(Top Banner Ad)
phantom
C1
noun C1 Văn học, Siêu nhiên, Công nghệ

phantom

UK: /ˈfæntəm/ • US: /ˈfæntəm/

Nghĩa tiếng Việt

bóng ma ảo ảnh hình bóng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ghost; an apparition.

Vietnamese Meaning

Ma, bóng ma, ảo ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She saw a phantom in her dream."

    "Cô ấy nhìn thấy một bóng ma trong giấc mơ của mình."

  • "The phantom ship sailed into the fog."

    "Con tàu ma lướt vào màn sương."

  • "A phantom limb is a common experience for amputees."

    "Chi ảo là một trải nghiệm phổ biến của những người bị cắt cụt chi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phantom bóng ma, ảo ảnh
Adjective phantom ảo, không có thật, giả tạo
Noun phantasm ảo ảnh, ảo giác (thường là ghê rợn)
Adjective phantasmal thuộc về ảo ảnh, như ma

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Siêu nhiên, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
phantom
Old French
fanto(s)me
Latin
phantasma
Greek
phantasma
Greek
phainein

Nguồn gốc từ 'phantom'

Từ 'phantom' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'phantasma', có nghĩa là 'sự xuất hiện, hình ảnh' hoặc 'bóng ma'. Bản thân 'phantasma' lại đến từ động từ 'phainein', nghĩa là 'hiển thị, xuất hiện'. Do đó, 'phantom' mang ý nghĩa gốc của một thứ gì đó chỉ xuất hiện mà không có thực thể vững chắc, thường là một ảo ảnh hoặc bóng ma.

Usage Note

Từ 'phantom' thường được dùng để chỉ một hình ảnh hoặc sự xuất hiện mà không có thực, thường liên quan đến những điều siêu nhiên hoặc những nỗi sợ hãi tiềm ẩn. Nó khác với 'ghost' ở chỗ 'phantom' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những ảo ảnh do tâm trí tạo ra, trong khi 'ghost' thường ám chỉ linh hồn người chết.

Prepositions

of in

Khi dùng 'of', nó thường biểu thị nguồn gốc hoặc thuộc tính của phantom (ví dụ: 'a phantom of the opera' - bóng ma của nhà hát). Khi dùng 'in', nó thường biểu thị sự tồn tại hoặc hiện diện của phantom ở một nơi nào đó (ví dụ: 'a phantom in the darkness' - bóng ma trong bóng tối).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phantom
  • eerie an eerie phantom
    (một bóng ma rợn người)
  • invisible an invisible phantom
    (một bóng ma vô hình)
  • phantom phantom limb
    (chi ma (bộ phận cơ thể đã mất nhưng vẫn có cảm giác))
  • phantom phantom pain
    (đau chi ma (cơn đau ở chi đã cắt bỏ))
Verb + phantom
  • see see a phantom
    (nhìn thấy một bóng ma)
  • chase chase a phantom
    (theo đuổi một ảo ảnh (điều không có thật))

Idioms

  • chase phantoms

    theo đuổi những thứ không có thật, viển vông, hoài công vô ích

    "He spent his whole life chasing phantoms instead of building something real."

    (Anh ấy đã dành cả đời theo đuổi những thứ viển vông thay vì xây dựng điều gì đó thực tế.)

  • a phantom of one's former self

    cái bóng của chính mình trước đây; một người đã suy yếu rất nhiều, chỉ còn là cái vỏ của mình

    "After the long illness, he became a phantom of his former self."

    (Sau trận ốm dài, anh ấy chỉ còn là cái bóng của chính mình trước đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phantom

noun
Lật mặt

Ma, bóng ma, ảo ảnh.

"She saw a phantom in her dream."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The phantom figure disappeared into the shadows.
Bóng ma biến mất vào trong bóng tối.
Phủ định
There wasn't a phantom sound to be heard.
Không có một âm thanh ma quái nào có thể nghe thấy.
Nghi vấn
What phantom memories haunt his dreams?
Những ký ức ma quái nào ám ảnh giấc mơ của anh ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phantom".

Bóng ma trong văn hóa đại chúng: Người Hát Thầm trong Nhà Hát Opera

Một trong những nhân vật 'phantom' nổi tiếng nhất là 'Người Hát Thầm trong Nhà Hát Opera' (The Phantom of the Opera) từ tiểu thuyết của Gaston Leroux, sau đó được chuyển thể thành vở nhạc kịch và phim ảnh lừng danh. Nhân vật này là một thiên tài âm nhạc biến dạng sống trong hầm mộ của một nhà hát opera, gieo rắc nỗi sợ hãi và say mê một nữ ca sĩ tài năng.

Hội chứng chi ma (Phantom Limb Syndrome)

Đây là một hiện tượng y học có thật, nơi người bệnh (đã bị cắt bỏ một chi) vẫn cảm thấy sự hiện diện hoặc cơn đau ở chi đã mất. Dù chi đó không còn tồn tại về mặt vật lý, não bộ vẫn tạo ra cảm giác như nó vẫn hiện hữu, một 'bóng ma' của chi.