(Top Banner Ad)
speech impediment
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Y học

speech impediment

UK: /spiːtʃ ɪmˈpedɪmənt/ • US: /spiːtʃ ɪmˈpedɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tật nói rối loạn ngôn ngữ khó khăn trong phát âm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A physical speech disorder that makes it difficult for a person to speak clearly.

Vietnamese Meaning

Một tật nói, một rối loạn ngôn ngữ thể chất gây khó khăn cho người nói để nói rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a mild speech impediment that makes it difficult for him to pronounce certain words."

    "Anh ấy bị tật nói nhẹ khiến anh ấy khó phát âm một số từ nhất định."

  • "Many children with speech impediments benefit from speech therapy."

    "Nhiều trẻ em bị tật nói được hưởng lợi từ liệu pháp ngôn ngữ."

  • "His speech impediment was a major source of insecurity for him as a child."

    "Tật nói của anh ấy là một nguồn bất an lớn đối với anh ấy khi còn nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speak Nói, phát biểu
Noun speaker Người nói, diễn giả
Adjective speechless Không nói nên lời, câm nín
Verb impede Cản trở, gây trở ngại
Adjective impeding Đang cản trở, gây khó khăn
Adjective unimpeded Không bị cản trở, thông suốt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impedire (to hinder, literally 'to shackle the feet', from 'pes' meaning 'foot')
Proto-Germanic
*sprēkō (speech, language)
Old English
spræc (speech, discourse)
Middle English
impediment (obstacle, hindrance); speche (speech)
Modern English
speech impediment (a difficulty in speaking)

Nguồn Gốc Của Cụm Từ "Speech Impediment"

Cụm từ "speech impediment" là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ "speech" (lời nói) bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ '*spreg-' có nghĩa là 'rải rác' hoặc 'nói chuyện nhanh', tiến hóa qua tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ 'spræc', ám chỉ khả năng giao tiếp bằng lời. Từ "impediment" (trở ngại) có gốc từ tiếng Latin 'impedire', nghĩa là 'cản trở' hoặc 'trói chân', mà bản thân nó lại được ghép từ 'in-' (vào, chống lại) và 'pes' (chân). Ban đầu, nó có thể ám chỉ những vật cản vật lý. Khi kết hợp lại, "speech impediment" hình thành để mô tả một 'chướng ngại vật' đối với khả năng nói, tức là một vấn đề gây khó khăn cho việc phát âm hoặc giao tiếp bằng lời nói.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ các vấn đề như nói lắp, ngọng, hoặc khó khăn trong việc phát âm một số âm thanh nhất định. Cần phân biệt với các vấn đề ngôn ngữ nhận thức (cognitive language issues) ảnh hưởng đến khả năng hiểu hoặc diễn đạt ngôn ngữ, mặc dù đôi khi chúng có thể xuất hiện cùng nhau.

Prepositions

with in

* with: Diễn tả người mắc tật nói cụ thể nào đó. Ví dụ: 'He has a speech impediment with the letter R.' (Anh ấy bị tật nói với chữ R). * in: Diễn tả 'speech impediment' nằm trong bối cảnh rộng hơn. Ví dụ: 'Speech impediment can be a significant barrier in communication.' (Tật nói có thể là một rào cản đáng kể trong giao tiếp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + speech impediment
  • severe severe speech impediment
    (tật nói lắp/ngọng nghiêm trọng)
  • mild mild speech impediment
    (tật nói lắp/ngọng nhẹ)
  • noticeable noticeable speech impediment
    (tật nói lắp/ngọng dễ nhận thấy)
  • congenital congenital speech impediment
    (tật nói lắp/ngọng bẩm sinh)
  • significant significant speech impediment
    (tật nói lắp/ngọng đáng kể)
Verb + speech impediment
  • have have a speech impediment
    (bị tật nói (lắp, ngọng, v.v.))
  • suffer from suffer from a speech impediment
    (mắc phải/chịu đựng tật nói)
  • overcome overcome a speech impediment
    (vượt qua tật nói)
  • correct correct a speech impediment
    (sửa chữa tật nói)
  • treat treat a speech impediment
    (điều trị tật nói)

Idioms

  • to have a speech impediment

    Bị tật nói (lắp, ngọng, v.v.)

    "She has had a slight speech impediment since childhood, which made her shy."

    (Cô ấy bị tật nói ngọng nhẹ từ khi còn nhỏ, điều đó khiến cô ấy trở nên nhút nhát.)

  • to suffer from a speech impediment

    Mắc phải/chịu đựng tật nói

    "Many famous people suffered from speech impediments but went on to achieve great success."

    (Nhiều người nổi tiếng đã từng mắc tật nói nhưng vẫn đạt được thành công lớn.)

  • to overcome a speech impediment

    Vượt qua tật nói

    "With diligent practice and therapy, he managed to overcome his speech impediment."

    (Với sự luyện tập và liệu pháp chăm chỉ, anh ấy đã cố gắng vượt qua được tật nói lắp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speech impediment

noun
Lật mặt

Một tật nói, một rối loạn ngôn ngữ thể chất gây khó khăn cho người nói để nói rõ ràng.

"He has a mild speech impediment that makes it difficult for him to pronounce certain words."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The program, which addresses speech impediments, is gaining popularity.
Chương trình, cái mà giải quyết các tật về giọng nói, đang trở nên phổ biến.
Phủ định
He isn't someone who has a speech impediment that affects his daily life.
Anh ấy không phải là người có tật về giọng nói ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của anh ấy.
Nghi vấn
Is there a specialist whom you consulted, whose expertise is in speech impediments?
Có chuyên gia nào mà bạn đã tham khảo, người có chuyên môn về các tật về giọng nói không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before starting speech therapy, he had had a significant speech impediment.
Trước khi bắt đầu liệu pháp ngôn ngữ, anh ấy đã từng bị tật nói đáng kể.
Phủ định
She hadn't realized that her friend had overcome a speech impediment until he gave the presentation.
Cô ấy đã không nhận ra rằng bạn của mình đã vượt qua tật nói cho đến khi anh ấy thuyết trình.
Nghi vấn
Had the child's speech impediment improved before he started school?
Tật nói của đứa trẻ đã cải thiện trước khi nó bắt đầu đi học phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speech impediment".

Kỳ Thị và Sự Chấp Nhận

Trong nhiều xã hội, người có tật nói có thể phải đối mặt với sự kỳ thị, hiểu lầm hoặc cảm giác tự ti do khó khăn trong giao tiếp. Tuy nhiên, nhận thức xã hội ngày càng tăng về các dạng tật nói và tầm quan trọng của việc hỗ trợ, từ đó thúc đẩy sự chấp nhận và hòa nhập hơn cho những người mắc phải tình trạng này.

Liệu Pháp Ngôn Ngữ và Nguồn Cảm Hứng

Liệu pháp ngôn ngữ (speech therapy) là một phương pháp điều trị phổ biến giúp cá nhân cải thiện khả năng giao tiếp. Nhiều nhân vật lịch sử và hiện đại, như Vua George VI của Anh (nổi tiếng qua phim 'The King's Speech') hay nhà hùng biện Hy Lạp cổ đại Demosthenes, đã đối mặt và vượt qua tật nói của mình, trở thành nguồn cảm hứng về sự kiên trì và quyết tâm.