(Top Banner Ad)
doom
C1
noun C1 Văn học, Tôn giáo, Triết học

doom

UK: /duːm/ • US: /duːm/

Nghĩa tiếng Việt

sự diệt vong tai họa kết án định đoạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Death, destruction, or some other terrible fate.

Vietnamese Meaning

Cái chết, sự hủy diệt, hoặc một số phận khủng khiếp khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city was sealed to its doom."

    "Thành phố đã bị định đoạt cho sự diệt vong của nó."

  • "The report predicted economic doom."

    "Báo cáo dự đoán sự suy thoái kinh tế."

  • "He was doomed to spend his life in prison."

    "Anh ta bị kết án phải sống cả đời trong tù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doom số phận bi thảm, sự hủy diệt, ngày tận thế
Verb doom kết án, định đoạt số phận, đẩy vào tình cảnh bi đát
Adjective doomed bị định đoạt thất bại, chắc chắn sẽ kết thúc bi thảm
Noun doomsayer người hay báo trước tai ương, người bi quan
Noun doomsday ngày tận thế, ngày phán xét cuối cùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dōm
Proto-Germanic
*dōmaz

Nguồn gốc của từ "doom"

Từ "doom" trong tiếng Anh cổ (Old English) là "dōm", có nghĩa ban đầu là "phán xét", "luật lệ" hoặc "quyết định". Nó không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực. Theo thời gian, đặc biệt là sau khi Kitô giáo lan rộng, "dōm" thường được dùng để chỉ "Phán Xét Cuối Cùng" (Doomsday) và dần mang nghĩa "số phận nghiệt ngã", "sự hủy diệt không thể tránh khỏi".

Usage Note

Doom thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'fate' hay 'destiny', ám chỉ một kết cục tồi tệ không thể tránh khỏi. Thường được dùng trong bối cảnh nghiêm trọng, bi thảm.

Prepositions

of to

'Doom of' dùng để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự diệt vong. 'Doom to' dùng để chỉ sự định đoạt cho một số phận tồi tệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + doom
  • impending impending doom
    (sự diệt vong cận kề)
  • certain certain doom
    (số phận bi thảm không thể tránh khỏi)
  • sense of sense of doom
    (cảm giác diệt vong, cảm giác sợ hãi về một kết cục tồi tệ)
Verb + doom
  • seal seal someone's doom
    (định đoạt số phận bi thảm của ai đó)
  • face face doom
    (đối mặt với sự hủy diệt/số phận nghiệt ngã)
  • be doomed be doomed to failure/fail
    (bị định sẵn để thất bại)
  • spell spell doom for
    (báo hiệu sự sụp đổ/hủy diệt cho)

Idioms

  • gloom and doom

    Tình trạng bi quan, tuyệt vọng, những dự đoán tồi tệ về tương lai.

    "Despite the expert's predictions of gloom and doom, the economy slowly recovered."

    (Mặc dù các chuyên gia dự đoán một viễn cảnh u ám và tuyệt vọng, nền kinh tế vẫn dần phục hồi.)

  • doomed to failure/fail

    Chắc chắn sẽ thất bại, không có hy vọng thành công.

    "Without proper planning, the project was doomed to failure from the start."

    (Nếu không có kế hoạch rõ ràng, dự án ngay từ đầu đã chắc chắn sẽ thất bại.)

  • seal someone's doom

    Hành động hoặc sự kiện khiến cho ai đó/cái gì đó chắc chắn gặp phải kết cục bi thảm, hủy diệt.

    "His refusal to compromise effectively sealed his political doom."

    (Việc anh ta từ chối thỏa hiệp đã thực sự định đoạt sự nghiệp chính trị của anh ta vào chỗ diệt vong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doom

noun
Lật mặt

Cái chết, sự hủy diệt, hoặc một số phận khủng khiếp khác.

"The city was sealed to its doom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the polls predicted doom, the candidate surprisingly won the election.
Mặc dù các cuộc thăm dò dự đoán sự diệt vong, ứng cử viên đã bất ngờ giành chiến thắng.
Phủ định
Even though the economy is struggling, economists do not doom the country to a future of poverty.
Mặc dù nền kinh tế đang gặp khó khăn, các nhà kinh tế không kết án đất nước một tương lai nghèo đói.
Nghi vấn
Since the project is over budget, will this doom the entire company, or can we recover?
Vì dự án đã vượt quá ngân sách, liệu điều này có gây ra sự diệt vong cho toàn bộ công ty hay chúng ta có thể phục hồi?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the economic crisis will doom small businesses is a widespread fear.
Việc cuộc khủng hoảng kinh tế sẽ hủy hoại các doanh nghiệp nhỏ là một nỗi sợ hãi lan rộng.
Phủ định
Whether the company will doom its competitors is not yet clear.
Liệu công ty có diệt vong các đối thủ cạnh tranh hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Who believes that the prophecy will doom the entire kingdom?
Ai tin rằng lời tiên tri sẽ diệt vong toàn bộ vương quốc?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge doomed the criminal to a lifetime in prison.
Thẩm phán kết án tên tội phạm tù chung thân.
Phủ định
The evidence didn't doom the defendant, and they were acquitted.
Các bằng chứng không kết tội được bị cáo, và họ đã được tuyên trắng án.
Nghi vấn
Did the weather doom our picnic?
Thời tiết có làm hỏng buổi dã ngoại của chúng ta không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The court's decision dooms him to a life in prison.
Quyết định của tòa án kết án anh ta một cuộc sống trong tù.
Phủ định
No one deserves to be doomed by such unfair circumstances.
Không ai đáng bị diệt vong bởi những hoàn cảnh bất công như vậy.
Nghi vấn
What dooms these ancient civilizations to disappear so quickly?
Điều gì khiến các nền văn minh cổ đại này diệt vong và biến mất nhanh chóng như vậy?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescue team arrives, the trapped miners will have been doomed by the rising floodwaters.
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, những người thợ mỏ bị mắc kẹt sẽ bị обречен bởi làn nước lũ dâng cao.
Phủ định
The judge won't have doomed the defendant to a life sentence without compelling evidence.
Thẩm phán sẽ không tuyên án tù chung thân cho bị cáo nếu không có bằng chứng thuyết phục.
Nghi vấn
Will the constant negativity have doomed their relationship by the end of the year?
Liệu sự tiêu cực liên tục có обречен mối quan hệ của họ vào cuối năm nay không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy rain had doomed the crops before the harvest season even began.
Cơn mưa lớn đã phá hỏng mùa màng trước khi mùa thu hoạch bắt đầu.
Phủ định
They had not doomed anyone to a life of poverty; they had instead provided opportunities for advancement.
Họ đã không обрекать ai vào một cuộc sống nghèo đói; thay vào đó, họ đã cung cấp cơ hội để tiến bộ.
Nghi vấn
Had the ancient prophecy doomed the kingdom to fall before the hero arrived?
Lời tiên tri cổ xưa đã обрекать vương quốc sụp đổ trước khi người hùng đến sao?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prophecy doomed the kingdom to eternal darkness.
Lời tiên tri đã обрекла vương quốc vào bóng tối vĩnh cửu.
Phủ định
The hero didn't believe the prophecy would doom his people.
Người hùng không tin rằng lời tiên tri sẽ обрекла người dân của anh ta.
Nghi vấn
Did the ancient curse doom the ship to sink?
Lời nguyền cổ xưa có обрекла con tàu chìm không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The environmental report has doomed the future of the coral reefs.
Báo cáo môi trường đã báo hiệu sự diệt vong cho tương lai của các rạn san hô.
Phủ định
I haven't felt a sense of doom since I finished the exam.
Tôi đã không cảm thấy một cảm giác u ám kể từ khi tôi hoàn thành kỳ thi.
Nghi vấn
Has the impending deadline doomed our chances of success?
Liệu thời hạn sắp tới có báo hiệu sự thất bại cho cơ hội thành công của chúng ta?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The impending economic crisis has been dooming small businesses for months.
Cuộc khủng hoảng kinh tế sắp xảy ra đã và đang đẩy các doanh nghiệp nhỏ vào cảnh diệt vong trong nhiều tháng.
Phủ định
The government hasn't been dooming the project intentionally; it's just a series of unfortunate events.
Chính phủ không cố ý đẩy dự án vào thất bại; chỉ là một loạt các sự kiện không may mắn.
Nghi vấn
Has she been dooming her chances of success by procrastinating so much?
Có phải cô ấy đã và đang tự hủy hoại cơ hội thành công của mình bằng cách trì hoãn quá nhiều không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient civilization used to doom criminals to death in the arena.
Nền văn minh cổ đại từng kết án tử hình tội phạm trong đấu trường.
Phủ định
I didn't use to believe that technological advancements would doom humanity.
Tôi đã từng không tin rằng những tiến bộ công nghệ sẽ hủy diệt nhân loại.
Nghi vấn
Did they use to believe that a solar eclipse would doom their crops?
Họ có từng tin rằng nhật thực sẽ hủy hoại mùa màng của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doom".

"Doomsday" trong văn hóa phương Tây

Khái niệm "Doomsday" (Ngày tận thế) là một yếu tố trung tâm trong nhiều tôn giáo phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, nơi nó được hiểu là ngày phán xét cuối cùng của nhân loại và kết thúc thế giới. Nó thường được liên kết với những hình ảnh về sự hủy diệt, sự trừng phạt và sự đổi mới.

"Doom" trong văn hóa đại chúng

Từ "doom" thường được sử dụng trong tiêu đề các tác phẩm văn học, phim ảnh và trò chơi điện tử để gợi lên cảm giác về sự hủy diệt không thể tránh khỏi, số phận đen tối hoặc một tương lai tàn khốc. Ví dụ nổi bật là loạt trò chơi điện tử nổi tiếng "Doom", nơi người chơi chiến đấu chống lại quỷ dữ để cứu nhân loại khỏi sự diệt vong.