(Top Banner Ad)
speckled
B2
adjective B2 Tổng quát

speckled

UK: /ˈspekld/ • US: /ˈspekəld/

Nghĩa tiếng Việt

lốm đốm có đốm chấm bi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered with many small spots or patches of color.

Vietnamese Meaning

Có nhiều đốm hoặc mảng màu nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hen laid speckled eggs."

    "Con gà mái đẻ trứng lốm đốm."

  • "The speckled trout is a popular game fish."

    "Cá hồi chấm là một loại cá phổ biến để câu."

  • "The wall was speckled with paint."

    "Bức tường bị lốm đốm sơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speck một chấm nhỏ, một hạt li ti; một chút
Verb speck làm vấy bẩn bằng chấm nhỏ
Noun speckle một đốm nhỏ, một vệt nhỏ
Verb speckle làm lốm đốm, rắc đốm lên
Adjective unspeckled không có đốm, không bị lốm đốm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
specca
English
speck
English
speckle
English
speckled

Nguồn gốc của 'Speckled'

Từ 'speckled' (có đốm, lốm đốm) bắt nguồn từ danh từ 'speck' (một chấm nhỏ, một hạt li ti). 'Speck' lại có gốc từ 'specca' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa tương tự là một chấm hoặc vết bẩn. Sau đó, từ 'speckle' xuất hiện như một dạng nhỏ hơn của 'speck' (vừa là danh từ chỉ đốm nhỏ, vừa là động từ làm lốm đốm), và từ đó, 'speckled' ra đời như một tính từ mô tả trạng thái có những chấm nhỏ, lốm đốm. Nó gợi hình ảnh những bề mặt không đồng màu, như da động vật hoặc quả trứng chim.

Usage Note

Từ 'speckled' thường được dùng để miêu tả bề mặt có nhiều đốm nhỏ, không đều nhau. Nó có thể ám chỉ sự xuất hiện tự nhiên (như trứng chim cút) hoặc do tác động nào đó (như sơn bị văng). So với 'spotted' (có đốm), 'speckled' gợi ý các đốm nhỏ hơn và dày đặc hơn.

Prepositions

with

Cụm từ 'speckled with' diễn tả vật thể hoặc bề mặt có phủ hoặc chứa nhiều đốm của một thứ gì đó. Ví dụ: 'The sky was speckled with stars' (Bầu trời lốm đốm những ngôi sao).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + speckled
  • finely finely speckled
    (lốm đốm một cách tinh xảo/có những đốm rất nhỏ)
  • lightly lightly speckled
    (lốm đốm nhẹ)
  • heavily heavily speckled
    (lốm đốm dày đặc)
Noun + speckled (as in common names)
  • trout speckled trout
    (cá hồi vân (một loài cá có đốm))
  • egg speckled egg
    (trứng lốm đốm)
  • hen speckled hen
    (gà mái có đốm)
Verb + speckled (with)
  • is is speckled with
    (bị/được lốm đốm với)
  • become become speckled
    (trở nên lốm đốm)
  • appear appear speckled
    (trông có vẻ lốm đốm)

Idioms

  • speckled with freckles

    khuôn mặt hay da có nhiều tàn nhang

    "Her nose was speckled with freckles from spending too much time in the sun."

    (Mũi cô ấy lốm đốm tàn nhang vì dành quá nhiều thời gian dưới nắng.)

  • speckled with light/shadow

    có những vệt sáng/tối xen kẽ

    "Sunlight filtered through the leaves, creating a path speckled with light and shadow."

    (Ánh nắng xuyên qua kẽ lá, tạo nên một con đường lốm đốm sáng và tối.)

  • speckled with age spots

    da có những đốm đồi mồi do tuổi tác

    "His hands were speckled with age spots, showing years of hard work."

    (Đôi tay ông ấy lốm đốm những đốm đồi mồi, cho thấy nhiều năm lao động vất vả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speckled

adjective
Lật mặt

Có nhiều đốm hoặc mảng màu nhỏ.

"The hen laid speckled eggs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To find a speckled egg in the nest is quite rare.
Việc tìm thấy một quả trứng lốm đốm trong tổ khá hiếm.
Phủ định
I choose not to paint the wall speckled; I prefer a solid color.
Tôi chọn không sơn bức tường lốm đốm; tôi thích một màu sơn đồng nhất hơn.
Nghi vấn
Is it possible to want to see a speckled frog in the pond?
Liệu có thể muốn nhìn thấy một con ếch lốm đốm trong ao không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baker had speckled the cake with colorful sprinkles before the party started.
Người thợ làm bánh đã rắc những hạt cốm đầy màu sắc lên chiếc bánh trước khi bữa tiệc bắt đầu.
Phủ định
She had not speckled the eggs with dye before hiding them for the Easter egg hunt.
Cô ấy đã không nhuộm màu trứng trước khi giấu chúng cho cuộc đi săn trứng Phục Sinh.
Nghi vấn
Had the artist speckled the canvas with tiny dots of paint before the gallery opened?
Có phải họa sĩ đã chấm những chấm sơn nhỏ li ti lên bức tranh trước khi phòng trưng bày mở cửa không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This bird's plumage is as speckled as that one.
Bộ lông của con chim này có nhiều đốm như con kia.
Phủ định
The egg was not less speckled than I expected.
Quả trứng không ít đốm hơn tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is this the most speckled butterfly in the collection?
Đây có phải là con bướm đốm nhiều nhất trong bộ sưu tập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speckled".

Hoa văn tự nhiên

'Speckled' thường được sử dụng để mô tả các hoa văn tự nhiên trên động vật và thực vật, mang ý nghĩa vẻ đẹp của sự đa dạng và độc đáo. Ví dụ phổ biến là 'speckled eggs' (trứng lốm đốm) của các loài chim, được xem là một biểu tượng của sự sống và sự tái sinh, đặc biệt trong các câu chuyện thiếu nhi hoặc các truyền thống dân gian.

Thiết kế và Đồ dùng

Trong lĩnh vực thiết kế và đồ dùng, hiệu ứng 'speckled' thường được áp dụng để tạo ra kết cấu hoặc tính thẩm mỹ. Ví dụ, 'speckled pottery' (gốm sứ lốm đốm) có thể mang lại vẻ mộc mạc, thủ công; hoặc các loại vải 'speckled' (vải có chấm nhỏ) được ưa chuộng vì khả năng che giấu vết bẩn và tạo độ sâu cho màu sắc.