(Top Banner Ad)
species diversity
C1
Danh từ C1 Sinh học, Sinh thái học, Khoa học môi trường

species diversity

UK: /ˈspiːʃiːz daɪˈvɜːsɪti/ • US: /ˈspiːʃiːz daɪˈvɜːrsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

đa dạng loài sự đa dạng loài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The variety of different species within a given area, ecosystem, or on Earth.

Vietnamese Meaning

Sự đa dạng của các loài khác nhau trong một khu vực, hệ sinh thái nhất định hoặc trên Trái đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Amazon rainforest is known for its high species diversity."

    "Rừng mưa Amazon được biết đến với sự đa dạng loài cao."

  • "Loss of habitat leads to a decrease in species diversity."

    "Mất môi trường sống dẫn đến sự suy giảm đa dạng loài."

  • "Protecting species diversity is crucial for maintaining healthy ecosystems."

    "Bảo vệ đa dạng loài là rất quan trọng để duy trì các hệ sinh thái khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun species loài, chủng loại
Adjective specific cụ thể, đặc thù
Verb specify chỉ rõ, định rõ
Noun specification đặc điểm kỹ thuật, sự chỉ rõ
Adjective diverse đa dạng, phong phú
Verb diversify đa dạng hóa, làm phong phú
Noun diversification sự đa dạng hóa, sự phong phú hóa
Noun diversity sự đa dạng, sự phong phú

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Sinh thái học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
species
Old French
espèce
English (14th C.)
species
Latin
diversitas
Old French
diversité
English (14th C.)
diversity
English (20th C.)
species diversity

Nguồn gốc của 'Species'

Từ 'species' (loài) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'species', có nghĩa là 'dạng, vẻ bề ngoài' hoặc 'loại'. Trong sinh học, nó được dùng để chỉ một nhóm sinh vật có khả năng giao phối và sinh ra con cái có khả năng sinh sản. Khái niệm này đã phát triển từ thời cổ đại và được củng cố trong các phân loại khoa học.

Nguồn gốc của 'Diversity'

Từ 'diversity' (đa dạng) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'diversitas', mang ý nghĩa 'sự khác biệt' hoặc 'sự phong phú'. Nó mô tả trạng thái có nhiều loại hoặc dạng khác nhau. Trong tiếng Anh, từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 14 để chỉ sự đa dạng trong nhiều ngữ cảnh.

Sự hình thành 'Species Diversity'

Cụm từ 'species diversity' (đa dạng loài) là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại, xuất hiện rõ ràng trong lĩnh vực sinh thái học vào thế kỷ 20. Nó kết hợp hai từ có nguồn gốc Latin để mô tả sự phong phú và đa dạng của các loài sinh vật trong một hệ sinh thái cụ thể hoặc trên toàn cầu, trở thành một khái niệm trung tâm trong nghiên cứu bảo tồn.

Usage Note

“Species diversity” thường được dùng để chỉ sự phong phú về số lượng loài và sự phân bố tương đối của chúng trong một hệ sinh thái. Nó là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe và sự ổn định của hệ sinh thái. Cần phân biệt với 'genetic diversity' (đa dạng di truyền) và 'ecosystem diversity' (đa dạng hệ sinh thái). 'Species richness' (độ giàu có của loài) chỉ đơn thuần là số lượng loài, không tính đến sự phong phú tương đối của chúng.

Prepositions

of in

‘Species diversity of’ được dùng để chỉ sự đa dạng loài của một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'the species diversity of the Amazon rainforest'). ‘Species diversity in’ được dùng để chỉ sự đa dạng loài trong một phạm vi rộng hơn (ví dụ: 'species diversity in tropical regions').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + species diversity
  • high high species diversity
    (đa dạng loài cao)
  • rich rich species diversity
    (đa dạng loài phong phú)
  • low low species diversity
    (đa dạng loài thấp)
  • local local species diversity
    (đa dạng loài tại địa phương)
  • global global species diversity
    (đa dạng loài toàn cầu)
Verb + species diversity
  • maintain maintain species diversity
    (duy trì đa dạng loài)
  • preserve preserve species diversity
    (bảo tồn đa dạng loài)
  • protect protect species diversity
    (bảo vệ đa dạng loài)
  • lose lose species diversity
    (mất đa dạng loài)
  • assess assess species diversity
    (đánh giá đa dạng loài)
Noun + of species diversity
  • loss loss of species diversity
    (sự mất mát đa dạng loài)
  • conservation conservation of species diversity
    (sự bảo tồn đa dạng loài)
  • level level of species diversity
    (mức độ đa dạng loài)
  • measurement measurement of species diversity
    (phép đo đa dạng loài)

Idioms

  • loss of species diversity

    sự mất mát đa dạng loài

    "Deforestation significantly contributes to the loss of species diversity."

    (Nạn phá rừng góp phần đáng kể vào sự mất mát đa dạng loài.)

  • preserving species diversity

    bảo tồn đa dạng loài

    "One of humanity's biggest challenges is preserving species diversity for future generations."

    (Một trong những thách thức lớn nhất của nhân loại là bảo tồn đa dạng loài cho các thế hệ tương lai.)

  • threats to species diversity

    các mối đe dọa đối với đa dạng loài

    "Climate change and habitat destruction are major threats to species diversity worldwide."

    (Biến đổi khí hậu và phá hủy môi trường sống là những mối đe dọa lớn đối với đa dạng loài trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

species diversity

Danh từ
Lật mặt

Sự đa dạng của các loài khác nhau trong một khu vực, hệ sinh thái nhất định hoặc trên Trái đất.

"The Amazon rainforest is known for its high species diversity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists strive to understand species diversity in the Amazon rainforest.
Các nhà khoa học cố gắng hiểu sự đa dạng loài trong rừng nhiệt đới Amazon.
Phủ định
It's crucial not to underestimate the importance of species diversity for ecosystem stability.
Điều quan trọng là không được đánh giá thấp tầm quan trọng của sự đa dạng loài đối với sự ổn định của hệ sinh thái.
Nghi vấn
Why is it so important to protect species diversity in our national parks?
Tại sao việc bảo vệ sự đa dạng loài trong các công viên quốc gia của chúng ta lại quan trọng đến vậy?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Species diversity is important for the health of ecosystems.
Sự đa dạng loài rất quan trọng đối với sức khỏe của các hệ sinh thái.
Phủ định
Species diversity is not always evenly distributed across all habitats.
Sự đa dạng loài không phải lúc nào cũng được phân bố đồng đều trên tất cả các môi trường sống.
Nghi vấn
Is species diversity higher in tropical rainforests than in deserts?
Sự đa dạng loài có cao hơn ở rừng mưa nhiệt đới so với sa mạc không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Amazon rainforest has more species diversity than the Sahara Desert.
Rừng mưa Amazon có sự đa dạng loài lớn hơn sa mạc Sahara.
Phủ định
The artificial lake does not have as much species diversity as the natural one.
Hồ nhân tạo không có sự đa dạng loài bằng hồ tự nhiên.
Nghi vấn
Does the Galapagos Islands have the most species diversity in the world?
Quần đảo Galapagos có sự đa dạng loài lớn nhất trên thế giới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "species diversity".

Tầm quan trọng của đa dạng loài

Đa dạng loài (species diversity) là một yếu tố sống còn đối với sự ổn định và chức năng của các hệ sinh thái. Nó đảm bảo các dịch vụ hệ sinh thái thiết yếu như thụ phấn cây trồng, làm sạch nước, điều hòa khí hậu và cung cấp nguồn dược liệu. Sự mất mát đa dạng loài có thể dẫn đến sự sụp đổ của hệ sinh thái và ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống con người.

Nỗ lực bảo tồn toàn cầu

Trên toàn cầu, có nhiều nỗ lực nhằm bảo vệ và phục hồi đa dạng loài. Công ước về Đa dạng Sinh học (Convention on Biological Diversity - CBD) là một hiệp ước quốc tế quan trọng, thúc đẩy bảo tồn đa dạng sinh học, sử dụng bền vững các thành phần của nó, và chia sẻ công bằng lợi ích từ tài nguyên di truyền. Nhiều quốc gia cũng thành lập các khu bảo tồn, vườn quốc gia để bảo vệ các loài và môi trường sống của chúng.