(Top Banner Ad)
spartan
C1
adjective C1 Lịch sử, Văn hóa, Lối sống

spartan

UK: /ˈspɑːtən/ • US: /ˈspɑːrtən/

Nghĩa tiếng Việt

khắc khổ giản dị đơn sơ lối sống khổ hạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing or characterized by austerity or a lack of comfort or luxury.

Vietnamese Meaning

Giản dị, khắc khổ, không xa hoa, tiện nghi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The monks lived a spartan existence in their remote monastery."

    "Các nhà sư sống một cuộc sống khắc khổ trong tu viện hẻo lánh của họ."

  • "The dormitory rooms were spartan, with only a bed and a desk."

    "Các phòng ký túc xá rất đơn sơ, chỉ có một chiếc giường và một cái bàn."

  • "Despite the spartan conditions, the soldiers maintained their morale."

    "Bất chấp điều kiện khắc nghiệt, các binh sĩ vẫn giữ vững tinh thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Danh từ Spartan Người Sparta; người có lối sống khắc khổ, đơn giản.
Trạng từ spartanly Một cách khắc khổ, đơn giản.
Danh từ spartanism Triết lý hoặc lối sống khắc khổ, giản dị.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa, Lối sống

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
Σπάρτη (Spártē)
Latin
Sparta
Anh
spartan

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'spartan' bắt nguồn từ tên gọi của Sparta, một thành bang hùng mạnh thời Hy Lạp cổ đại. Người Sparta nổi tiếng với lối sống khắc khổ, kỷ luật thép và coi thường sự xa hoa, chú trọng rèn luyện quân sự và sức khỏe. Chính vì thế, từ này được dùng để chỉ những gì đơn giản, khắc khổ và không có sự tiện nghi.

Usage Note

Từ 'spartan' thường được dùng để miêu tả một lối sống đơn giản, không có những thứ xa xỉ hoặc thoải mái. Nó gợi nhớ đến lối sống của người dân Sparta cổ đại, những người nổi tiếng với sự kỷ luật, sức mạnh và sự hy sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ "spartan" + Danh từ
  • existence a spartan existence
    (một cuộc sống khắc khổ, đạm bạc)
  • conditions spartan conditions
    (điều kiện sống thiếu thốn, khắc nghiệt)
  • diet a spartan diet
    (chế độ ăn uống kham khổ, đạm bạc)
  • room a spartan room
    (một căn phòng đơn giản, không tiện nghi)
  • lifestyle a spartan lifestyle
    (lối sống giản dị, khổ hạnh)
Động từ + (lối sống/điều kiện) Spartan
  • lead to lead a spartan life
    (sống một cuộc đời khắc khổ)
  • adopt to adopt a spartan approach
    (áp dụng một cách tiếp cận khắc khổ/nghiêm khắc)
  • maintain to maintain spartan discipline
    (duy trì kỷ luật thép/nghiêm khắc)

Idioms

  • a spartan existence/life

    một cuộc sống rất đơn giản, khắc khổ, thiếu thốn vật chất

    "After losing his job, he had to live a spartan existence."

    (Sau khi mất việc, anh ấy phải sống một cuộc đời khắc khổ.)

  • spartan conditions

    điều kiện sống hoặc làm việc rất cơ bản, thiếu tiện nghi, thường là khó khăn

    "The soldiers trained in spartan conditions."

    (Các binh sĩ huấn luyện trong điều kiện khắc nghiệt, thiếu thốn.)

  • spartan diet

    chế độ ăn uống rất đơn giản, không cầu kỳ, chỉ đủ dinh dưỡng cơ bản

    "To save money, they lived on a spartan diet of rice and beans."

    (Để tiết kiệm tiền, họ ăn uống kham khổ với cơm và đậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spartan

adjective
Lật mặt

Giản dị, khắc khổ, không xa hoa, tiện nghi.

"The monks lived a spartan existence in their remote monastery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the room was spartan didn't bother him; he valued functionality over aesthetics.
Việc căn phòng đơn giản không làm phiền anh ấy; anh ấy coi trọng tính thực dụng hơn thẩm mỹ.
Phủ định
Whether the accommodations were spartan was not the main concern for the travelers; they were more worried about safety.
Việc chỗ ở có đơn giản hay không không phải là mối quan tâm chính của những người du lịch; họ lo lắng về sự an toàn hơn.
Nghi vấn
Whether their life was spartan is something I don't know, but they seemed content.
Việc cuộc sống của họ có khắc khổ hay không là điều tôi không biết, nhưng họ có vẻ hài lòng.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His room was spartan compared to mine.
Phòng của anh ấy đơn giản hơn so với phòng của tôi.
Phủ định
Rarely had she seen such spartan conditions.
Hiếm khi cô ấy thấy điều kiện sống khắc khổ như vậy.
Nghi vấn
Should you choose a spartan lifestyle, would you be happy?
Nếu bạn chọn một lối sống khắc khổ, bạn có hạnh phúc không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that his accommodations were spartan, but he didn't mind the lack of luxury.
Anh ấy nói rằng chỗ ở của anh ấy rất đạm bạc, nhưng anh ấy không bận tâm đến việc thiếu tiện nghi sang trọng.
Phủ định
She told me that her training regime was not spartan; it included regular rest days.
Cô ấy nói với tôi rằng chế độ tập luyện của cô ấy không hề khắc khổ; nó bao gồm những ngày nghỉ ngơi thường xuyên.
Nghi vấn
The journalist asked if the soldier's life had been spartan before the war.
Nhà báo hỏi liệu cuộc sống của người lính có khắc khổ trước chiến tranh hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The monk lived a spartan life in his small cell.
Vị tu sĩ sống một cuộc sống khắc khổ trong căn phòng nhỏ của mình.
Phủ định
Why doesn't he decorate his apartment in a more spartan style?
Tại sao anh ấy không trang trí căn hộ của mình theo phong cách tối giản hơn?
Nghi vấn
What spartan meals did the athletes endure during their training?
Những bữa ăn đạm bạc nào mà các vận động viên phải chịu đựng trong quá trình tập luyện?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is finished, they will have been living in spartan conditions for over a year.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, họ sẽ đã sống trong điều kiện khắc khổ hơn một năm.
Phủ định
She won't have been maintaining such a spartan diet for long before she starts craving more variety.
Cô ấy sẽ không duy trì một chế độ ăn uống khắc khổ như vậy lâu trước khi cô ấy bắt đầu thèm nhiều thứ khác.
Nghi vấn
Will he have been leading such a spartan lifestyle by choice, or out of necessity?
Liệu anh ấy đã sống một lối sống khắc khổ như vậy là do lựa chọn, hay vì sự cần thiết?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The monks will live a spartan life in the mountains.
Các nhà sư sẽ sống một cuộc sống khắc khổ trên núi.
Phủ định
She is not going to choose a spartan design for her new house.
Cô ấy sẽ không chọn một thiết kế đơn giản cho ngôi nhà mới của mình.
Nghi vấn
Will the new recruits have a spartan training regime?
Liệu các tân binh sẽ có một chế độ huấn luyện khắc nghiệt?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to live a spartan lifestyle when he was a student.
Anh ấy đã từng sống một cuộc sống khắc khổ khi còn là sinh viên.
Phủ định
She didn't use to appreciate the spartan conditions of the training camp.
Cô ấy đã không quen đánh giá cao điều kiện khắc khổ của trại huấn luyện.
Nghi vấn
Did they use to have such spartan meals at the monastery?
Họ đã từng có những bữa ăn đạm bạc như vậy ở tu viện phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spartan".

Sparta - Thành bang của chiến binh

Sparta là một thành bang nổi tiếng của Hy Lạp cổ đại, được biết đến với nền văn hóa quân sự mạnh mẽ, kỷ luật thép và sự coi thường vật chất xa hoa. Mọi công dân nam giới đều được rèn luyện để trở thành chiến binh từ nhỏ, sống trong điều kiện khắc khổ để phát triển sức mạnh thể chất và tinh thần.

Ý nghĩa trong lối sống hiện đại

Ngày nay, từ 'spartan' được dùng rộng rãi để mô tả bất cứ điều gì liên quan đến sự đơn giản, thiếu tiện nghi, hay một lối sống tự chủ, không xa hoa. Nó thường được nhìn nhận như một phẩm chất đáng quý, đối lập với sự lãng phí và tiêu thụ quá mức trong xã hội hiện đại.