speckled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Covered with many small spots or patches of color.
Vietnamese Meaning
Có nhiều đốm hoặc mảng màu nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hen laid speckled eggs."
"Con gà mái đẻ trứng lốm đốm."
-
"The speckled trout is a popular game fish."
"Cá hồi chấm là một loại cá phổ biến để câu."
-
"The wall was speckled with paint."
"Bức tường bị lốm đốm sơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'speckled' thường được dùng để miêu tả bề mặt có nhiều đốm nhỏ, không đều nhau. Nó có thể ám chỉ sự xuất hiện tự nhiên (như trứng chim cút) hoặc do tác động nào đó (như sơn bị văng). So với 'spotted' (có đốm), 'speckled' gợi ý các đốm nhỏ hơn và dày đặc hơn.
Prepositions
Cụm từ 'speckled with' diễn tả vật thể hoặc bề mặt có phủ hoặc chứa nhiều đốm của một thứ gì đó. Ví dụ: 'The sky was speckled with stars' (Bầu trời lốm đốm những ngôi sao).
Collocations (Từ đi kèm)
-
finely finely speckled (lốm đốm một cách tinh xảo/có những đốm rất nhỏ)
-
lightly lightly speckled (lốm đốm nhẹ)
-
heavily heavily speckled (lốm đốm dày đặc)
-
trout speckled trout (cá hồi vân (một loài cá có đốm))
-
egg speckled egg (trứng lốm đốm)
-
hen speckled hen (gà mái có đốm)
-
is is speckled with (bị/được lốm đốm với)
-
become become speckled (trở nên lốm đốm)
-
appear appear speckled (trông có vẻ lốm đốm)
Idioms
-
speckled with freckles
khuôn mặt hay da có nhiều tàn nhang
"Her nose was speckled with freckles from spending too much time in the sun."
(Mũi cô ấy lốm đốm tàn nhang vì dành quá nhiều thời gian dưới nắng.)
-
speckled with light/shadow
có những vệt sáng/tối xen kẽ
"Sunlight filtered through the leaves, creating a path speckled with light and shadow."
(Ánh nắng xuyên qua kẽ lá, tạo nên một con đường lốm đốm sáng và tối.)
-
speckled with age spots
da có những đốm đồi mồi do tuổi tác
"His hands were speckled with age spots, showing years of hard work."
(Đôi tay ông ấy lốm đốm những đốm đồi mồi, cho thấy nhiều năm lao động vất vả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
speckled
adjectiveCó nhiều đốm hoặc mảng màu nhỏ.
"The hen laid speckled eggs."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To find a speckled egg in the nest is quite rare. |
Việc tìm thấy một quả trứng lốm đốm trong tổ khá hiếm. |
| Phủ định | I choose not to paint the wall speckled; I prefer a solid color. |
Tôi chọn không sơn bức tường lốm đốm; tôi thích một màu sơn đồng nhất hơn. |
| Nghi vấn | Is it possible to want to see a speckled frog in the pond? |
Liệu có thể muốn nhìn thấy một con ếch lốm đốm trong ao không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baker had speckled the cake with colorful sprinkles before the party started. |
Người thợ làm bánh đã rắc những hạt cốm đầy màu sắc lên chiếc bánh trước khi bữa tiệc bắt đầu. |
| Phủ định | She had not speckled the eggs with dye before hiding them for the Easter egg hunt. |
Cô ấy đã không nhuộm màu trứng trước khi giấu chúng cho cuộc đi săn trứng Phục Sinh. |
| Nghi vấn | Had the artist speckled the canvas with tiny dots of paint before the gallery opened? |
Có phải họa sĩ đã chấm những chấm sơn nhỏ li ti lên bức tranh trước khi phòng trưng bày mở cửa không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This bird's plumage is as speckled as that one. |
Bộ lông của con chim này có nhiều đốm như con kia. |
| Phủ định | The egg was not less speckled than I expected. |
Quả trứng không ít đốm hơn tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Is this the most speckled butterfly in the collection? |
Đây có phải là con bướm đốm nhiều nhất trong bộ sưu tập không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speckled".
