(Top Banner Ad)
convulsion
C1
noun C1 Y học

convulsion

UK: /kənˈvʌlʃən/ • US: /kənˈvʌlʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cơn co giật sự co giật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden, violent, irregular movement of the body, caused by involuntary contraction of muscles and associated especially with brain disorders such as epilepsy.

Vietnamese Meaning

Sự co giật; một chuyển động đột ngột, dữ dội, không đều của cơ thể, gây ra bởi sự co thắt không tự chủ của cơ bắp và đặc biệt liên quan đến các rối loạn não như động kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child suffered convulsions after a high fever."

    "Đứa trẻ bị co giật sau khi sốt cao."

  • "The patient experienced a violent convulsion."

    "Bệnh nhân trải qua một cơn co giật dữ dội."

  • "Febrile convulsions are common in young children."

    "Co giật do sốt thường gặp ở trẻ nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb convulse co giật, làm chấn động
Noun convulsion cơn co giật, sự biến động dữ dội
Adjective convulsive có tính chất co thắt, giật mạnh
Adverb convulsively một cách co thắt, run bần bật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
wel- (to turn, roll, pull)
Latin
convellere (to pull violently, to tear loose)
Latin
convulsio (a cramp, convulsion)
Middle French
convulsion
English
convulsion

Hành động 'giật mạnh' từ gốc Latin

Từ 'convulsion' bắt nguồn từ tiền tố 'com-' (cùng nhau) và 'vellere' (nhổ, kéo). Ban đầu, nó mô tả một lực tác động mạnh đến mức làm rách hoặc kéo rời các phần của cơ thể. Đến thế kỷ 16, từ này bắt đầu được dùng trong y học để chỉ các cơn co thắt cơ không tự chủ.

Usage Note

Từ 'convulsion' thường được dùng trong ngữ cảnh y học để mô tả các cơn co giật do các bệnh lý thần kinh hoặc các tác nhân khác gây ra. Nó nhấn mạnh tính chất đột ngột, mạnh mẽ và không tự chủ của các chuyển động này. 'Seizure' là một từ đồng nghĩa nhưng có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ sự gián đoạn tạm thời nào của hoạt động não bình thường.

Prepositions

of in

‘Convulsion of’ thường được dùng để chỉ sự co giật của một bộ phận cơ thể cụ thể (ví dụ: a convulsion of the face). ‘Convulsion in’ có thể được dùng để chỉ cơn co giật xảy ra trong một tình huống nhất định (ví dụ: convulsion in epilepsy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + convulsion
  • violent violent convulsions
    (những cơn co giật dữ dội)
  • political political convulsions
    (những biến động chính trị mạnh mẽ)
  • social social convulsions
    (những sự xáo trộn xã hội)
Verb + convulsion
  • suffer suffer from convulsions
    (bị chịu đựng các cơn co giật)
  • trigger trigger convulsions
    (gây ra/kích hoạt các cơn co giật)
  • throw throw somebody into convulsions
    (khiến ai đó bị co giật (thường do cười hoặc sốc))

Idioms

  • in convulsions (of laughter)

    cười rũ rượi, cười vỡ bụng không kiểm soát được

    "The comedian's jokes had the entire audience in convulsions of laughter."

    (Những câu đùa của diễn viên hài đã khiến toàn bộ khán giả cười rũ rượi.)

  • a convulsion of nature

    một thảm họa thiên nhiên dữ dội (động đất, núi lửa)

    "The island was formed by a violent convulsion of nature millions of years ago."

    (Hòn đảo được hình thành bởi một sự biến động thiên nhiên dữ dội hàng triệu năm trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convulsion

noun
Lật mặt

Sự co giật; một chuyển động đột ngột, dữ dội, không đều của cơ thể, gây ra bởi sự co thắt không tự chủ của cơ bắp và đặc biệt liên quan đến các rối loạn não như động kinh.

"The child suffered convulsions after a high fever."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The illness manifested in a series of convulsions: violent shaking and loss of control.
Căn bệnh biểu hiện qua một loạt các cơn co giật: rung lắc dữ dội và mất kiểm soát.
Phủ định
He didn't react convulsively to the news: instead, he remained calm and collected.
Anh ấy đã không phản ứng một cách co giật với tin tức: thay vào đó, anh ấy vẫn bình tĩnh và điềm tĩnh.
Nghi vấn
Was it a convulsion, or something else: a simple muscle spasm perhaps?
Đó có phải là một cơn co giật, hay một cái gì đó khác: có lẽ chỉ là một cơn co thắt cơ đơn giản?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient's temperature continues to rise, he will likely experience a convulsion.
Nếu nhiệt độ của bệnh nhân tiếp tục tăng, anh ấy có thể sẽ bị co giật.
Phủ định
If you don't administer the medication promptly, she will have a convulsive episode.
Nếu bạn không dùng thuốc kịp thời, cô ấy sẽ bị một cơn co giật.
Nghi vấn
Will the baby have a convulsion if she has a high fever?
Em bé có bị co giật không nếu bé bị sốt cao?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's body was convulsing violently.
Cơ thể bệnh nhân đang co giật dữ dội.
Phủ định
Did the medication prevent him from convulsing?
Thuốc có ngăn anh ta khỏi bị co giật không?
Nghi vấn
Is she convulsively shaking after the accident?
Cô ấy có đang run rẩy co giật sau vụ tai nạn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient will experience a convulsion if the medication is stopped abruptly.
Bệnh nhân sẽ trải qua một cơn co giật nếu ngừng thuốc đột ngột.
Phủ định
She is not going to have a convulsive reaction to the vaccine, according to the doctor.
Theo bác sĩ, cô ấy sẽ không có phản ứng co giật với vắc-xin.
Nghi vấn
Will the baby have a convulsion if he has a high fever?
Em bé có bị co giật nếu sốt cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convulsion".

Biến động xã hội và cơ thể người

Trong văn học và lịch sử phương Tây, 'convulsion' thường được dùng như một phép ẩn dụ để so sánh các cuộc cách mạng hoặc nội chiến với một căn bệnh của cơ thể chính trị. Khi một quốc gia trải qua 'convulsions', nó được hiểu là xã hội đang 'co giật' để đào thải cái cũ hoặc phản ứng lại sự bất công.

Ý nghĩa y học lịch sử

Vào thời đại Victoria, 'convulsions' thường được dùng để mô tả một loạt các triệu chứng thần kinh mà ngày nay chúng ta có thể phân loại là động kinh hoặc rối loạn lo âu, phản ánh sự hạn chế trong kiến thức y khoa thời bấy giờ.