(Top Banner Ad)
special zoning district
C1
noun C1 Quy hoạch đô thị

special zoning district

UK: /ˈspɛʃəl ˈzəʊnɪŋ ˈdɪstrɪkt/ • US: /ˈspɛʃəl ˈzoʊnɪŋ ˈdɪstrɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

khu quy hoạch đặc biệt khu vực quy hoạch đặc thù
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific area within a city or region that has its own set of zoning regulations distinct from the regulations of the surrounding areas. These regulations often aim to achieve specific development goals, such as promoting affordable housing, preserving historic buildings, or encouraging mixed-use development.

Vietnamese Meaning

Một khu vực cụ thể trong một thành phố hoặc khu vực có bộ quy định về quy hoạch riêng, khác biệt so với các quy định của các khu vực xung quanh. Các quy định này thường nhằm đạt được các mục tiêu phát triển cụ thể, chẳng hạn như thúc đẩy nhà ở giá rẻ, bảo tồn các tòa nhà lịch sử hoặc khuyến khích phát triển sử dụng hỗn hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council approved the creation of a special zoning district to encourage the development of arts and cultural facilities."

    "Hội đồng thành phố đã thông qua việc thành lập một khu quy hoạch đặc biệt để khuyến khích phát triển các cơ sở văn hóa và nghệ thuật."

  • "This area is designated as a special zoning district."

    "Khu vực này được chỉ định là một khu quy hoạch đặc biệt."

  • "Developers must adhere to the specific guidelines outlined for the special zoning district."

    "Các nhà phát triển phải tuân thủ các hướng dẫn cụ thể được vạch ra cho khu quy hoạch đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective special đặc biệt, riêng biệt
Noun specialist chuyên gia
Noun specialty chuyên môn, đặc sản
Verb specialize chuyên môn hóa
Adverb specially đặc biệt, riêng
Noun zone khu vực, vùng
Verb zone chia thành khu vực, quy hoạch vùng
Adjective zoned được quy hoạch thành khu vực
Noun district quận, huyện, khu vực
Adjective district thuộc về quận/khu vực

Synonyms

overlay district (khu vực quy hoạch chồng lấn)planned unit development (PUD) (khu phát triển đơn vị được quy hoạch (PUD))

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*spek-
Latin
species
Latin
specialis
Old French
especial
Middle English
special
Modern English
special
Ancient Greek
ζώνη (zōnē)
Latin
zona
Old French
zone
Modern English
zone
Modern English
zoning (early 20th century urban planning)
Latin
distringere (to draw apart)
Latin
districtus (a district, a restraint)
Old French
district
Middle English
districte
Modern English
district

Nguồn Gốc Của 'Zoning'

Khái niệm 'zoning' (quy hoạch vùng) xuất hiện mạnh mẽ vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt ở Hoa Kỳ, như một công cụ quy hoạch đô thị để kiểm soát việc sử dụng đất. Mục đích ban đầu là tách biệt các khu vực có hoạt động không tương thích (ví dụ, nhà máy công nghiệp với khu dân cư) để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và giá trị tài sản. Từ 'zone' (vùng, khu vực) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và Latin, ban đầu chỉ một dải, và sau này được dùng để chỉ một khu vực địa lý có mục đích cụ thể.

Sự Xuất Hiện Của 'Special Zoning District'

'Special zoning district' (khu quy hoạch đặc biệt) là một sự phát triển tự nhiên từ khái niệm quy hoạch vùng tổng thể. Khi các thành phố và cộng đồng phát triển, nhu cầu bảo tồn các khu lịch sử, khuyến khích phát triển kinh tế ở một số khu vực, hoặc bảo vệ môi trường đã dẫn đến việc tạo ra các quy tắc và mục đích sử dụng đất riêng biệt cho những 'khu đặc biệt' này. Điều này cho phép chính quyền địa phương linh hoạt hơn trong việc quản lý đất đai vượt ra ngoài các phân loại quy hoạch tiêu chuẩn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quy hoạch đô thị và pháp luật xây dựng. 'Special' nhấn mạnh tính chất riêng biệt của khu vực so với các khu vực quy hoạch tiêu chuẩn khác. Mục đích là để đạt được các mục tiêu cụ thể, không thể đạt được bằng các quy định quy hoạch thông thường.

Prepositions

in within

in: Dùng để chỉ vị trí của khu đặc biệt trong một thành phố hoặc khu vực lớn hơn (ví dụ: 'The special zoning district in downtown...'). within: Nhấn mạnh rằng các quy tắc áp dụng nằm trong phạm vi khu đặc biệt (ví dụ: 'Regulations within the special zoning district...').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + khu quy hoạch đặc biệt
  • establish establish a special zoning district
    (thành lập một khu quy hoạch đặc biệt)
  • designate designate an area as a special zoning district
    (chỉ định một khu vực là khu quy hoạch đặc biệt)
  • create create a special zoning district
    (tạo ra một khu quy hoạch đặc biệt)
  • manage manage a special zoning district
    (quản lý một khu quy hoạch đặc biệt)
Tính từ/Danh từ + khu quy hoạch đặc biệt
  • proposed a proposed special zoning district
    (một khu quy hoạch đặc biệt được đề xuất)
  • existing an existing special zoning district
    (một khu quy hoạch đặc biệt hiện có)
  • within regulations within a special zoning district
    (các quy định trong một khu quy hoạch đặc biệt)
  • for guidelines for a special zoning district
    (hướng dẫn cho một khu quy hoạch đặc biệt)

Idioms

  • The area was designated a special zoning district.

    Khu vực đó đã được chỉ định là một khu quy hoạch đặc biệt.

    "Due to its historical significance, the downtown core was designated a special zoning district."

    (Do có ý nghĩa lịch sử, khu vực trung tâm đã được chỉ định là một khu quy hoạch đặc biệt.)

  • Regulations apply within the special zoning district.

    Các quy định áp dụng trong khu quy hoạch đặc biệt.

    "Stricter building codes apply within the special zoning district to preserve its unique character."

    (Các quy tắc xây dựng chặt chẽ hơn áp dụng trong khu quy hoạch đặc biệt để bảo tồn nét đặc trưng độc đáo của nó.)

  • To establish a special zoning district for conservation.

    Thiết lập một khu quy hoạch đặc biệt để bảo tồn.

    "The city council voted to establish a special zoning district for the wetlands conservation."

    (Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu để thiết lập một khu quy hoạch đặc biệt cho việc bảo tồn vùng đất ngập nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

special zoning district

noun
Lật mặt

Một khu vực cụ thể trong một thành phố hoặc khu vực có bộ quy định về quy hoạch riêng, khác biệt so với các quy định của các khu vực xung quanh. Các quy định này thường nhằm đạt được các mục tiêu phát triển cụ thể, chẳng hạn như thúc đẩy nhà ở giá rẻ, bảo tồn các tòa nhà lịch sử hoặc khuyến khích phát triển sử dụng hỗn hợp.

"The city council approved the creation of a special zoning district to encourage the development of arts and cultural facilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "special zoning district".

Quy Hoạch Đô Thị và Bảo Tồn

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm 'special zoning district' là một công cụ quan trọng trong quy hoạch đô thị. Nó cho phép các chính quyền địa phương tạo ra các quy tắc sử dụng đất đặc biệt cho các khu vực có mục đích riêng, như bảo tồn các di tích lịch sử, bảo vệ môi trường tự nhiên, hoặc thúc đẩy phát triển kinh tế ở một khu vực nhất định. Điều này thể hiện sự cân bằng giữa quyền sở hữu tài sản cá nhân và lợi ích công cộng trong việc định hình sự phát triển của cộng đồng.

Linh Hoạt Trong Quản Lý Đất Đai

Việc tạo ra 'special zoning districts' phản ánh một phương pháp quản lý đất đai linh hoạt hơn. Thay vì áp dụng một bộ quy tắc chung cho toàn bộ thành phố, các khu vực này có thể có các quy định riêng biệt về chiều cao tòa nhà, mật độ xây dựng, loại hình kinh doanh được phép, hoặc các yêu cầu kiến trúc. Điều này giúp các thành phố đối phó với những thách thức và cơ hội riêng biệt của từng khu vực, từ việc hồi sinh các khu phố cũ đến phát triển các trung tâm đổi mới công nghệ.