(Top Banner Ad)
mottled
B2
adjective B2 Mô tả, Sinh học (đặc biệt về màu sắc và hình dạng)

mottled

UK: /ˈmɒtld/ • US: /ˈmɑːtld/

Nghĩa tiếng Việt

loang lổ lốm đốm có vệt hoa văn loang lổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Marked with spots or smears of color.

Vietnamese Meaning

Có đốm hoặc vệt màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old wall was mottled with damp patches."

    "Bức tường cũ loang lổ những vết ẩm."

  • "The sky was mottled with grey clouds."

    "Bầu trời lốm đốm những đám mây xám."

  • "Mottled skin can be a sign of poor circulation."

    "Da loang lổ có thể là dấu hiệu của tuần hoàn kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mottle làm loang lổ, tạo thành vệt/đốm màu không đều
Noun mottling sự loang lổ, các vết loang lổ/đốm màu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả, Sinh học (đặc biệt về màu sắc và hình dạng)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French (implied)
mot
Middle English
motley (15th c.)
English
mottle (v., 17th c.)
English
mottled (adj., 17th c.)

Nguồn gốc của "mottled"

Từ 'mottled' có nguồn gốc từ động từ 'mottle' (làm loang lổ), xuất hiện vào thế kỷ 17. 'Mottle' lại được hình thành ngược từ tính từ/danh từ 'motley' (nhiều màu, hỗn tạp) có từ thế kỷ 15. Từ 'motley' ban đầu có thể liên quan đến từ 'mot' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'hạt nhỏ' hoặc 'vết chấm', ám chỉ sự pha trộn các mảng màu không đều nhau, tạo nên một bề mặt lốm đốm, loang lổ.

Usage Note

Tính từ "mottled" thường được dùng để mô tả bề mặt có nhiều đốm hoặc vệt màu khác nhau, không đồng đều. Nó nhấn mạnh sự pha trộn màu sắc một cách ngẫu nhiên. Khác với "spotted" (có đốm) là chỉ những đốm rõ ràng, riêng biệt; "mottled" gợi ý sự hòa trộn, loang lổ hơn. Cũng khác với "speckled" (lấm tấm), "mottled" thường chỉ các đốm hoặc vệt lớn hơn và không nhất thiết phải nhỏ và đều.

Prepositions

Không áp dụng

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mottled
  • darkly darkly mottled
    (loang lổ sẫm màu)
  • faintly faintly mottled
    (loang lổ mờ nhạt)
  • beautifully beautifully mottled
    (loang lổ đẹp mắt)
Mottled + Noun
  • skin mottled skin
    (da loang lổ/lốm đốm)
  • leaves mottled leaves
    (lá loang lổ/có đốm)
  • light mottled light
    (ánh sáng lốm đốm/lọc qua kẽ lá)
Verb + mottled
  • became became mottled
    (trở nên loang lổ)
  • grew grew mottled
    (dần trở nên loang lổ)

Idioms

  • mottled with age/cold/disease

    bị loang lổ do tuổi tác/lạnh/bệnh tật (thường là da)

    "The old woman's hands were mottled with age, showing dark spots."

    (Đôi tay của người phụ nữ lớn tuổi bị loang lổ do tuổi tác, hiện rõ những đốm sẫm màu.)

  • mottled light/shade

    ánh sáng/bóng râm lốm đốm/lọc qua (tán lá)

    "Mottled light filtered through the canopy, creating a dappled pattern on the forest floor."

    (Ánh sáng lốm đốm xuyên qua tán cây, tạo thành một hình mẫu lốm đốm trên nền rừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mottled

adjective
Lật mặt

Có đốm hoặc vệt màu.

"The old wall was mottled with damp patches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old wall, which was mottled with damp stains, needed repainting.
Bức tường cũ, cái mà lốm đốm những vết ẩm mốc, cần được sơn lại.
Phủ định
The canvas, which wasn't mottled despite being left outside, was surprisingly well-preserved.
Bức tranh sơn dầu, cái mà không bị lốm đốm mặc dù bị bỏ bên ngoài, đã được bảo quản đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Is this the fabric, which is mottled with various shades of blue, you were looking for?
Đây có phải là loại vải, cái mà lốm đốm nhiều sắc thái xanh lam, bạn đang tìm kiếm không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist had mottled the canvas with shades of blue and green before adding the final details.
Người họa sĩ đã loang lổ màu xanh lam và xanh lục lên bức tranh sơn dầu trước khi thêm các chi tiết cuối cùng.
Phủ định
She had not seen such a mottled pattern on a butterfly's wings before that day.
Cô ấy chưa từng thấy một mẫu loang lổ như vậy trên cánh bướm trước ngày hôm đó.
Nghi vấn
Had the chef mottled the icing with food coloring to create a marble effect?
Đầu bếp đã loang lổ lớp kem phủ bằng màu thực phẩm để tạo hiệu ứng vân đá phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mottled".

Họa tiết rằn ri tự nhiên

Trong tự nhiên, nhiều loài động vật có bộ lông, da hoặc vảy loang lổ (mottled) giúp chúng ngụy trang hiệu quả. Những họa tiết lốm đốm này hòa lẫn với môi trường xung quanh, giúp chúng ẩn mình khỏi kẻ săn mồi hoặc dễ dàng rình rập con mồi, như da báo, bộ lông chim cút hoặc vỏ sò ốc.

Ứng dụng trong nghệ thuật và trang trí

Hiệu ứng loang lổ (mottled effect) thường được sử dụng có chủ đích trong nghệ thuật và trang trí để tạo ra kết cấu, chiều sâu hoặc vẻ đẹp độc đáo. Ví dụ, kỹ thuật tạo vân đá cẩm thạch (marbling) trên giấy hoặc vải, hoặc các bề mặt kim loại bị oxy hóa có hoa văn loang lổ, đều được đánh giá cao về mặt thẩm mỹ.