doom
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Doom'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Cái chết, sự hủy diệt, hoặc một số phận khủng khiếp khác.
Definition (English Meaning)
Death, destruction, or some other terrible fate.
Ví dụ Thực tế với 'Doom'
-
"The city was sealed to its doom."
"Thành phố đã bị định đoạt cho sự diệt vong của nó."
-
"The report predicted economic doom."
"Báo cáo dự đoán sự suy thoái kinh tế."
-
"He was doomed to spend his life in prison."
"Anh ta bị kết án phải sống cả đời trong tù."
Từ loại & Từ liên quan của 'Doom'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: doom
- Verb: doom
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Doom'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Doom thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'fate' hay 'destiny', ám chỉ một kết cục tồi tệ không thể tránh khỏi. Thường được dùng trong bối cảnh nghiêm trọng, bi thảm.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Doom of' dùng để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự diệt vong. 'Doom to' dùng để chỉ sự định đoạt cho một số phận tồi tệ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Doom'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Although the polls predicted doom, the candidate surprisingly won the election.
|
Mặc dù các cuộc thăm dò dự đoán sự diệt vong, ứng cử viên đã bất ngờ giành chiến thắng. |
| Phủ định |
Even though the economy is struggling, economists do not doom the country to a future of poverty.
|
Mặc dù nền kinh tế đang gặp khó khăn, các nhà kinh tế không kết án đất nước một tương lai nghèo đói. |
| Nghi vấn |
Since the project is over budget, will this doom the entire company, or can we recover?
|
Vì dự án đã vượt quá ngân sách, liệu điều này có gây ra sự diệt vong cho toàn bộ công ty hay chúng ta có thể phục hồi? |
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That the economic crisis will doom small businesses is a widespread fear.
|
Việc cuộc khủng hoảng kinh tế sẽ hủy hoại các doanh nghiệp nhỏ là một nỗi sợ hãi lan rộng. |
| Phủ định |
Whether the company will doom its competitors is not yet clear.
|
Liệu công ty có diệt vong các đối thủ cạnh tranh hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn |
Who believes that the prophecy will doom the entire kingdom?
|
Ai tin rằng lời tiên tri sẽ diệt vong toàn bộ vương quốc? |
Rule: parts-of-speech-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The judge doomed the criminal to a lifetime in prison.
|
Thẩm phán kết án tên tội phạm tù chung thân. |
| Phủ định |
The evidence didn't doom the defendant, and they were acquitted.
|
Các bằng chứng không kết tội được bị cáo, và họ đã được tuyên trắng án. |
| Nghi vấn |
Did the weather doom our picnic?
|
Thời tiết có làm hỏng buổi dã ngoại của chúng ta không? |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The court's decision dooms him to a life in prison.
|
Quyết định của tòa án kết án anh ta một cuộc sống trong tù. |
| Phủ định |
No one deserves to be doomed by such unfair circumstances.
|
Không ai đáng bị diệt vong bởi những hoàn cảnh bất công như vậy. |
| Nghi vấn |
What dooms these ancient civilizations to disappear so quickly?
|
Điều gì khiến các nền văn minh cổ đại này diệt vong và biến mất nhanh chóng như vậy? |
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the rescue team arrives, the trapped miners will have been doomed by the rising floodwaters.
|
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, những người thợ mỏ bị mắc kẹt sẽ bị обречен bởi làn nước lũ dâng cao. |
| Phủ định |
The judge won't have doomed the defendant to a life sentence without compelling evidence.
|
Thẩm phán sẽ không tuyên án tù chung thân cho bị cáo nếu không có bằng chứng thuyết phục. |
| Nghi vấn |
Will the constant negativity have doomed their relationship by the end of the year?
|
Liệu sự tiêu cực liên tục có обречен mối quan hệ của họ vào cuối năm nay không? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The prophecy doomed the kingdom to eternal darkness.
|
Lời tiên tri đã обрекла vương quốc vào bóng tối vĩnh cửu. |
| Phủ định |
The hero didn't believe the prophecy would doom his people.
|
Người hùng không tin rằng lời tiên tri sẽ обрекла người dân của anh ta. |
| Nghi vấn |
Did the ancient curse doom the ship to sink?
|
Lời nguyền cổ xưa có обрекла con tàu chìm không? |
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The environmental report has doomed the future of the coral reefs.
|
Báo cáo môi trường đã báo hiệu sự diệt vong cho tương lai của các rạn san hô. |
| Phủ định |
I haven't felt a sense of doom since I finished the exam.
|
Tôi đã không cảm thấy một cảm giác u ám kể từ khi tôi hoàn thành kỳ thi. |
| Nghi vấn |
Has the impending deadline doomed our chances of success?
|
Liệu thời hạn sắp tới có báo hiệu sự thất bại cho cơ hội thành công của chúng ta? |
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The impending economic crisis has been dooming small businesses for months.
|
Cuộc khủng hoảng kinh tế sắp xảy ra đã và đang đẩy các doanh nghiệp nhỏ vào cảnh diệt vong trong nhiều tháng. |
| Phủ định |
The government hasn't been dooming the project intentionally; it's just a series of unfortunate events.
|
Chính phủ không cố ý đẩy dự án vào thất bại; chỉ là một loạt các sự kiện không may mắn. |
| Nghi vấn |
Has she been dooming her chances of success by procrastinating so much?
|
Có phải cô ấy đã và đang tự hủy hoại cơ hội thành công của mình bằng cách trì hoãn quá nhiều không? |
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The ancient civilization used to doom criminals to death in the arena.
|
Nền văn minh cổ đại từng kết án tử hình tội phạm trong đấu trường. |
| Phủ định |
I didn't use to believe that technological advancements would doom humanity.
|
Tôi đã từng không tin rằng những tiến bộ công nghệ sẽ hủy diệt nhân loại. |
| Nghi vấn |
Did they use to believe that a solar eclipse would doom their crops?
|
Họ có từng tin rằng nhật thực sẽ hủy hoại mùa màng của họ không? |