(Top Banner Ad)
lisp
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

lisp

UK: /lɪsp/ • US: /lɪsp/

Nghĩa tiếng Việt

nói ngọng nói lắp tật nói âm 's' và 'z' thành 'th'
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A speech defect in which sibilant consonants (especially s and z) are pronounced like 'th' in 'thin' and 'this', respectively.

Vietnamese Meaning

Một tật nói trong đó các phụ âm xuýt (đặc biệt là 's' và 'z') được phát âm như 'th' trong 'thin' và 'this', tương ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child had a slight lisp, but it disappeared as he grew older."

    "Đứa trẻ có một tật nói ngọng nhẹ, nhưng nó biến mất khi nó lớn lên."

  • "Many actors have overcome a lisp to achieve success."

    "Nhiều diễn viên đã vượt qua tật nói ngọng để đạt được thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lisp nói ngọng, nói lắp (đặc biệt là khi phát âm 's' và 'z')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lispilōną
Old English
wlisp

Nguồn gốc của từ 'lisp'

Từ 'lisp' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ sự nói ngọng hoặc khó khăn trong việc phát âm. Nó gợi nhớ đến hình ảnh một đứa trẻ đang tập nói hoặc một người gặp khó khăn trong việc phát âm các âm 's' và 'z'. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể liên tưởng đến những người bị tật nói ngọng.

Usage Note

Thái nghĩa của từ 'lisp' chỉ sự sai lệch trong phát âm các âm 's' và 'z', thường do vị trí lưỡi không đúng khi phát âm. Nó không đơn thuần là nói ngọng chung chung, mà cụ thể là lỗi phát âm các âm xuýt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lisp
  • slight lisp
    (nói ngọng nhẹ)
  • noticeable lisp
    (nói ngọng rõ rệt)
Verb + lisp
  • have a lisp
    (bị tật nói ngọng)
  • speak with a lisp
    (nói chuyện với giọng ngọng)

Idioms

  • to have a lisp

    bị tật nói ngọng (một cách nói trực tiếp)

    "He has a slight lisp, but it's barely noticeable."

    (Anh ấy bị nói ngọng nhẹ, nhưng hầu như không ai nhận ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lisp

noun
Lật mặt

Một tật nói trong đó các phụ âm xuýt (đặc biệt là 's' và 'z') được phát âm như 'th' trong 'thin' và 'this', tương ứng.

"The child had a slight lisp, but it disappeared as he grew older."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding lisping is important for clear communication.
Việc tránh nói ngọng là rất quan trọng để giao tiếp rõ ràng.
Phủ định
He doesn't enjoy lisping, as it makes him self-conscious.
Anh ấy không thích nói ngọng vì nó khiến anh ấy cảm thấy tự ti.
Nghi vấn
Is practicing not lisping helping you speak more fluently?
Việc luyện tập không nói ngọng có giúp bạn nói trôi chảy hơn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of speech therapy, his lisp, a slight impediment, almost disappeared.
Sau nhiều năm trị liệu ngôn ngữ, chứng nói ngọng của anh ấy, một khuyết điểm nhỏ, gần như biến mất.
Phủ định
The child, though adorable, didn't outgrow his lisp, and speech therapy was recommended.
Đứa trẻ, dù rất đáng yêu, đã không hết nói ngọng, và liệu pháp ngôn ngữ đã được đề nghị.
Nghi vấn
Doctor, is her lisp, a common childhood issue, something we should be concerned about?
Thưa bác sĩ, chứng nói ngọng của cô bé, một vấn đề thường gặp ở trẻ em, có phải là điều chúng ta nên lo lắng không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a slight lisp.
Cô ấy có một tật nói ngọng nhẹ.
Phủ định
He doesn't lisp when he speaks quickly.
Anh ấy không nói ngọng khi anh ấy nói nhanh.
Nghi vấn
Does he lisp when he says the letter 's'?
Anh ấy có nói ngọng khi anh ấy nói chữ 's' không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lisp".

Sự chấp nhận và đa dạng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự khác biệt trong giọng nói, bao gồm cả việc nói ngọng, ngày càng được chấp nhận như một phần của sự đa dạng cá nhân. Việc chế giễu người khác vì giọng nói của họ bị coi là không lịch sự và thiếu tôn trọng.