(Top Banner Ad)
spatial reasoning
C1
noun C1 Tâm lý học, Khoa học nhận thức, Giáo dục

spatial reasoning

UK: /ˈspeɪʃəl ˈriːzənɪŋ/ • US: /ˈspeɪʃəl ˈriːzənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng suy luận không gian tư duy không gian lý luận không gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to think about objects in three dimensions and to draw conclusions about those objects from limited information.

Vietnamese Meaning

Khả năng suy nghĩ về các đối tượng trong không gian ba chiều và rút ra kết luận về những đối tượng đó từ thông tin hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good spatial reasoning skills are essential for architects and engineers."

    "Kỹ năng suy luận không gian tốt là điều cần thiết cho các kiến trúc sư và kỹ sư."

  • "Playing with building blocks can help improve a child's spatial reasoning."

    "Chơi với các khối xây dựng có thể giúp cải thiện khả năng suy luận không gian của trẻ."

  • "Spatial reasoning tests are often used to assess aptitude for certain careers."

    "Các bài kiểm tra suy luận không gian thường được sử dụng để đánh giá năng khiếu cho một số nghề nghiệp nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun space không gian, khoảng trống
Noun reason lý do, lý trí
Verb reason lập luận, suy luận
Adjective spatial thuộc về không gian
Adjective reasonable hợp lý, phải chăng
Adverb spatially về mặt không gian
Adverb reasonably một cách hợp lý

Synonyms

spatial ability (khả năng không gian)spatial intelligence (trí thông minh không gian)

Related Words

mental rotation (xoay hình ảnh trong đầu)visual-spatial processing (xử lý thị giác-không gian)perspective-taking (khả năng nhìn nhận từ góc độ khác)

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học nhận thức, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spatium
Latin
spatiālis
English
spatial
Latin
ratiōnārī
Old French
raisoner
English
reason
English
reasoning

Nguồn gốc của 'spatial'

Từ 'spatial' (thuộc không gian) bắt nguồn từ tiếng Latin 'spatium', có nghĩa là 'không gian' hoặc 'khu vực'. Nó phản ánh cách người La Mã cổ đại hình dung và mô tả các khoảng trống và vị trí xung quanh họ.

Nguồn gốc của 'reasoning'

Phần 'reasoning' (suy luận, lập luận) có gốc từ tiếng Latin 'ratiōnārī', nghĩa là 'tính toán' hay 'suy xét'. Qua tiếng Pháp cổ 'raisoner', nó phát triển thành khái niệm 'lý luận' hay 'quá trình tư duy logic' mà chúng ta biết ngày nay.

Sự kết hợp của 'spatial reasoning'

Khi kết hợp, 'spatial reasoning' mô tả khả năng tư duy và hiểu về các vật thể, hình dạng, và mối quan hệ giữa chúng trong không gian ba chiều. Đây là một khái niệm tương đối hiện đại, tập trung vào kỹ năng nhận thức quan trọng này.

Usage Note

Spatial reasoning là một loại trí thông minh liên quan đến việc hình dung, thao tác và hiểu các mối quan hệ không gian giữa các đối tượng. Nó bao gồm khả năng suy nghĩ về các hình dạng, vị trí, chuyển động và định hướng của các đối tượng trong không gian.

Prepositions

in about

Sử dụng 'in' để chỉ môi trường hoặc bối cảnh mà spatial reasoning được áp dụng (ví dụ: 'spatial reasoning in architecture'). Sử dụng 'about' để chỉ chủ đề hoặc đối tượng mà spatial reasoning hướng đến (ví dụ: 'spatial reasoning about 3D objects').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spatial reasoning
  • strong strong spatial reasoning
    (khả năng tư duy không gian mạnh mẽ)
  • weak weak spatial reasoning
    (khả năng tư duy không gian yếu kém)
  • excellent excellent spatial reasoning
    (khả năng tư duy không gian xuất sắc)
  • visual visual spatial reasoning
    (tư duy không gian thị giác)
Verb + spatial reasoning
  • develop develop spatial reasoning
    (phát triển tư duy không gian)
  • improve improve spatial reasoning
    (cải thiện tư duy không gian)
  • assess assess spatial reasoning
    (đánh giá tư duy không gian)
  • use use spatial reasoning
    (sử dụng tư duy không gian)
Noun + of + spatial reasoning
  • level level of spatial reasoning
    (mức độ tư duy không gian)
  • tests tests of spatial reasoning
    (các bài kiểm tra tư duy không gian)

Idioms

  • enhance spatial reasoning skills

    nâng cao kỹ năng tư duy không gian

    "Learning to play chess can significantly enhance spatial reasoning skills."

    (Học chơi cờ vua có thể cải thiện đáng kể kỹ năng tư duy không gian.)

  • a key component of spatial reasoning

    một thành phần/yếu tố cốt lõi của tư duy không gian

    "Mental rotation is considered a key component of spatial reasoning."

    (Xoay hình trong tâm trí được coi là một yếu tố cốt lõi của tư duy không gian.)

  • challenges in spatial reasoning

    những thách thức trong tư duy không gian

    "Some students face significant challenges in spatial reasoning, impacting their performance in geometry."

    (Một số học sinh gặp phải những thách thức đáng kể trong tư duy không gian, ảnh hưởng đến kết quả học tập môn hình học của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spatial reasoning

noun
Lật mặt

Khả năng suy nghĩ về các đối tượng trong không gian ba chiều và rút ra kết luận về những đối tượng đó từ thông tin hạn chế.

"Good spatial reasoning skills are essential for architects and engineers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many careers require spatial reasoning: architecture, engineering, and surgery, to name a few.
Nhiều ngành nghề đòi hỏi tư duy không gian: kiến trúc, kỹ thuật và phẫu thuật, chỉ là một vài ví dụ.
Phủ định
Not all individuals excel at spatial reasoning: some struggle with mental rotation, others with perspective-taking.
Không phải ai cũng xuất sắc trong tư duy không gian: một số gặp khó khăn với phép quay hình ảnh trong đầu, những người khác gặp khó khăn với việc thay đổi góc nhìn.
Nghi vấn
Are there specific exercises to improve spatial reasoning: mental rotation puzzles, 3D modeling software, or map reading activities?
Có những bài tập cụ thể nào để cải thiện tư duy không gian không: trò chơi ghép hình xoay ảnh trong đầu, phần mềm mô hình hóa 3D hoặc các hoạt động đọc bản đồ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spatial reasoning".

Tầm quan trọng trong lĩnh vực STEM

Tư duy không gian là một kỹ năng thiết yếu trong các lĩnh vực STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học). Nó giúp các kỹ sư thiết kế cấu trúc, các nhà khoa học hình dung dữ liệu phức tạp và các lập trình viên phát triển mô hình 3D. Đây thường được coi là một yếu tố dự đoán thành công trong các ngành nghề này.

Ứng dụng trong cuộc sống hàng ngày và giải trí

Tư duy không gian không chỉ giới hạn trong môi trường học thuật hay chuyên nghiệp mà còn được sử dụng hàng ngày. Từ việc định hướng khi lái xe, sắp xếp đồ đạc trong nhà, lắp ráp đồ nội thất, đến chơi các trò chơi điện tử (đặc biệt là trò giải đố như Tetris hay các game xây dựng thế giới mở), chúng ta đều sử dụng khả năng này.