lisp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A speech defect in which sibilant consonants (especially s and z) are pronounced like 'th' in 'thin' and 'this', respectively.
Vietnamese Meaning
Một tật nói trong đó các phụ âm xuýt (đặc biệt là 's' và 'z') được phát âm như 'th' trong 'thin' và 'this', tương ứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child had a slight lisp, but it disappeared as he grew older."
"Đứa trẻ có một tật nói ngọng nhẹ, nhưng nó biến mất khi nó lớn lên."
-
"Many actors have overcome a lisp to achieve success."
"Nhiều diễn viên đã vượt qua tật nói ngọng để đạt được thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | lisp | nói ngọng, nói lắp (đặc biệt là khi phát âm 's' và 'z') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của từ 'lisp' chỉ sự sai lệch trong phát âm các âm 's' và 'z', thường do vị trí lưỡi không đúng khi phát âm. Nó không đơn thuần là nói ngọng chung chung, mà cụ thể là lỗi phát âm các âm xuýt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slight lisp (nói ngọng nhẹ)
-
noticeable lisp (nói ngọng rõ rệt)
-
have a lisp (bị tật nói ngọng)
-
speak with a lisp (nói chuyện với giọng ngọng)
Idioms
-
to have a lisp
bị tật nói ngọng (một cách nói trực tiếp)
"He has a slight lisp, but it's barely noticeable."
(Anh ấy bị nói ngọng nhẹ, nhưng hầu như không ai nhận ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lisp
nounMột tật nói trong đó các phụ âm xuýt (đặc biệt là 's' và 'z') được phát âm như 'th' trong 'thin' và 'this', tương ứng.
"The child had a slight lisp, but it disappeared as he grew older."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding lisping is important for clear communication. |
Việc tránh nói ngọng là rất quan trọng để giao tiếp rõ ràng. |
| Phủ định | He doesn't enjoy lisping, as it makes him self-conscious. |
Anh ấy không thích nói ngọng vì nó khiến anh ấy cảm thấy tự ti. |
| Nghi vấn | Is practicing not lisping helping you speak more fluently? |
Việc luyện tập không nói ngọng có giúp bạn nói trôi chảy hơn không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After years of speech therapy, his lisp, a slight impediment, almost disappeared. |
Sau nhiều năm trị liệu ngôn ngữ, chứng nói ngọng của anh ấy, một khuyết điểm nhỏ, gần như biến mất. |
| Phủ định | The child, though adorable, didn't outgrow his lisp, and speech therapy was recommended. |
Đứa trẻ, dù rất đáng yêu, đã không hết nói ngọng, và liệu pháp ngôn ngữ đã được đề nghị. |
| Nghi vấn | Doctor, is her lisp, a common childhood issue, something we should be concerned about? |
Thưa bác sĩ, chứng nói ngọng của cô bé, một vấn đề thường gặp ở trẻ em, có phải là điều chúng ta nên lo lắng không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a slight lisp. |
Cô ấy có một tật nói ngọng nhẹ. |
| Phủ định | He doesn't lisp when he speaks quickly. |
Anh ấy không nói ngọng khi anh ấy nói nhanh. |
| Nghi vấn | Does he lisp when he says the letter 's'? |
Anh ấy có nói ngọng khi anh ấy nói chữ 's' không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lisp".
