(Top Banner Ad)
spatial relations
C1
noun C1 Toán học, Khoa học máy tính, Tâm lý học, Địa lý

spatial relations

UK: /ˈspeɪʃəl rɪˈleɪʃənz/ • US: /ˈspeɪʃəl rɪˈleɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ không gian mối quan hệ không gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The relationships between objects or regions in space.

Vietnamese Meaning

Mối quan hệ giữa các đối tượng hoặc khu vực trong không gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding spatial relations is crucial for navigation and problem-solving."

    "Hiểu các mối quan hệ không gian là rất quan trọng để điều hướng và giải quyết vấn đề."

  • "Architects need a strong understanding of spatial relations to design functional buildings."

    "Các kiến trúc sư cần hiểu biết sâu sắc về các mối quan hệ không gian để thiết kế các tòa nhà có tính năng."

  • "The game tests children's spatial relations abilities by asking them to assemble puzzles."

    "Trò chơi kiểm tra khả năng quan hệ không gian của trẻ em bằng cách yêu cầu chúng lắp ráp các câu đố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun space không gian, khoảng trống
Adverb spatially về mặt không gian
Verb relate liên hệ, liên quan, kể lại
Adjective relative tương đối
Noun relationship mối quan hệ
Adjective relational có tính quan hệ, liên quan

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính, Tâm lý học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spatium
Latin
spatialis
English
spatial
Latin
relatio
Old French
relacion
Middle English
relacion
English
relation

Nguồn gốc của 'Spatial'

Từ 'spatial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'spatium', có nghĩa là 'không gian'. Từ này sau đó phát triển thành 'spatialis' (thuộc về không gian), rồi vào tiếng Anh hiện đại với ý nghĩa 'thuộc về không gian' hoặc 'liên quan đến không gian'.

Nguồn gốc của 'Relations'

Từ 'relation' có gốc từ tiếng Latin 'relatio', mang nghĩa 'sự mang trở lại' hoặc 'sự báo cáo'. Qua tiếng Pháp cổ ('relacion') và tiếng Anh trung đại, nó phát triển thành ý nghĩa 'mối liên hệ', 'mối quan hệ' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực để mô tả cách các vật thể liên quan đến nhau về vị trí, khoảng cách, hướng, và hình dạng. Nó bao gồm nhận thức về vị trí của bản thân so với môi trường xung quanh và khả năng tưởng tượng các đối tượng xoay chuyển trong không gian. Không nên nhầm lẫn với 'special relations' (các mối quan hệ đặc biệt, quan trọng).

Prepositions

in between of

* **in:** Diễn tả sự tồn tại hoặc vị trí của các mối quan hệ trong một không gian cụ thể. Ví dụ: 'Spatial relations in virtual reality'. * **between:** Mô tả mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều đối tượng/khu vực. Ví dụ: 'Spatial relations between buildings'. * **of:** Chỉ ra mối quan hệ như một thuộc tính hoặc đặc điểm của một đối tượng hoặc khu vực. Ví dụ: 'The study of spatial relations of different cultures'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spatial relations
  • complex complex spatial relations
    (các mối quan hệ không gian phức tạp)
  • basic basic spatial relations
    (các mối quan hệ không gian cơ bản)
  • human human spatial relations
    (các mối quan hệ không gian của con người)
  • object object spatial relations
    (các mối quan hệ không gian của vật thể)
Verb + spatial relations
  • understand understand spatial relations
    (hiểu các mối quan hệ không gian)
  • perceive perceive spatial relations
    (nhận thức các mối quan hệ không gian)
  • develop develop spatial relations
    (phát triển các mối quan hệ không gian)
  • analyze analyze spatial relations
    (phân tích các mối quan hệ không gian)
  • describe describe spatial relations
    (mô tả các mối quan hệ không gian)

Idioms

  • develop spatial relations skills

    phát triển kỹ năng nhận thức không gian (khả năng hiểu và thao tác với các vật thể trong không gian)

    "Playing with blocks can help children develop spatial relations skills from an early age."

    (Chơi xếp hình có thể giúp trẻ em phát triển kỹ năng nhận thức không gian ngay từ nhỏ.)

  • understanding spatial relations

    sự hiểu biết về các mối quan hệ không gian (khả năng nhận diện và diễn giải cách các vật thể tương tác trong không gian)

    "Architects need a deep understanding of spatial relations to design functional and aesthetically pleasing buildings."

    (Các kiến trúc sư cần hiểu sâu sắc về các mối quan hệ không gian để thiết kế những tòa nhà vừa công năng vừa đẹp mắt.)

  • sense of spatial relations

    cảm nhận về các mối quan hệ không gian (trực giác về vị trí, khoảng cách và phương hướng của vật thể)

    "Pilots must have a strong sense of spatial relations to navigate aircraft safely through complex airspace."

    (Phi công phải có cảm nhận tốt về các mối quan hệ không gian để điều khiển máy bay an toàn qua vùng trời phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spatial relations

noun
Lật mặt

Mối quan hệ giữa các đối tượng hoặc khu vực trong không gian.

"Understanding spatial relations is crucial for navigation and problem-solving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the architect understood the spatial relations of the building site, he designed a structure that perfectly integrated with the landscape.
Vì kiến trúc sư hiểu rõ các quan hệ không gian của khu đất xây dựng, ông đã thiết kế một công trình hòa nhập hoàn hảo với cảnh quan.
Phủ định
Unless you can grasp the spatial relations between the components, you won't be able to assemble the model correctly.
Trừ khi bạn nắm bắt được các quan hệ không gian giữa các thành phần, bạn sẽ không thể lắp ráp mô hình một cách chính xác.
Nghi vấn
If we want to optimize the storage space, should we analyze the spatial relations of the items we need to store?
Nếu chúng ta muốn tối ưu hóa không gian lưu trữ, chúng ta có nên phân tích các quan hệ không gian của những vật dụng chúng ta cần lưu trữ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spatial relations".

Khoảng cách cá nhân trong các nền văn hóa

Mỗi nền văn hóa có những quy tắc riêng về 'khoảng cách cá nhân' (personal space), là một khía cạnh của các mối quan hệ không gian trong giao tiếp xã hội. Ví dụ, ở một số nền văn hóa Mỹ Latinh hoặc Trung Đông, mọi người có xu hướng đứng gần nhau hơn khi nói chuyện so với ở Bắc Mỹ hoặc Đông Á. Việc hiểu các khác biệt này giúp tránh hiểu lầm trong giao tiếp đa văn hóa.

Tư duy không gian trong nghệ thuật và kiến trúc

Các mối quan hệ không gian là nền tảng cho nhiều hình thức nghệ thuật và kiến trúc. Từ các tác phẩm điêu khắc cổ đại đến kiến trúc hiện đại, khả năng sắp xếp và liên kết các yếu tố trong không gian là chìa khóa để tạo ra sự hài hòa, cân bằng và chức năng. Điều này thể hiện tầm quan trọng của tư duy không gian trong sự phát triển văn hóa và sáng tạo của con người.