(Top Banner Ad)
species uniformity
C1
Danh từ C1 Sinh học

species uniformity

Nghĩa tiếng Việt

tính đồng nhất của loài sự đồng đều của loài tính thuần nhất của loài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of all individuals within a species being very similar or identical in their characteristics.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc đặc điểm của tất cả các cá thể trong một loài có các đặc điểm rất giống nhau hoặc giống hệt nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lack of genetic diversity resulted in a high degree of species uniformity, making the population vulnerable to disease."

    "Sự thiếu đa dạng di truyền dẫn đến mức độ đồng nhất loài cao, khiến quần thể dễ bị tổn thương trước dịch bệnh."

  • "High species uniformity in crops can lead to widespread vulnerability to pests."

    "Sự đồng nhất loài cao ở cây trồng có thể dẫn đến sự tổn thương lan rộng đối với sâu bệnh."

  • "Conservation efforts often aim to increase genetic diversity and reduce species uniformity."

    "Các nỗ lực bảo tồn thường nhằm mục đích tăng cường đa dạng di truyền và giảm sự đồng nhất loài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun species loài, giống
Noun specifics những chi tiết cụ thể
Adjective specific riêng biệt, đặc trưng, cụ thể
Adverb specifically một cách cụ thể, đặc biệt là
Verb specify chỉ rõ, định rõ
Noun uniform đồng phục
Noun uniformity tính đồng nhất, sự đồng đều
Adjective uniform đồng nhất, giống hệt, đều
Adverb uniformly một cách đồng nhất, đều đặn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specere
Latin
species
English
species
Latin
unus
Latin
forma
Latin
uniformis
Medieval Latin
uniformitas
Old French
uniformité
English
uniformity

Nguồn gốc của 'Species'

Từ 'species' (loài) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'species', ban đầu có nghĩa là 'ngoại hình, hình thức, loại'. Nó lại bắt nguồn từ động từ 'specere' có nghĩa là 'nhìn, xem'. Điều thú vị là, cách chúng ta phân loại các loài sinh vật ngày nay thường dựa trên việc 'nhìn' và quan sát các đặc điểm hình thái của chúng để xác định chúng thuộc 'loại' nào.

Sự ra đời của 'Uniformity'

Từ 'uniformity' (tính đồng nhất) được hình thành từ hai từ Latin: 'unus' (một) và 'forma' (hình dạng). Khi kết hợp lại, chúng tạo ra 'uniformis' có nghĩa là 'có một hình dạng'. Khái niệm này sau đó phát triển qua tiếng Latin trung cổ và tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'uniformity' trong tiếng Anh, diễn tả trạng thái mọi thứ giống nhau hoặc đồng nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học, đặc biệt khi thảo luận về sự đa dạng di truyền, tiến hóa và các tác động của chọn lọc nhân tạo. Sự đồng nhất về loài có thể làm cho một loài dễ bị tổn thương hơn trước các bệnh tật hoặc thay đổi môi trường, vì không có nhiều sự biến dị để chọn lọc tự nhiên có thể tác động lên.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'species uniformity in morphology' (sự đồng nhất của loài về hình thái), 'species uniformity of genetic makeup' (sự đồng nhất của loài về cấu trúc di truyền). Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ ra cái gì tạo nên sự đồng nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + species uniformity
  • high high species uniformity
    (tính đồng nhất loài cao)
  • low low species uniformity
    (tính đồng nhất loài thấp)
  • genetic genetic species uniformity
    (tính đồng nhất gen của loài)
  • complete complete species uniformity
    (tính đồng nhất loài hoàn toàn)
  • relative relative species uniformity
    (tính đồng nhất loài tương đối)
  • reduced reduced species uniformity
    (tính đồng nhất loài bị giảm)
Verb + species uniformity
  • achieve achieve species uniformity
    (đạt được tính đồng nhất loài)
  • maintain maintain species uniformity
    (duy trì tính đồng nhất loài)
  • ensure ensure species uniformity
    (đảm bảo tính đồng nhất loài)
  • reduce reduce species uniformity
    (làm giảm tính đồng nhất loài)
  • increase increase species uniformity
    (làm tăng tính đồng nhất loài)
  • observe observe species uniformity
    (quan sát tính đồng nhất loài)
Species uniformity + Prepositional Phrase
  • species uniformity species uniformity in a population
    (tính đồng nhất loài trong một quần thể)
  • species uniformity species uniformity across regions
    (tính đồng nhất loài trên các khu vực)
  • lack of lack of species uniformity
    (sự thiếu hụt tính đồng nhất loài)

Idioms

  • A high degree of species uniformity

    Một mức độ đồng nhất loài cao

    "The isolated island population showed a high degree of species uniformity due to limited gene flow."

    (Quần thể trên đảo biệt lập cho thấy mức độ đồng nhất loài cao do luồng gen hạn chế.)

  • To strive for species uniformity

    Phấn đấu đạt được sự đồng nhất loài (thường trong chọn lọc giống)

    "Agricultural breeders often strive for species uniformity in crop varieties to ensure consistent yield and quality."

    (Các nhà lai tạo nông nghiệp thường phấn đấu đạt được sự đồng nhất loài trong các giống cây trồng để đảm bảo năng suất và chất lượng ổn định.)

  • The erosion of species uniformity

    Sự suy giảm tính đồng nhất loài (do mất đa dạng gen)

    "Over-reliance on a few genetic lines can lead to the erosion of species uniformity, making crops vulnerable to disease."

    (Việc quá phụ thuộc vào một vài dòng gen có thể dẫn đến sự suy giảm tính đồng nhất loài, khiến cây trồng dễ bị bệnh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

species uniformity

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc đặc điểm của tất cả các cá thể trong một loài có các đặc điểm rất giống nhau hoặc giống hệt nhau.

"The lack of genetic diversity resulted in a high degree of species uniformity, making the population vulnerable to disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "species uniformity".

Độc canh và Nông nghiệp hiện đại

Trong nông nghiệp hiện đại, việc trồng độc canh (monoculture) các giống cây trồng có tính đồng nhất loài cao là phổ biến để tối ưu hóa năng suất, quản lý sâu bệnh và thu hoạch. Ví dụ, một cánh đồng ngô thường chỉ trồng một giống ngô duy nhất. Tuy nhiên, điều này cũng làm giảm đa dạng di truyền, khiến cây trồng dễ bị tổn thương bởi dịch bệnh hoặc biến đổi khí hậu bất ngờ.

Đa dạng sinh học và Bảo tồn

Mặc dù tính đồng nhất loài có thể mong muốn trong chọn lọc giống để có các đặc điểm cụ thể (ví dụ: kích thước quả đồng đều), nhưng trong bối cảnh tự nhiên và bảo tồn, đa dạng di truyền (ngược lại với tính đồng nhất) lại là yếu tố sống còn. Sự đa dạng này giúp các loài thích nghi với môi trường thay đổi và chống chịu tốt hơn trước các mối đe dọa, đảm bảo sự sống còn lâu dài của quần thể.