(Top Banner Ad)
specter
C1
noun C1 Văn học, Chính trị, Xã hội

specter

UK: /ˈspektə/ • US: /ˈspektər/

Nghĩa tiếng Việt

bóng ma mối đe dọa hiểm họa điềm gở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something widely feared as a possible unpleasant or dangerous occurrence.

Vietnamese Meaning

Một điều gì đó bị sợ hãi rộng rãi như một sự kiện khó chịu hoặc nguy hiểm có thể xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The specter of unemployment is looming over the town."

    "Bóng ma thất nghiệp đang lờ mờ bao trùm thị trấn."

  • "The specter of famine haunts the drought-stricken region."

    "Bóng ma nạn đói ám ảnh khu vực bị hạn hán."

  • "The specter of climate change looms large."

    "Bóng ma biến đổi khí hậu đang hiện ra rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spectacle cảnh tượng, màn trình diễn (thường lớn và ấn tượng)
Adjective spectacular ngoạn mục, hùng vĩ, gây ấn tượng mạnh
Verb speculate suy đoán, phỏng đoán; đầu cơ
Noun inspection sự kiểm tra, thanh tra kỹ lưỡng
Noun perspective quan điểm, góc nhìn, viễn cảnh
Noun spectrum quang phổ; phạm vi rộng các ý tưởng/tình huống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specere
Latin
spectrum
Old French
spectre
English
specter

Nguồn gốc từ 'Nhìn' và 'Xuất hiện'

Từ 'specter' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'specere' nghĩa là 'nhìn' hoặc 'thấy'. Từ này sau đó phát triển thành 'spectrum', mang ý nghĩa 'một sự xuất hiện, hình ảnh, hoặc hồn ma'. Qua tiếng Pháp cổ 'spectre', nó đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa hiện tại là 'bóng ma', 'hồn ma' hoặc 'mối đe dọa vô hình'.

Usage Note

Specter thường được dùng để chỉ một nỗi ám ảnh, một mối đe dọa tiềm tàng, hoặc một ý tưởng dai dẳng gây ra sự lo lắng hoặc sợ hãi. Nó thường được dùng trong các bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc xã hội để mô tả những vấn đề lớn, tiềm ẩn có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Khác với 'ghost' (ma), 'specter' mang tính trừu tượng và biểu tượng hơn.

Prepositions

of

Specter of: dùng để chỉ điều gì đó (thường là tiêu cực) đang ám ảnh hoặc đe dọa. Ví dụ: the specter of war (bóng ma chiến tranh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + specter
  • haunting a haunting specter
    (một bóng ma ám ảnh)
  • looming a looming specter
    (một mối đe dọa đang lờ mờ đến gần)
  • grim a grim specter
    (một bóng ma nghiệt ngã/đen tối)
  • chilling a chilling specter
    (một mối đe dọa lạnh sống lưng, rợn người)
  • economic the economic specter
    (bóng ma suy thoái kinh tế (mối đe dọa kinh tế))
  • political the political specter
    (bóng ma chính trị (mối đe dọa/lo ngại chính trị))
  • nuclear the nuclear specter
    (bóng ma hạt nhân (mối đe dọa chiến tranh hạt nhân))
  • specter of death the specter of death
    (bóng ma cái chết)
  • specter of war the specter of war
    (bóng ma chiến tranh)
  • specter of failure the specter of failure
    (bóng ma thất bại)
Verb + specter
  • raise to raise the specter of something
    (gây ra mối lo ngại về điều gì đó (thường là tiêu cực), gợi lại nỗi sợ hãi)
  • confront to confront a specter
    (đối mặt với một bóng ma/mối đe dọa)
  • face to face the specter of something
    (đối mặt với mối đe dọa của điều gì đó)
  • banish to banish a specter
    (xua đuổi một bóng ma/mối lo sợ)
  • evoke to evoke a specter
    (gợi lên một bóng ma/ký ức)
Specter + Verb
  • haunts a specter haunts
    (một bóng ma ám ảnh)
  • looms a specter looms
    (một mối đe dọa lờ mờ xuất hiện/đến gần)
  • hangs over a specter hangs over
    (một mối đe dọa bao trùm/đeo bám)

Idioms

  • the specter of something

    mối đe dọa, khả năng hoặc nỗi lo sợ về một điều tồi tệ sắp xảy ra

    "The specter of unemployment hangs over many workers."

    (Nỗi lo thất nghiệp đang bao trùm nhiều công nhân.)

  • to raise the specter of something

    gợi lên mối lo ngại, nhắc nhở về một khả năng tiêu cực hoặc đáng sợ

    "His comments raised the specter of another war."

    (Những bình luận của ông ấy đã gợi lên mối lo ngại về một cuộc chiến tranh khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

specter

noun
Lật mặt

Một điều gì đó bị sợ hãi rộng rãi như một sự kiện khó chịu hoặc nguy hiểm có thể xảy ra.

"The specter of unemployment is looming over the town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The specter of unemployment loomed over the town after the factory closed.
Bóng ma thất nghiệp bao trùm thị trấn sau khi nhà máy đóng cửa.
Phủ định
There isn't a specter of doubt in my mind that he is guilty.
Không có một chút nghi ngờ nào trong tâm trí tôi rằng anh ta có tội.
Nghi vấn
Does the specter of climate change worry future generations?
Bóng ma của biến đổi khí hậu có làm các thế hệ tương lai lo lắng không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They say the specter of poverty still haunts them, despite their success.
Họ nói rằng bóng ma của sự nghèo đói vẫn ám ảnh họ, mặc dù họ đã thành công.
Phủ định
It isn't the specter of failure that scares him, but the specter of mediocrity.
Không phải bóng ma thất bại khiến anh ta sợ hãi, mà là bóng ma tầm thường.
Nghi vấn
Whose specter will haunt this place after we are gone?
Bóng ma của ai sẽ ám ảnh nơi này sau khi chúng ta rời đi?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that specter of doubt hadn't haunted my decisions in the past.
Tôi ước bóng ma của sự nghi ngờ đã không ám ảnh những quyết định của tôi trong quá khứ.
Phủ định
If only the specter of unemployment wouldn't loom over us in the future.
Giá mà bóng ma thất nghiệp không lờ mờ trên chúng ta trong tương lai.
Nghi vấn
If only the specter of their past mistakes weren't hanging over them now, could they be truly happy?
Giá mà bóng ma của những sai lầm trong quá khứ của họ không còn ám ảnh họ, liệu họ có thể thực sự hạnh phúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specter".

Hình ảnh bóng ma trong văn hóa phương Tây

'Specter' thường được dùng để chỉ hồn ma, bóng ma của người chết hoặc linh hồn không yên nghỉ trong văn hóa phương Tây. Những hình ảnh này thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian, văn học kinh dị và phim ảnh, biểu trưng cho sự bí ẩn, nỗi sợ hãi hoặc những vấn đề chưa được giải quyết từ quá khứ.

Specter như mối đe dọa trừu tượng

Ngoài nghĩa đen là bóng ma, 'specter' còn được sử dụng rộng rãi để chỉ một mối đe dọa, một nỗi sợ hãi hoặc một khả năng tiêu cực đang hiện hữu hoặc sắp xảy ra. Ví dụ, 'the specter of climate change' (mối đe dọa của biến đổi khí hậu) cho thấy sự lo lắng về một nguy cơ lớn và khó nắm bắt, không phải là một thực thể vật chất.