spartan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Showing or characterized by austerity or a lack of comfort or luxury.
Vietnamese Meaning
Giản dị, khắc khổ, không xa hoa, tiện nghi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The monks lived a spartan existence in their remote monastery."
"Các nhà sư sống một cuộc sống khắc khổ trong tu viện hẻo lánh của họ."
-
"The dormitory rooms were spartan, with only a bed and a desk."
"Các phòng ký túc xá rất đơn sơ, chỉ có một chiếc giường và một cái bàn."
-
"Despite the spartan conditions, the soldiers maintained their morale."
"Bất chấp điều kiện khắc nghiệt, các binh sĩ vẫn giữ vững tinh thần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'spartan' thường được dùng để miêu tả một lối sống đơn giản, không có những thứ xa xỉ hoặc thoải mái. Nó gợi nhớ đến lối sống của người dân Sparta cổ đại, những người nổi tiếng với sự kỷ luật, sức mạnh và sự hy sinh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
existence a spartan existence (một cuộc sống khắc khổ, đạm bạc)
-
conditions spartan conditions (điều kiện sống thiếu thốn, khắc nghiệt)
-
diet a spartan diet (chế độ ăn uống kham khổ, đạm bạc)
-
room a spartan room (một căn phòng đơn giản, không tiện nghi)
-
lifestyle a spartan lifestyle (lối sống giản dị, khổ hạnh)
-
lead to lead a spartan life (sống một cuộc đời khắc khổ)
-
adopt to adopt a spartan approach (áp dụng một cách tiếp cận khắc khổ/nghiêm khắc)
-
maintain to maintain spartan discipline (duy trì kỷ luật thép/nghiêm khắc)
Idioms
-
a spartan existence/life
một cuộc sống rất đơn giản, khắc khổ, thiếu thốn vật chất
"After losing his job, he had to live a spartan existence."
(Sau khi mất việc, anh ấy phải sống một cuộc đời khắc khổ.)
-
spartan conditions
điều kiện sống hoặc làm việc rất cơ bản, thiếu tiện nghi, thường là khó khăn
"The soldiers trained in spartan conditions."
(Các binh sĩ huấn luyện trong điều kiện khắc nghiệt, thiếu thốn.)
-
spartan diet
chế độ ăn uống rất đơn giản, không cầu kỳ, chỉ đủ dinh dưỡng cơ bản
"To save money, they lived on a spartan diet of rice and beans."
(Để tiết kiệm tiền, họ ăn uống kham khổ với cơm và đậu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spartan
adjectiveGiản dị, khắc khổ, không xa hoa, tiện nghi.
"The monks lived a spartan existence in their remote monastery."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the room was spartan didn't bother him; he valued functionality over aesthetics. |
Việc căn phòng đơn giản không làm phiền anh ấy; anh ấy coi trọng tính thực dụng hơn thẩm mỹ. |
| Phủ định | Whether the accommodations were spartan was not the main concern for the travelers; they were more worried about safety. |
Việc chỗ ở có đơn giản hay không không phải là mối quan tâm chính của những người du lịch; họ lo lắng về sự an toàn hơn. |
| Nghi vấn | Whether their life was spartan is something I don't know, but they seemed content. |
Việc cuộc sống của họ có khắc khổ hay không là điều tôi không biết, nhưng họ có vẻ hài lòng. |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His room was spartan compared to mine. |
Phòng của anh ấy đơn giản hơn so với phòng của tôi. |
| Phủ định | Rarely had she seen such spartan conditions. |
Hiếm khi cô ấy thấy điều kiện sống khắc khổ như vậy. |
| Nghi vấn | Should you choose a spartan lifestyle, would you be happy? |
Nếu bạn chọn một lối sống khắc khổ, bạn có hạnh phúc không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that his accommodations were spartan, but he didn't mind the lack of luxury. |
Anh ấy nói rằng chỗ ở của anh ấy rất đạm bạc, nhưng anh ấy không bận tâm đến việc thiếu tiện nghi sang trọng. |
| Phủ định | She told me that her training regime was not spartan; it included regular rest days. |
Cô ấy nói với tôi rằng chế độ tập luyện của cô ấy không hề khắc khổ; nó bao gồm những ngày nghỉ ngơi thường xuyên. |
| Nghi vấn | The journalist asked if the soldier's life had been spartan before the war. |
Nhà báo hỏi liệu cuộc sống của người lính có khắc khổ trước chiến tranh hay không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The monk lived a spartan life in his small cell. |
Vị tu sĩ sống một cuộc sống khắc khổ trong căn phòng nhỏ của mình. |
| Phủ định | Why doesn't he decorate his apartment in a more spartan style? |
Tại sao anh ấy không trang trí căn hộ của mình theo phong cách tối giản hơn? |
| Nghi vấn | What spartan meals did the athletes endure during their training? |
Những bữa ăn đạm bạc nào mà các vận động viên phải chịu đựng trong quá trình tập luyện? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is finished, they will have been living in spartan conditions for over a year. |
Vào thời điểm dự án hoàn thành, họ sẽ đã sống trong điều kiện khắc khổ hơn một năm. |
| Phủ định | She won't have been maintaining such a spartan diet for long before she starts craving more variety. |
Cô ấy sẽ không duy trì một chế độ ăn uống khắc khổ như vậy lâu trước khi cô ấy bắt đầu thèm nhiều thứ khác. |
| Nghi vấn | Will he have been leading such a spartan lifestyle by choice, or out of necessity? |
Liệu anh ấy đã sống một lối sống khắc khổ như vậy là do lựa chọn, hay vì sự cần thiết? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The monks will live a spartan life in the mountains. |
Các nhà sư sẽ sống một cuộc sống khắc khổ trên núi. |
| Phủ định | She is not going to choose a spartan design for her new house. |
Cô ấy sẽ không chọn một thiết kế đơn giản cho ngôi nhà mới của mình. |
| Nghi vấn | Will the new recruits have a spartan training regime? |
Liệu các tân binh sẽ có một chế độ huấn luyện khắc nghiệt? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to live a spartan lifestyle when he was a student. |
Anh ấy đã từng sống một cuộc sống khắc khổ khi còn là sinh viên. |
| Phủ định | She didn't use to appreciate the spartan conditions of the training camp. |
Cô ấy đã không quen đánh giá cao điều kiện khắc khổ của trại huấn luyện. |
| Nghi vấn | Did they use to have such spartan meals at the monastery? |
Họ đã từng có những bữa ăn đạm bạc như vậy ở tu viện phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spartan".
