(Top Banner Ad)
sparsely
C1
Adverb C1 Tổng quát

sparsely

UK: /ˈspɑːsli/ • US: /ˈspɑːrsli/

Nghĩa tiếng Việt

thưa thớt rải rác lác đác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a thinly dispersed or scattered manner; not densely.

Vietnamese Meaning

Một cách thưa thớt, rải rác; không dày đặc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The field was sparsely populated with wildflowers."

    "Cánh đồng có lác đác hoa dại."

  • "Information was sparsely available about the company's finances."

    "Thông tin về tài chính của công ty có rất ít."

  • "The audience was sparsely scattered throughout the auditorium."

    "Khán giả ngồi rải rác khắp khán phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sparse thưa thớt, rải rác, lơ thơ (số lượng hoặc mật độ ít)
Noun sparseness sự thưa thớt, sự rải rác, tình trạng ít ỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spargere
Latin
sparsus
English
sparse
English
sparsely

Nguồn gốc của 'thưa thớt'

Từ 'sparsely' (thưa thớt) là một trạng từ trong tiếng Anh, được hình thành từ tính từ 'sparse' và hậu tố '-ly'. Bản thân từ 'sparse' lại có nguồn gốc từ 'sparsus' trong tiếng Latin cổ, là dạng quá khứ phân từ của động từ 'spargere', có nghĩa là 'rải rác', 'phân tán' hoặc 'gieo vãi'. Vì vậy, khi bạn mô tả một thứ gì đó 'sparsely', bạn đang nói rằng nó được phân bố một cách rải rác, không dày đặc hay tập trung.

Usage Note

Diễn tả sự phân bố không đều và không dày đặc của một cái gì đó. Thường được sử dụng để mô tả sự phân bố của vật thể, dân số, hoặc thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

sparsely + Tính từ/Quá khứ phân từ (thường gặp)
  • populated sparsely populated
    (dân cư thưa thớt)
  • distributed sparsely distributed
    (phân bố thưa thớt)
  • furnished sparsely furnished
    (trang bị nội thất sơ sài/thưa thớt)
  • covered sparsely covered
    (được bao phủ lơ thơ/thưa thớt)
  • wooded sparsely wooded
    (có cây cối thưa thớt)
  • vegetated sparsely vegetated
    (thảm thực vật thưa thớt)
Trạng từ cường độ + sparsely
  • very very sparsely
    (rất thưa thớt)
  • quite quite sparsely
    (khá thưa thớt)

Idioms

  • sparsely populated areas

    những khu vực dân cư thưa thớt

    "Wildlife tends to thrive in sparsely populated areas far from human settlements."

    (Động vật hoang dã có xu hướng phát triển mạnh ở những khu vực dân cư thưa thớt, xa các khu định cư của con người.)

  • sparsely distributed resources

    các nguồn tài nguyên phân bố thưa thớt

    "The desert region faces significant challenges due to its sparsely distributed water resources."

    (Khu vực sa mạc đối mặt với những thách thức đáng kể do nguồn tài nguyên nước phân bố thưa thớt.)

  • sparsely furnished room

    căn phòng được trang bị nội thất sơ sài/ít đồ đạc

    "Her new apartment was a sparsely furnished room with just a bed and a small table."

    (Căn hộ mới của cô ấy là một căn phòng được trang bị nội thất sơ sài chỉ có một chiếc giường và một cái bàn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sparsely

Adverb
Lật mặt

Một cách thưa thớt, rải rác; không dày đặc.

"The field was sparsely populated with wildflowers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sparsely".

Ảnh hưởng của vùng dân cư thưa thớt

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là các quốc gia có diện tích lớn như Canada, Hoa Kỳ, hoặc Úc, việc có những 'sparsely populated areas' (khu vực dân cư thưa thớt) là một đặc điểm quan trọng về địa lý và văn hóa. Những vùng này thường là nơi có thiên nhiên hoang dã được bảo tồn, thu hút những người yêu thích sự yên tĩnh và hoạt động ngoài trời. Tuy nhiên, chúng cũng đặt ra thách thức về việc cung cấp dịch vụ công cộng thiết yếu như y tế, giáo dục và cơ sở hạ tầng, đồng thời ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế.

Phong cách thiết kế nội thất tối giản

Khái niệm 'sparsely furnished' (trang bị nội thất sơ sài) thường được liên kết chặt chẽ với phong cách thiết kế tối giản (minimalist design) phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Bắc Âu. Triết lý này ưu tiên không gian, ánh sáng và sự đơn giản, tránh sự lộn xộn. Một căn phòng được trang bị nội thất 'sparsely' thường mang lại cảm giác rộng rãi, thanh lịch và tập trung vào chức năng, phản ánh xu hướng sống hiện đại và tinh tế.