(Top Banner Ad)
spasmodic
C1
adjective C1 Y học, Mô tả chung

spasmodic

UK: /spæzˈmɒd.ɪk/ • US: /spæzˈmɑː.dɪk/

Nghĩa tiếng Việt

co thắt không đều đặn giật cục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

occurring or done in brief, irregular bursts

Vietnamese Meaning

xảy ra hoặc được thực hiện trong những đợt ngắn, không đều đặn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city's transport system suffers from spasmodic disruptions."

    "Hệ thống giao thông của thành phố phải chịu đựng những gián đoạn không đều đặn."

  • "Spasmodic violence erupted in the streets."

    "Bạo lực bùng nổ không đều đặn trên đường phố."

  • "Her breathing was spasmodic and shallow."

    "Hơi thở của cô ấy không đều đặn và nông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spasm cơn co thắt, sự co giật (cơ bắp)
Adverb spasmodically một cách co giật, gián đoạn, không đều đặn
Adjective spastic bị co cứng, co giật (thường do bệnh lý thần kinh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Mô tả chung

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σπασμός (spasmos)
Latin
spasmus
Old French
spasme
English
spasm
English
spasmodic

Từ Hy Lạp cổ đại đến y học hiện đại

Từ 'spasmodic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'spasmos', có nghĩa là 'sự co giật' hoặc 'sự co thắt', liên quan đến động từ 'spaein' nghĩa là 'kéo, giật'. Từ này đã được tiếp nhận vào tiếng Latin thành 'spasmus', sau đó vào tiếng Pháp cổ thành 'spasme', rồi đi vào tiếng Anh thành danh từ 'spasm' vào thế kỷ 14. Tính từ 'spasmodic' được hình thành sau đó vào thế kỷ 17, để mô tả những gì liên quan đến hoặc có tính chất co giật, không đều đặn.

Usage Note

Từ 'spasmodic' thường được dùng để mô tả những hành động, chuyển động, hoặc sự kiện xảy ra một cách đột ngột và không liên tục, giống như những cơn co thắt. Nó mang ý nghĩa về sự thiếu kiểm soát và tính chất bất thường. So với các từ như 'intermittent' (gián đoạn) hay 'sporadic' (lẻ tẻ), 'spasmodic' nhấn mạnh hơn vào tính chất đột ngột và mạnh mẽ, thường liên quan đến các phản ứng không tự chủ của cơ thể hoặc cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spasmodic
  • sudden sudden spasmodic movements
    (những chuyển động co giật đột ngột)
  • brief brief spasmodic contractions
    (những cơn co thắt co giật ngắn)
  • irregular irregular spasmodic pains
    (những cơn đau co giật không đều)
Spasmodic + Noun
  • efforts spasmodic efforts
    (những nỗ lực rời rạc, không liên tục)
  • laughter spasmodic laughter
    (những tràng cười ngắt quãng, không kiểm soát)
  • bursts spasmodic bursts of activity
    (những đợt hoạt động không đều, chập chờn)
  • pain spasmodic pain
    (cơn đau co thắt)
Verb + spasmodically
  • work work spasmodically
    (làm việc gián đoạn, không liên tục)
  • twitch twitch spasmodically
    (giật giật một cách co thắt)

Idioms

  • spasmodic efforts

    những nỗ lực rời rạc, không đều đặn, thiếu bền vững

    "His spasmodic efforts to learn the language never led to fluency."

    (Những nỗ lực học ngôn ngữ rời rạc của anh ấy không bao giờ giúp anh ấy nói trôi chảy.)

  • in spasmodic bursts

    theo từng đợt đột ngột và không đều đặn

    "The old engine worked in spasmodic bursts, often stalling without warning."

    (Chiếc động cơ cũ hoạt động theo từng đợt không đều, thường xuyên chết máy không báo trước.)

  • spasmodic economic growth

    tăng trưởng kinh tế gián đoạn, không ổn định

    "The country experienced spasmodic economic growth over the past decade."

    (Quốc gia này đã trải qua sự tăng trưởng kinh tế gián đoạn trong thập kỷ qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spasmodic

adjective
Lật mặt

xảy ra hoặc được thực hiện trong những đợt ngắn, không đều đặn

"The city's transport system suffers from spasmodic disruptions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old engine, sputtering and wheezing, gave a spasmodic cough, then fell silent.
Chiếc động cơ cũ kỹ, khạc nhổ và thở khò khè, ho giật một tiếng rồi im bặt.
Phủ định
He tried to control his laughter, but despite his best efforts, the spasmodic twitch in his cheek wouldn't disappear, not even for a moment.
Anh cố gắng kiềm chế tiếng cười, nhưng dù đã cố gắng hết sức, cái giật cơ bất thường trên má anh vẫn không biến mất, dù chỉ trong một khoảnh khắc.
Nghi vấn
Considering his history of anxiety, does his spasmodically tapping foot, a sign of his inner turmoil, indicate he's more nervous than he admits?
Xét đến tiền sử lo âu của anh ấy, liệu việc anh ấy gõ chân liên tục, một dấu hiệu của sự xáo trộn bên trong, có cho thấy anh ấy lo lắng hơn những gì anh ấy thừa nhận không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he drinks too much coffee, he will experience spasmodic muscle twitches.
Nếu anh ấy uống quá nhiều cà phê, anh ấy sẽ bị co giật cơ bắp không đều.
Phủ định
If she doesn't take her medication, her movements will be spasmodically uncontrolled.
Nếu cô ấy không uống thuốc, các cử động của cô ấy sẽ không được kiểm soát một cách giật cục.
Nghi vấn
Will his breathing become spasmodic if he has another asthma attack?
Liệu hơi thở của anh ấy có trở nên co thắt nếu anh ấy bị một cơn hen suyễn khác không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I didn't have such a tight schedule, I would attend the concert despite the spasmodic nature of the band's performances.
Nếu tôi không có một lịch trình quá bận rộn, tôi sẽ tham dự buổi hòa nhạc mặc dù các buổi biểu diễn của ban nhạc có tính chất co giật.
Phủ định
If the medicine weren't so effective, the patient's breathing wouldn't stop spasmodically.
Nếu thuốc không hiệu quả như vậy, thì hơi thở của bệnh nhân đã không dừng lại một cách co giật.
Nghi vấn
Would the audience enjoy the play if the actors behaved spasmodically?
Liệu khán giả có thích vở kịch nếu các diễn viên cư xử một cách co giật không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He experienced spasmodic muscle contractions during the intense workout.
Anh ấy trải qua những cơn co thắt cơ bắp co giật trong suốt buổi tập luyện cường độ cao.
Phủ định
Seldom did she react spasmodically to the loud noises, indicating her calm demeanor.
Hiếm khi cô ấy phản ứng một cách co giật với những tiếng ồn lớn, cho thấy thái độ bình tĩnh của cô ấy.
Nghi vấn
Should the pain become spasmodic, seek medical attention immediately.
Nếu cơn đau trở nên co giật, hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spasmodic".

Liên hệ với y học và sinh lý học

Trong bối cảnh y tế, 'spasmodic' thường được sử dụng để mô tả các triệu chứng liên quan đến hệ cơ hoặc thần kinh, như 'spasmodic pain' (đau co thắt) hoặc 'spasmodic movements' (chuyển động co giật không tự chủ). Nó ám chỉ một tình trạng không bình thường hoặc bệnh lý, gây khó chịu cho người bệnh.

Ẩn dụ cho sự thiếu nhất quán

Ngoài ý nghĩa đen về thể chất, 'spasmodic' còn được dùng rộng rãi như một phép ẩn dụ để diễn tả bất cứ điều gì diễn ra một cách không đều đặn, gián đoạn, thiếu liên tục hoặc thất thường. Điều này có thể áp dụng cho các hoạt động kinh tế, quá trình chính trị, hoặc thậm chí là sự sáng tạo nghệ thuật, khi chúng không thể duy trì được một nhịp độ ổn định và bền vững.