special zoning district
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A specific area within a city or region that has its own set of zoning regulations distinct from the regulations of the surrounding areas. These regulations often aim to achieve specific development goals, such as promoting affordable housing, preserving historic buildings, or encouraging mixed-use development.
Vietnamese Meaning
Một khu vực cụ thể trong một thành phố hoặc khu vực có bộ quy định về quy hoạch riêng, khác biệt so với các quy định của các khu vực xung quanh. Các quy định này thường nhằm đạt được các mục tiêu phát triển cụ thể, chẳng hạn như thúc đẩy nhà ở giá rẻ, bảo tồn các tòa nhà lịch sử hoặc khuyến khích phát triển sử dụng hỗn hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city council approved the creation of a special zoning district to encourage the development of arts and cultural facilities."
"Hội đồng thành phố đã thông qua việc thành lập một khu quy hoạch đặc biệt để khuyến khích phát triển các cơ sở văn hóa và nghệ thuật."
-
"This area is designated as a special zoning district."
"Khu vực này được chỉ định là một khu quy hoạch đặc biệt."
-
"Developers must adhere to the specific guidelines outlined for the special zoning district."
"Các nhà phát triển phải tuân thủ các hướng dẫn cụ thể được vạch ra cho khu quy hoạch đặc biệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | special | đặc biệt, riêng biệt |
| Noun | specialist | chuyên gia |
| Noun | specialty | chuyên môn, đặc sản |
| Verb | specialize | chuyên môn hóa |
| Adverb | specially | đặc biệt, riêng |
| Noun | zone | khu vực, vùng |
| Verb | zone | chia thành khu vực, quy hoạch vùng |
| Adjective | zoned | được quy hoạch thành khu vực |
| Noun | district | quận, huyện, khu vực |
| Adjective | district | thuộc về quận/khu vực |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quy hoạch đô thị và pháp luật xây dựng. 'Special' nhấn mạnh tính chất riêng biệt của khu vực so với các khu vực quy hoạch tiêu chuẩn khác. Mục đích là để đạt được các mục tiêu cụ thể, không thể đạt được bằng các quy định quy hoạch thông thường.
Prepositions
in: Dùng để chỉ vị trí của khu đặc biệt trong một thành phố hoặc khu vực lớn hơn (ví dụ: 'The special zoning district in downtown...'). within: Nhấn mạnh rằng các quy tắc áp dụng nằm trong phạm vi khu đặc biệt (ví dụ: 'Regulations within the special zoning district...').
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish establish a special zoning district (thành lập một khu quy hoạch đặc biệt)
-
designate designate an area as a special zoning district (chỉ định một khu vực là khu quy hoạch đặc biệt)
-
create create a special zoning district (tạo ra một khu quy hoạch đặc biệt)
-
manage manage a special zoning district (quản lý một khu quy hoạch đặc biệt)
-
proposed a proposed special zoning district (một khu quy hoạch đặc biệt được đề xuất)
-
existing an existing special zoning district (một khu quy hoạch đặc biệt hiện có)
-
within regulations within a special zoning district (các quy định trong một khu quy hoạch đặc biệt)
-
for guidelines for a special zoning district (hướng dẫn cho một khu quy hoạch đặc biệt)
Idioms
-
The area was designated a special zoning district.
Khu vực đó đã được chỉ định là một khu quy hoạch đặc biệt.
"Due to its historical significance, the downtown core was designated a special zoning district."
(Do có ý nghĩa lịch sử, khu vực trung tâm đã được chỉ định là một khu quy hoạch đặc biệt.)
-
Regulations apply within the special zoning district.
Các quy định áp dụng trong khu quy hoạch đặc biệt.
"Stricter building codes apply within the special zoning district to preserve its unique character."
(Các quy tắc xây dựng chặt chẽ hơn áp dụng trong khu quy hoạch đặc biệt để bảo tồn nét đặc trưng độc đáo của nó.)
-
To establish a special zoning district for conservation.
Thiết lập một khu quy hoạch đặc biệt để bảo tồn.
"The city council voted to establish a special zoning district for the wetlands conservation."
(Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu để thiết lập một khu quy hoạch đặc biệt cho việc bảo tồn vùng đất ngập nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
special zoning district
nounMột khu vực cụ thể trong một thành phố hoặc khu vực có bộ quy định về quy hoạch riêng, khác biệt so với các quy định của các khu vực xung quanh. Các quy định này thường nhằm đạt được các mục tiêu phát triển cụ thể, chẳng hạn như thúc đẩy nhà ở giá rẻ, bảo tồn các tòa nhà lịch sử hoặc khuyến khích phát triển sử dụng hỗn hợp.
"The city council approved the creation of a special zoning district to encourage the development of arts and cultural facilities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "special zoning district".
