species uniformity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of all individuals within a species being very similar or identical in their characteristics.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc đặc điểm của tất cả các cá thể trong một loài có các đặc điểm rất giống nhau hoặc giống hệt nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lack of genetic diversity resulted in a high degree of species uniformity, making the population vulnerable to disease."
"Sự thiếu đa dạng di truyền dẫn đến mức độ đồng nhất loài cao, khiến quần thể dễ bị tổn thương trước dịch bệnh."
-
"High species uniformity in crops can lead to widespread vulnerability to pests."
"Sự đồng nhất loài cao ở cây trồng có thể dẫn đến sự tổn thương lan rộng đối với sâu bệnh."
-
"Conservation efforts often aim to increase genetic diversity and reduce species uniformity."
"Các nỗ lực bảo tồn thường nhằm mục đích tăng cường đa dạng di truyền và giảm sự đồng nhất loài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | species | loài, giống |
| Noun | specifics | những chi tiết cụ thể |
| Adjective | specific | riêng biệt, đặc trưng, cụ thể |
| Adverb | specifically | một cách cụ thể, đặc biệt là |
| Verb | specify | chỉ rõ, định rõ |
| Noun | uniform | đồng phục |
| Noun | uniformity | tính đồng nhất, sự đồng đều |
| Adjective | uniform | đồng nhất, giống hệt, đều |
| Adverb | uniformly | một cách đồng nhất, đều đặn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học, đặc biệt khi thảo luận về sự đa dạng di truyền, tiến hóa và các tác động của chọn lọc nhân tạo. Sự đồng nhất về loài có thể làm cho một loài dễ bị tổn thương hơn trước các bệnh tật hoặc thay đổi môi trường, vì không có nhiều sự biến dị để chọn lọc tự nhiên có thể tác động lên.
Prepositions
Ví dụ: 'species uniformity in morphology' (sự đồng nhất của loài về hình thái), 'species uniformity of genetic makeup' (sự đồng nhất của loài về cấu trúc di truyền). Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ ra cái gì tạo nên sự đồng nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high species uniformity (tính đồng nhất loài cao)
-
low low species uniformity (tính đồng nhất loài thấp)
-
genetic genetic species uniformity (tính đồng nhất gen của loài)
-
complete complete species uniformity (tính đồng nhất loài hoàn toàn)
-
relative relative species uniformity (tính đồng nhất loài tương đối)
-
reduced reduced species uniformity (tính đồng nhất loài bị giảm)
-
achieve achieve species uniformity (đạt được tính đồng nhất loài)
-
maintain maintain species uniformity (duy trì tính đồng nhất loài)
-
ensure ensure species uniformity (đảm bảo tính đồng nhất loài)
-
reduce reduce species uniformity (làm giảm tính đồng nhất loài)
-
increase increase species uniformity (làm tăng tính đồng nhất loài)
-
observe observe species uniformity (quan sát tính đồng nhất loài)
-
species uniformity species uniformity in a population (tính đồng nhất loài trong một quần thể)
-
species uniformity species uniformity across regions (tính đồng nhất loài trên các khu vực)
-
lack of lack of species uniformity (sự thiếu hụt tính đồng nhất loài)
Idioms
-
A high degree of species uniformity
Một mức độ đồng nhất loài cao
"The isolated island population showed a high degree of species uniformity due to limited gene flow."
(Quần thể trên đảo biệt lập cho thấy mức độ đồng nhất loài cao do luồng gen hạn chế.)
-
To strive for species uniformity
Phấn đấu đạt được sự đồng nhất loài (thường trong chọn lọc giống)
"Agricultural breeders often strive for species uniformity in crop varieties to ensure consistent yield and quality."
(Các nhà lai tạo nông nghiệp thường phấn đấu đạt được sự đồng nhất loài trong các giống cây trồng để đảm bảo năng suất và chất lượng ổn định.)
-
The erosion of species uniformity
Sự suy giảm tính đồng nhất loài (do mất đa dạng gen)
"Over-reliance on a few genetic lines can lead to the erosion of species uniformity, making crops vulnerable to disease."
(Việc quá phụ thuộc vào một vài dòng gen có thể dẫn đến sự suy giảm tính đồng nhất loài, khiến cây trồng dễ bị bệnh hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
species uniformity
Danh từTrạng thái hoặc đặc điểm của tất cả các cá thể trong một loài có các đặc điểm rất giống nhau hoặc giống hệt nhau.
"The lack of genetic diversity resulted in a high degree of species uniformity, making the population vulnerable to disease."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "species uniformity".
