phải là nguồn thu nhập chính của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farming".

Tầm quan trọng lịch sử của Nông nghiệp

Trong lịch sử, nông nghiệp là nền tảng của hầu hết các nền văn minh. Nó cho phép con người định cư, phát triển xã hội và tạo ra lương thực dư thừa, từ đó thúc đẩy sự phát triển của các ngành nghề khác và nghệ thuật. Dù hiện đại hóa, vai trò của nông nghiệp vẫn không thể phủ nhận.

Phong trào Nông nghiệp Bền vững

Ở nhiều nước phương Tây, có một sự quan tâm ngày càng tăng đối với nông nghiệp bền vững và hữu cơ. Điều này không chỉ liên quan đến bảo vệ môi trường mà còn đến sức khỏe cộng đồng và phúc lợi động vật, thúc đẩy mô hình 'từ nông trại đến bàn ăn' (farm-to-table) với các sản phẩm tươi ngon, rõ nguồn gốc.